Thời tiết khu vực Higashine Shi, Yamagata, Nhật Bản
Yamagata, Nhật Bản
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 7 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Higashine Shi.
Thời tiết Higashine Shi
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (61%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Higashine Shi theo giờ
8 giờ tới
Dự báo thời tiết Higashine Shi 7 ngày tới
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 59% · 3,8 mm
13°21°Mưa phùn nhẹ · Mưa 59%
- 15/10
Ít mây
Mưa 34% · 0 mm
10°19°Ít mây · Mưa 34%
- 16/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 14% · 2,6 mm
9°21°Mưa rào nhẹ · Mưa 14%
- 17/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 16% · 9,4 mm
10°18°Mưa rào nhẹ · Mưa 16%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 24% · 0 mm
8°18°Nhiều mây · Mưa 24%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 41% · 0 mm
7°17°Nhiều mây · Mưa 41%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 45% · 0 mm
7°18°Nhiều mây · Mưa 45%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 16m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Higashine Shi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Higashine Shi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Higashine Shi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 01:00 | 20% | 0.2 mm |
| 02:00 | 24% | 0.2 mm |
| 03:00 | 27% | 0.2 mm |
| 04:00 | 30% | 0.4 mm |
| 05:00 | 33% | 0.4 mm |
| 06:00 | 36% | 0.4 mm |
| 07:00 | 39% | 0.4 mm |
| 08:00 | 42% | 0.4 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 01:00 | 15.3°C | 15.9°C |
| 02:00 | 15.4°C | 16°C |
| 03:00 | 15.6°C | 16.2°C |
| 04:00 | 16°C | 16.6°C |
| 05:00 | 16.5°C | 17.3°C |
| 06:00 | 17.2°C | 18.1°C |
| 07:00 | 17.9°C | 19°C |
| 08:00 | 18.5°C | 19.8°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.5 | Thấp |
| 08:00 | 1.6 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Higashine Shi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 01:00 | 5.5 km/h | 16.6 km/h |
| 02:00 | 5.9 km/h | 16.6 km/h |
| 03:00 | 6.1 km/h | 16.6 km/h |
| 04:00 | 6.1 km/h | 16.2 km/h |
| 05:00 | 6.1 km/h | 15.8 km/h |
| 06:00 | 5.9 km/h | 15.1 km/h |
| 07:00 | 5.6 km/h | 14.4 km/h |
| 08:00 | 4.9 km/h | 14 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Higashine Shi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 17 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:45
- Giờ mặt trời lặn
- 17:02
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:24
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:19 / 17:29
- Giờ xanh sáng
- 05:19 – 05:29
- Giờ xanh tối
- 17:18 – 17:29
- Giờ vàng sáng
- 05:29 – 06:21
- Giờ vàng chiều
- 16:26 – 17:18
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 13% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:24 · trăng lặn 18:47
Thời tiết gần Higashine Shi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Yamagata
Thành phố lớn ở Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Higashine Shi
Tiện ích mở rộng cho Higashine Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)