Thời tiết khu vực Yingkou, Liêu Ninh, Trung Quốc
Liêu Ninh, Trung Quốc
Thời tiết Yingkou
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Khả năng mưa cao (100%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Yingkou theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Yingkou 7 ngày tới
- 18/10
Dông kèm mưa đá nhỏ
Mưa 100% · 39,7 mm
10°19°Dông kèm mưa đá nhỏ · Mưa 100%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
8°17°Nhiều mây · Mưa 0%
- 20/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 26% · 0,3 mm
7°16°Mưa phùn nhẹ · Mưa 26%
- 21/10
Nhiều mây
Mưa 23% · 0 mm
5°10°Nhiều mây · Mưa 23%
- 22/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
6°14°Nhiều mây · Mưa 0%
- 23/10
Ít mây
Mưa 2% · 0 mm
12°17°Ít mây · Mưa 2%
- 24/10
Trời quang
Mưa 6% · 0 mm
11°18°Trời quang · Mưa 6%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 2m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Yingkou)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Yingkou trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Yingkou
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 02:00 | 100% | 7 mm |
| 03:00 | 100% | 8.8 mm |
| 04:00 | 100% | 12 mm |
| 05:00 | 100% | 6.2 mm |
| 06:00 | 89% | 0.1 mm |
| 07:00 | 72% | 0 mm |
| 08:00 | 55% | 0 mm |
| 09:00 | 35% | 0 mm |
| 10:00 | 15% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 02:00 | 17.1°C | 12.4°C |
| 03:00 | 17.3°C | 14.4°C |
| 04:00 | 18.3°C | 15.7°C |
| 05:00 | 16.8°C | 14.3°C |
| 06:00 | 14.9°C | 12°C |
| 07:00 | 15°C | 12.2°C |
| 08:00 | 15.3°C | 11.7°C |
| 09:00 | 15.6°C | 11.2°C |
| 10:00 | 15.8°C | 11.3°C |
| 11:00 | 16.4°C | 11.6°C |
| 12:00 | 17°C | 12°C |
| 13:00 | 16.9°C | 12.2°C |
| 14:00 | 16.8°C | 12.1°C |
| 15:00 | 16.3°C | 11.9°C |
| 16:00 | 15.7°C | 11.8°C |
| 17:00 | 14.4°C | 11.1°C |
| 18:00 | 13.3°C | 10.2°C |
| 19:00 | 12.4°C | 8.6°C |
| 20:00 | 11.8°C | 7.4°C |
| 21:00 | 11.3°C | 7.1°C |
| 22:00 | 10.8°C | 7.3°C |
| 23:00 | 9.9°C | 7.2°C |
| 00:00 | 9.6°C | 7°C |
| 01:00 | 9.4°C | 6.8°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.9 | Thấp |
| 09:00 | 2 | Thấp |
| 10:00 | 2.7 | Trung bình |
| 11:00 | 4 | Trung bình |
| 12:00 | 3.9 | Trung bình |
| 13:00 | 3.6 | Trung bình |
| 14:00 | 3.3 | Trung bình |
| 15:00 | 2.2 | Thấp |
| 16:00 | 1 | Thấp |
| 17:00 | 0.3 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Yingkou
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 02:00 | 44.2 km/h | 106.9 km/h |
| 03:00 | 33.7 km/h | 90.7 km/h |
| 04:00 | 34.8 km/h | 67.7 km/h |
| 05:00 | 28.4 km/h | 66.6 km/h |
| 06:00 | 21.8 km/h | 62.3 km/h |
| 07:00 | 18.1 km/h | 44.6 km/h |
| 08:00 | 20.9 km/h | 47.2 km/h |
| 09:00 | 22.7 km/h | 51.8 km/h |
| 10:00 | 21.6 km/h | 52.9 km/h |
| 11:00 | 21.7 km/h | 51.1 km/h |
| 12:00 | 21.8 km/h | 51.8 km/h |
| 13:00 | 20.8 km/h | 51.5 km/h |
| 14:00 | 19.7 km/h | 49.3 km/h |
| 15:00 | 17.8 km/h | 46.4 km/h |
| 16:00 | 14.8 km/h | 38.2 km/h |
| 17:00 | 11 km/h | 30.6 km/h |
| 18:00 | 10.2 km/h | 22.3 km/h |
| 19:00 | 13.4 km/h | 27.4 km/h |
| 20:00 | 14.7 km/h | 30.2 km/h |
| 21:00 | 12.8 km/h | 30.2 km/h |
| 22:00 | 8.3 km/h | 25.2 km/h |
| 23:00 | 4.4 km/h | 16.2 km/h |
| 00:00 | 4.3 km/h | 8.6 km/h |
| 01:00 | 4.7 km/h | 10.4 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Yingkou
Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:04
- Giờ mặt trời lặn
- 17:07
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:36
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:37 / 17:34
- Giờ xanh sáng
- 05:37 – 05:47
- Giờ xanh tối
- 17:23 – 17:34
- Giờ vàng sáng
- 05:47 – 06:42
- Giờ vàng chiều
- 16:29 – 17:23
Bán nguyệt đầu tháng · 46% được chiếu sáng
Trăng mọc 13:06 · trăng lặn 22:25
Thời tiết các khu vực thuộc Yingkou
Thời tiết gần Yingkou
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Liêu Ninh
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Yingkou
Tiện ích mở rộng cho Yingkou
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)