Thời tiết vùng Ibaraki, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Ibaraki 10 ngày tới
15° / 18°Mưa nhỏ100%10,4 km/hMưa nhỏ · 10,4 km/h
- Lượng mưa
- 19 mm
- Cảm giác
- 15° / 20°
- Gió giật
- 35,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1
16° / 21°Mưa nhỏ71%9,4 km/hMưa nhỏ · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 4,5 mm
- Cảm giác
- 15° / 23°
- Gió giật
- 27,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1,6
9° / 17°Ít mây18%22,8 km/hÍt mây · 22,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 14°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,8
9° / 16°Mưa phùn nhẹ51%9,2 km/hMưa phùn nhẹ · 9,2 km/h
- Lượng mưa
- 0,3 mm
- Cảm giác
- 6° / 14°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1,8
11° / 18°Mưa phùn nhẹ43%8,2 km/hMưa phùn nhẹ · 8,2 km/h
- Lượng mưa
- 1,1 mm
- Cảm giác
- 11° / 18°
- Gió giật
- 16,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 1,8
9° / 23°Mưa phùn nhẹ19%18,7 km/hMưa phùn nhẹ · 18,7 km/h
- Lượng mưa
- 0,4 mm
- Cảm giác
- 7° / 20°
- Gió giật
- 49,3 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 2,7
8° / 17°Mưa phùn nhẹ19%11,8 km/hMưa phùn nhẹ · 11,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,2 mm
- Cảm giác
- 6° / 14°
- Gió giật
- 47,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
10° / 14°Mưa phùn dày23%11,9 km/hMưa phùn dày · 11,9 km/h
- Lượng mưa
- 8,4 mm
- Cảm giác
- 9° / 11°
- Gió giật
- 24,1 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1,3
10° / 18°Mưa phùn nhẹ18%9,3 km/hMưa phùn nhẹ · 9,3 km/h
- Lượng mưa
- 1,6 mm
- Cảm giác
- 10° / 16°
- Gió giật
- 23 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
10° / 18°Có mây20%14,1 km/hCó mây · 14,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 16°
- Gió giật
- 34,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,1
Nhiệt độ Ibaraki trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 26/10 | 17.8°C | 15.1°C |
| 27/10 | 21.4°C | 15.5°C |
| 28/10 | 16.9°C | 9.3°C |
| 29/10 | 15.9°C | 8.6°C |
| 30/10 | 18°C | 11.4°C |
| 31/10 | 22.8°C | 8.5°C |
| 01/11 | 17.1°C | 8.1°C |
| 02/11 | 13.6°C | 10.4°C |
| 03/11 | 17.5°C | 10°C |
| 04/11 | 18.3°C | 9.8°C |
Khả năng mưa Ibaraki trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 26/10 | 100% | 19 mm |
| 27/10 | 71% | 4.5 mm |
| 28/10 | 18% | 0 mm |
| 29/10 | 51% | 0.3 mm |
| 30/10 | 43% | 1.1 mm |
| 31/10 | 19% | 0.4 mm |
| 01/11 | 19% | 0.2 mm |
| 02/11 | 23% | 8.4 mm |
| 03/11 | 18% | 1.6 mm |
| 04/11 | 20% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
44Tốt
Tia cực tím (UV)
1.5Thấp
Gió hiện tại
7km/h
Điểm sương
19°Ẩm 90%
Mặt trời mọc & lặn
10h 56m ban ngàyTrưa 11:22
Mọc: 05:53Rạng đông 05:27
Lặn: 16:50Chạng vạng 17:16
Ảnh vệ tinh

08:20 25-10 – 10:20 25-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ibaraki)
Thời tiết các khu vực thuộc Ibaraki
- Bandō Shi
- Chikusei Shi
- Higashiibaraki-gun
- Hitachinaka Shi
- Hitachi-ōmiya Shi
- Hitachi-ōta Shi
- Hitachi Shi
- Hokota Shi
- Inashiki-gun
- Inashiki Shi
- Ishioka Shi
- Itako Shi
- Jōsō Shi
- Kamisu-shi
- Kasama Shi
- Kashima-shi
- Kasumigaura Shi
- Kitaibaraki Shi
- Kitasoma-gun
- Koga Shi
- Kuji-gun
- Mito Shi
- Moriya-shi
- Naka-gun
- Naka-shi
- Namegata Shi
- Omitama Shi
- Ryūgasaki Shi
- Sakuragawa Shi
- Sashima-gun
- Shimotsuma Shi
- Takahagi Shi
- Toride Shi
- Tsuchiura-shi
- Tsukuba-mirai Shi
- Tsukuba Shi
- Ushiku Shi
- Yūki-gun
- Yūki Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)