Thời tiết Thành Đô, Trung Quốc
Chengdu Shi, Tứ Xuyên, Trung Quốc
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 4 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Thành Đô.
Thời tiết Thành Đô
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (89%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Thành Đô theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Thành Đô 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 18% · 1,8 mm
19°27°Mưa phùn nhẹ · Mưa 18%
- 13/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 15% · 1,5 mm
19°27°Mưa phùn nhẹ · Mưa 15%
- 14/10
Ít mây
Mưa 18% · 0 mm
17°26°Ít mây · Mưa 18%
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 22% · 0 mm
19°21°Nhiều mây · Mưa 22%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 35% · 0 mm
17°21°Nhiều mây · Mưa 35%
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 47% · 0,3 mm
16°24°Mưa phùn nhẹ · Mưa 47%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 37% · 0,3 mm
17°25°Mưa phùn nhẹ · Mưa 37%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 32m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Thành Đô)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Thành Đô trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Thành Đô
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 1% | 0 mm |
| 16:00 | 2% | 0 mm |
| 17:00 | 2% | 0 mm |
| 18:00 | 2% | 0 mm |
| 19:00 | 1% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 1% | 0 mm |
| 04:00 | 3% | 0 mm |
| 05:00 | 4% | 0 mm |
| 06:00 | 4% | 0 mm |
| 07:00 | 4% | 0 mm |
| 08:00 | 4% | 0 mm |
| 09:00 | 3% | 0 mm |
| 10:00 | 1% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 1% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 14:00 | 25.3°C | 27.3°C |
| 15:00 | 25.8°C | 27.5°C |
| 16:00 | 25.8°C | 26.8°C |
| 17:00 | 25.5°C | 26.6°C |
| 18:00 | 24.7°C | 26.6°C |
| 19:00 | 22.9°C | 24.9°C |
| 20:00 | 22°C | 23.9°C |
| 21:00 | 21.5°C | 23.3°C |
| 22:00 | 20.7°C | 22.3°C |
| 23:00 | 19.9°C | 21.3°C |
| 00:00 | 19.3°C | 20.6°C |
| 01:00 | 18.8°C | 19.8°C |
| 02:00 | 18.1°C | 19.1°C |
| 03:00 | 17.4°C | 18.5°C |
| 04:00 | 17°C | 18.1°C |
| 05:00 | 17.4°C | 18.9°C |
| 06:00 | 17.5°C | 19°C |
| 07:00 | 17.7°C | 19.5°C |
| 08:00 | 18.1°C | 19.9°C |
| 09:00 | 19.3°C | 21°C |
| 10:00 | 21.2°C | 23.3°C |
| 11:00 | 23.1°C | 25.4°C |
| 12:00 | 24.4°C | 26.4°C |
| 13:00 | 25.7°C | 28.3°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 14:00 | 6.4 | Cao |
| 15:00 | 5.4 | Trung bình |
| 16:00 | 4.1 | Trung bình |
| 17:00 | 2.4 | Thấp |
| 18:00 | 0.9 | Thấp |
| 19:00 | 0.1 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.3 | Thấp |
| 10:00 | 0.5 | Thấp |
| 11:00 | 0.8 | Thấp |
| 12:00 | 1 | Thấp |
| 13:00 | 3.4 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Thành Đô
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 14:00 | 2.5 km/h | 15.5 km/h |
| 15:00 | 2.2 km/h | 14.8 km/h |
| 16:00 | 2.2 km/h | 13.7 km/h |
| 17:00 | 1.9 km/h | 12.2 km/h |
| 18:00 | 1.8 km/h | 9.4 km/h |
| 19:00 | 2.2 km/h | 5 km/h |
| 20:00 | 4.9 km/h | 7.6 km/h |
| 21:00 | 4.7 km/h | 7.9 km/h |
| 22:00 | 4.7 km/h | 7.9 km/h |
| 23:00 | 4.8 km/h | 9.7 km/h |
| 00:00 | 4.1 km/h | 9.4 km/h |
| 01:00 | 4.6 km/h | 9.4 km/h |
| 02:00 | 4.4 km/h | 9.7 km/h |
| 03:00 | 4 km/h | 8.6 km/h |
| 04:00 | 3.6 km/h | 7.9 km/h |
| 05:00 | 2.2 km/h | 6.5 km/h |
| 06:00 | 2.8 km/h | 6.8 km/h |
| 07:00 | 0.9 km/h | 5 km/h |
| 08:00 | 1.5 km/h | 4.7 km/h |
| 09:00 | 2.2 km/h | 8.6 km/h |
| 10:00 | 1.3 km/h | 9.7 km/h |
| 11:00 | 1.5 km/h | 11.2 km/h |
| 12:00 | 2.3 km/h | 13 km/h |
| 13:00 | 2.2 km/h | 14.4 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Thành Đô
Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 07:03
- Giờ mặt trời lặn
- 18:36
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:50
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:39 / 19:00
- Giờ xanh sáng
- 06:39 – 06:49
- Giờ xanh tối
- 18:51 – 19:00
- Giờ vàng sáng
- 06:49 – 07:36
- Giờ vàng chiều
- 18:03 – 18:51
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 3% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:34 · trăng lặn 19:23
Thời tiết gần Thành Đô
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Thành Đô
Tiện ích mở rộng cho Thành Đô
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)