Thời tiết vùng Yamagata, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Yamagata 10 ngày tới
12° / 20°Mưa vừa57%13,9 km/hMưa vừa · 13,9 km/h
- Lượng mưa
- 5,5 mm
- Cảm giác
- 11° / 18°
- Gió giật
- 42,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 5,1
9° / 17°Nhiều mây2%11,3 km/hNhiều mây · 11,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 7° / 15°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 5
8° / 19°Có mây0%7,1 km/hCó mây · 7,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 18°
- Gió giật
- 19,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5
9° / 18°Mưa rào96%16,3 km/hMưa rào · 16,3 km/h
- Lượng mưa
- 11,7 mm
- Cảm giác
- 9° / 18°
- Gió giật
- 46,8 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,5
10° / 17°Nhiều mây31%4,6 km/hNhiều mây · 4,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 16°
- Gió giật
- 20,2 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 1,3
11° / 21°Mưa rào nhẹ57%7,7 km/hMưa rào nhẹ · 7,7 km/h
- Lượng mưa
- 8,7 mm
- Cảm giác
- 11° / 23°
- Gió giật
- 35,3 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 0,6
8° / 18°Mưa rào nhẹ68%16,7 km/hMưa rào nhẹ · 16,7 km/h
- Lượng mưa
- 4,8 mm
- Cảm giác
- 7° / 17°
- Gió giật
- 63,7 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,5
7° / 13°Nhiều mây20%8,3 km/hNhiều mây · 8,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 10°
- Gió giật
- 42,1 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,6
9° / 11°Mưa rào39%9,2 km/hMưa rào · 9,2 km/h
- Lượng mưa
- 70,5 mm
- Cảm giác
- 8° / 9°
- Gió giật
- 38,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1,9
10° / 15°Mưa rào37%16,8 km/hMưa rào · 16,8 km/h
- Lượng mưa
- 12,3 mm
- Cảm giác
- 9° / 12°
- Gió giật
- 49,3 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,2
Nhiệt độ Yamagata trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 19.8°C | 12°C |
| 17/10 | 16.7°C | 9.3°C |
| 18/10 | 18.9°C | 7.9°C |
| 19/10 | 18.4°C | 9.4°C |
| 20/10 | 16.9°C | 10.3°C |
| 21/10 | 21.4°C | 11.2°C |
| 22/10 | 17.9°C | 8.2°C |
| 23/10 | 12.5°C | 6.5°C |
| 24/10 | 10.8°C | 8.5°C |
| 25/10 | 15.3°C | 9.6°C |
Khả năng mưa Yamagata trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 57% | 5.5 mm |
| 17/10 | 2% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 96% | 11.7 mm |
| 20/10 | 31% | 0 mm |
| 21/10 | 57% | 8.7 mm |
| 22/10 | 68% | 4.8 mm |
| 23/10 | 20% | 0 mm |
| 24/10 | 39% | 70.5 mm |
| 25/10 | 37% | 12.3 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
43Tốt
Tia cực tím (UV)
0.8Thấp
Gió hiện tại
5km/h
Điểm sương
5°Ẩm 40%
Mặt trời mọc & lặn
11h 14m ban ngàyTrưa 11:24
Mọc: 05:46Rạng đông 05:20
Lặn: 17:01Chạng vạng 17:27
Ảnh vệ tinh

17:50 15-10 – 19:40 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Yamagata)
Thời tiết các khu vực thuộc Yamagata
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)