Thời tiết vùng Yamagata, Nhật Bản
Nhật Bản
Thời tiết Yamagata
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Khả năng mưa cao (71%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Yamagata theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Yamagata 7 ngày tới
- 16/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 71% · 0,2 mm
12°20°Mưa phùn nhẹ · Mưa 71%
- 17/10
Trời quang
Mưa 0% · 0 mm
10°17°Trời quang · Mưa 0%
- 18/10
Ít mây
Mưa 0% · 0 mm
9°20°Ít mây · Mưa 0%
- 19/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 94% · 7,9 mm
9°19°Mưa rào nhẹ · Mưa 94%
- 20/10
Mưa rào
Mưa 69% · 16,8 mm
15°18°Mưa rào · Mưa 69%
- 21/10
Mưa rào
Mưa 88% · 26,4 mm
14°22°Mưa rào · Mưa 88%
- 22/10
Mưa phùn
Mưa 69% · 0,3 mm
7°14°Mưa phùn · Mưa 69%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 12m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Yamagata)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Yamagata trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Yamagata
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17:00 | 68% | 0.1 mm |
| 18:00 | 71% | 0.1 mm |
| 19:00 | 57% | 0 mm |
| 20:00 | 35% | 0 mm |
| 21:00 | 16% | 0 mm |
| 22:00 | 7% | 0 mm |
| 23:00 | 3% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 17:00 | 16.6°C | 16.8°C |
| 18:00 | 15.5°C | 16.5°C |
| 19:00 | 14.8°C | 15.7°C |
| 20:00 | 14.1°C | 14.5°C |
| 21:00 | 13°C | 12.7°C |
| 22:00 | 12.3°C | 11.4°C |
| 23:00 | 11.9°C | 10.6°C |
| 00:00 | 11.7°C | 10.2°C |
| 01:00 | 11.6°C | 10.2°C |
| 02:00 | 11.5°C | 10°C |
| 03:00 | 11.1°C | 9.6°C |
| 04:00 | 10.8°C | 9.1°C |
| 05:00 | 10.3°C | 8.6°C |
| 06:00 | 10.2°C | 8.5°C |
| 07:00 | 11°C | 9.5°C |
| 08:00 | 12.7°C | 10.9°C |
| 09:00 | 14.1°C | 11.9°C |
| 10:00 | 15.3°C | 12.9°C |
| 11:00 | 16.2°C | 14.1°C |
| 12:00 | 16.8°C | 14.8°C |
| 13:00 | 17°C | 14.7°C |
| 14:00 | 16.8°C | 13.9°C |
| 15:00 | 15.9°C | 13.1°C |
| 16:00 | 14.7°C | 12.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 17:00 | 0.2 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.4 | Thấp |
| 08:00 | 1.3 | Thấp |
| 09:00 | 2.7 | Trung bình |
| 10:00 | 3.9 | Trung bình |
| 11:00 | 4.7 | Trung bình |
| 12:00 | 5 | Trung bình |
| 13:00 | 4.6 | Trung bình |
| 14:00 | 3.7 | Trung bình |
| 15:00 | 2.5 | Thấp |
| 16:00 | 1.2 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Yamagata
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 17:00 | 4.6 km/h | 27 km/h |
| 18:00 | 1.1 km/h | 25.9 km/h |
| 19:00 | 0.5 km/h | 20.5 km/h |
| 20:00 | 1.5 km/h | 16.2 km/h |
| 21:00 | 3.7 km/h | 24.1 km/h |
| 22:00 | 4.7 km/h | 25.6 km/h |
| 23:00 | 5.1 km/h | 27.4 km/h |
| 00:00 | 5.6 km/h | 28.4 km/h |
| 01:00 | 5.2 km/h | 28.1 km/h |
| 02:00 | 4.8 km/h | 28.1 km/h |
| 03:00 | 4.2 km/h | 26.6 km/h |
| 04:00 | 5 km/h | 24.1 km/h |
| 05:00 | 5 km/h | 23.4 km/h |
| 06:00 | 5.1 km/h | 21.6 km/h |
| 07:00 | 4.2 km/h | 19.8 km/h |
| 08:00 | 6.1 km/h | 18.7 km/h |
| 09:00 | 8.9 km/h | 23 km/h |
| 10:00 | 10.6 km/h | 32.8 km/h |
| 11:00 | 11.6 km/h | 37.1 km/h |
| 12:00 | 12 km/h | 40.3 km/h |
| 13:00 | 11.4 km/h | 43.6 km/h |
| 14:00 | 11.6 km/h | 43.6 km/h |
| 15:00 | 11.1 km/h | 42.5 km/h |
| 16:00 | 9.2 km/h | 37.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Yamagata
Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:47
- Giờ mặt trời lặn
- 16:59
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:24
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:21 / 17:26
- Giờ xanh sáng
- 05:21 – 05:31
- Giờ xanh tối
- 17:16 – 17:26
- Giờ vàng sáng
- 05:31 – 06:23
- Giờ vàng chiều
- 16:24 – 17:16
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 28% được chiếu sáng
Trăng mọc 11:16 · trăng lặn 20:21
Thời tiết các khu vực thuộc Yamagata
Thời tiết gần Yamagata
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Yamagata
Tiện ích mở rộng cho Yamagata
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)