Thời tiết khu vực Benxi Shi, Liêu Ninh, Trung Quốc
Liêu Ninh, Trung Quốc
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 5 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Benxi Shi.
Thời tiết Benxi Shi
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (42%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Benxi Shi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Benxi Shi 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 37% · 0,9 mm
11°21°Mưa phùn nhẹ · Mưa 37%
- 13/10
Nhiều mây
Mưa 39% · 0 mm
5°14°Nhiều mây · Mưa 39%
- 14/10
Có mây
Mưa 6% · 0 mm
4°14°Có mây · Mưa 6%
- 15/10
Mưa rào
Mưa 35% · 27 mm
4°17°Mưa rào · Mưa 35%
- 16/10
Mưa rào
Mưa 27% · 19,2 mm
4°14°Mưa rào · Mưa 27%
- 17/10
Trời quang
Mưa 24% · 0 mm
4°16°Trời quang · Mưa 24%
- 18/10
Ít mây
Mưa 20% · 0 mm
7°20°Ít mây · Mưa 20%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 16m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Benxi Shi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Benxi Shi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Benxi Shi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15:00 | 19% | 0.1 mm |
| 16:00 | 25% | 0.1 mm |
| 17:00 | 29% | 0.1 mm |
| 18:00 | 31% | 0.2 mm |
| 19:00 | 32% | 0.2 mm |
| 20:00 | 33% | 0.2 mm |
| 21:00 | 34% | 0 mm |
| 22:00 | 36% | 0 mm |
| 23:00 | 37% | 0 mm |
| 00:00 | 38% | 0 mm |
| 01:00 | 39% | 0 mm |
| 02:00 | 39% | 0 mm |
| 03:00 | 39% | 0 mm |
| 04:00 | 39% | 0 mm |
| 05:00 | 39% | 0 mm |
| 06:00 | 39% | 0 mm |
| 07:00 | 38% | 0 mm |
| 08:00 | 37% | 0 mm |
| 09:00 | 35% | 0 mm |
| 10:00 | 33% | 0 mm |
| 11:00 | 31% | 0 mm |
| 12:00 | 29% | 0 mm |
| 13:00 | 26% | 0 mm |
| 14:00 | 24% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 15:00 | 19.3°C | 18.1°C |
| 16:00 | 17.1°C | 16.5°C |
| 17:00 | 15.3°C | 15.1°C |
| 18:00 | 14.2°C | 14.2°C |
| 19:00 | 13.4°C | 13.5°C |
| 20:00 | 12.7°C | 12.8°C |
| 21:00 | 11.9°C | 11.9°C |
| 22:00 | 11.1°C | 10.8°C |
| 23:00 | 10.6°C | 10°C |
| 00:00 | 10.6°C | 9.8°C |
| 01:00 | 10.8°C | 10.1°C |
| 02:00 | 11°C | 10.3°C |
| 03:00 | 12.3°C | 12.3°C |
| 04:00 | 11.9°C | 11.8°C |
| 05:00 | 11.5°C | 11.2°C |
| 06:00 | 11.1°C | 10.7°C |
| 07:00 | 10.9°C | 10.2°C |
| 08:00 | 10.9°C | 9.7°C |
| 09:00 | 11.3°C | 9.5°C |
| 10:00 | 12°C | 9.3°C |
| 11:00 | 12.9°C | 9.4°C |
| 12:00 | 13.7°C | 9.4°C |
| 13:00 | 14.2°C | 9.4°C |
| 14:00 | 14.2°C | 9.1°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 15:00 | 2.1 | Thấp |
| 16:00 | 1.3 | Thấp |
| 17:00 | 0.4 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.2 | Thấp |
| 09:00 | 0.3 | Thấp |
| 10:00 | 0.5 | Thấp |
| 11:00 | 0.7 | Thấp |
| 12:00 | 1.1 | Thấp |
| 13:00 | 1.3 | Thấp |
| 14:00 | 1.5 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Benxi Shi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 15:00 | 11.3 km/h | 37.1 km/h |
| 16:00 | 10 km/h | 36.4 km/h |
| 17:00 | 8.7 km/h | 34.2 km/h |
| 18:00 | 6.9 km/h | 29.9 km/h |
| 19:00 | 4.9 km/h | 24.5 km/h |
| 20:00 | 3.2 km/h | 19.8 km/h |
| 21:00 | 2.6 km/h | 16.6 km/h |
| 22:00 | 3.6 km/h | 14.4 km/h |
| 23:00 | 4.7 km/h | 13 km/h |
| 00:00 | 4.2 km/h | 12.6 km/h |
| 01:00 | 3 km/h | 13.3 km/h |
| 02:00 | 2.3 km/h | 13.7 km/h |
| 03:00 | 4.5 km/h | 17.3 km/h |
| 04:00 | 4.7 km/h | 16.9 km/h |
| 05:00 | 4.9 km/h | 16.9 km/h |
| 06:00 | 5.3 km/h | 17.3 km/h |
| 07:00 | 5.7 km/h | 18 km/h |
| 08:00 | 6.6 km/h | 19.8 km/h |
| 09:00 | 8 km/h | 22.7 km/h |
| 10:00 | 10.2 km/h | 26.6 km/h |
| 11:00 | 12.6 km/h | 31 km/h |
| 12:00 | 14.9 km/h | 35.6 km/h |
| 13:00 | 16.6 km/h | 39.6 km/h |
| 14:00 | 17.1 km/h | 42.1 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Benxi Shi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:51
- Giờ mặt trời lặn
- 17:08
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:30
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:23 / 17:35
- Giờ xanh sáng
- 05:23 – 05:34
- Giờ xanh tối
- 17:25 – 17:35
- Giờ vàng sáng
- 05:34 – 06:28
- Giờ vàng chiều
- 16:30 – 17:25
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 3% được chiếu sáng
Trăng mọc 07:33 · trăng lặn 17:37
Thời tiết các khu vực thuộc Benxi Shi
Thời tiết gần Benxi Shi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Liêu Ninh
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Benxi Shi
Tiện ích mở rộng cho Benxi Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)