Thời tiết vùng Ibaraki, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Ibaraki 10 ngày tới
14° / 23°Nhiều mây0%9,3 km/hNhiều mây · 9,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 23°
- Gió giật
- 25,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 5,2
10° / 21°Nhiều mây0%12,1 km/hNhiều mây · 12,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 8° / 20°
- Gió giật
- 29,2 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2,8
15° / 26°Nhiều mây62%25,1 km/hNhiều mây · 25,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 15° / 26°
- Gió giật
- 60,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,4
16° / 22°Mưa phùn dày37%16,2 km/hMưa phùn dày · 16,2 km/h
- Lượng mưa
- 9,3 mm
- Cảm giác
- 16° / 22°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,4
16° / 27°Mưa phùn37%30,4 km/hMưa phùn · 30,4 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 16° / 28°
- Gió giật
- 60,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,8
15° / 24°Nhiều mây40%13,1 km/hNhiều mây · 13,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 25°
- Gió giật
- 60,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1,6
12° / 16°Mưa nhỏ44%15,3 km/hMưa nhỏ · 15,3 km/h
- Lượng mưa
- 11,4 mm
- Cảm giác
- 10° / 14°
- Gió giật
- 33,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,1
12° / 17°Mưa rào rất to53%49,2 km/hMưa rào rất to · 49,2 km/h
- Lượng mưa
- 123 mm
- Cảm giác
- 9° / 13°
- Gió giật
- 134,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2,3
13° / 23°Mưa phùn nhẹ44%29,1 km/hMưa phùn nhẹ · 29,1 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 11° / 23°
- Gió giật
- 105,5 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 0,9
12° / 21°Ít mây20%11,5 km/hÍt mây · 11,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 20°
- Gió giật
- 32 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
Nhiệt độ Ibaraki trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 22.7°C | 13.5°C |
| 18/10 | 20.8°C | 9.7°C |
| 19/10 | 26.3°C | 14.8°C |
| 20/10 | 22.1°C | 15.9°C |
| 21/10 | 27.3°C | 16°C |
| 22/10 | 23.9°C | 14.7°C |
| 23/10 | 16°C | 11.6°C |
| 24/10 | 16.8°C | 11.6°C |
| 25/10 | 23°C | 12.9°C |
| 26/10 | 20.8°C | 11.9°C |
Khả năng mưa Ibaraki trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 62% | 0 mm |
| 20/10 | 37% | 9.3 mm |
| 21/10 | 37% | 1.2 mm |
| 22/10 | 40% | 0 mm |
| 23/10 | 44% | 11.4 mm |
| 24/10 | 53% | 123 mm |
| 25/10 | 44% | 1.2 mm |
| 26/10 | 20% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
49Tốt
Tia cực tím (UV)
4.65Trung bình
Gió hiện tại
8km/h
Điểm sương
11°Ẩm 54%
Mặt trời mọc & lặn
11h 15m ban ngàyTrưa 11:23
Mọc: 05:45Rạng đông 05:19
Lặn: 17:01Chạng vạng 17:27
Ảnh vệ tinh

03:40 16-10 – 05:30 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ibaraki)
Thời tiết các khu vực thuộc Ibaraki
- Bandō Shi
- Chikusei Shi
- Higashiibaraki-gun
- Hitachinaka Shi
- Hitachi-ōmiya Shi
- Hitachi-ōta Shi
- Hitachi Shi
- Hokota Shi
- Inashiki-gun
- Inashiki Shi
- Ishioka Shi
- Itako Shi
- Jōsō Shi
- Kamisu-shi
- Kasama Shi
- Kashima-shi
- Kasumigaura Shi
- Kitaibaraki Shi
- Kitasoma-gun
- Koga Shi
- Kuji-gun
- Mito Shi
- Moriya-shi
- Naka-gun
- Naka-shi
- Namegata Shi
- Omitama Shi
- Ryūgasaki Shi
- Sakuragawa Shi
- Sashima-gun
- Shimotsuma Shi
- Takahagi Shi
- Toride Shi
- Tsuchiura-shi
- Tsukuba-mirai Shi
- Tsukuba Shi
- Ushiku Shi
- Yūki-gun
- Yūki Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)