Thời tiết vùng Ibaraki, Nhật Bản 15 ngày tới
Thời tiết Ibaraki 15 ngày tới
14° / 24°Ít mây0%8,8 km/hÍt mây · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 23°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 5,2
10° / 21°Trời quang0%10 km/hTrời quang · 10 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 21°
- Gió giật
- 28,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,2
14° / 26°Mưa phùn nhẹ43%17,6 km/hMưa phùn nhẹ · 17,6 km/h
- Lượng mưa
- 0,1 mm
- Cảm giác
- 14° / 26°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,9
18° / 26°Mưa phùn nhẹ35%13,4 km/hMưa phùn nhẹ · 13,4 km/h
- Lượng mưa
- 2,1 mm
- Cảm giác
- 20° / 28°
- Gió giật
- 32 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,9
19° / 29°Mưa phùn nhẹ42%30,8 km/hMưa phùn nhẹ · 30,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,3 mm
- Cảm giác
- 21° / 30°
- Gió giật
- 62,3 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,8
14° / 22°Mưa rào nhẹ43%19,4 km/hMưa rào nhẹ · 19,4 km/h
- Lượng mưa
- 3,9 mm
- Cảm giác
- 14° / 22°
- Gió giật
- 56,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1
14° / 18°Mưa phùn dày37%11 km/hMưa phùn dày · 11 km/h
- Lượng mưa
- 3,6 mm
- Cảm giác
- 13° / 17°
- Gió giật
- 30,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,5
16° / 21°Mưa rào rất to74%13,1 km/hMưa rào rất to · 13,1 km/h
- Lượng mưa
- 66,3 mm
- Cảm giác
- 17° / 23°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2,6
17° / 21°Mưa nhỏ52%11,3 km/hMưa nhỏ · 11,3 km/h
- Lượng mưa
- 12 mm
- Cảm giác
- 19° / 24°
- Gió giật
- 24,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,9
18° / 19°Mưa rào35%27,4 km/hMưa rào · 27,4 km/h
- Lượng mưa
- 69,3 mm
- Cảm giác
- 18° / 19°
- Gió giật
- 61,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,5
14° / 21°Mưa phùn nhẹ33%21,1 km/hMưa phùn nhẹ · 21,1 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 12° / 18°
- Gió giật
- 54 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
10° / 19°Nhiều mây32%15,7 km/hNhiều mây · 15,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 15°
- Gió giật
- 37,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,5
9° / 18°Nhiều mây24%11,7 km/hNhiều mây · 11,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 8° / 16°
- Gió giật
- 29,2 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,9
10° / 20°Nhiều mây22%9 km/hNhiều mây · 9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 19°
- Gió giật
- 22,7 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,1
13° / 20°Nhiều mây23%11,6 km/hNhiều mây · 11,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 19°
- Gió giật
- 13,7 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
Nhiệt độ Ibaraki trong 15 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 23.6°C | 13.6°C |
| 18/10 | 21°C | 10.4°C |
| 19/10 | 26.3°C | 14.4°C |
| 20/10 | 25.9°C | 18.4°C |
| 21/10 | 28.8°C | 19.2°C |
| 22/10 | 22.4°C | 13.6°C |
| 23/10 | 18.4°C | 13.6°C |
| 24/10 | 21.4°C | 16.3°C |
| 25/10 | 21.1°C | 17.3°C |
| 26/10 | 18.9°C | 17.7°C |
| 27/10 | 20.9°C | 14.3°C |
| 28/10 | 19.3°C | 10.1°C |
| 29/10 | 18.2°C | 9.3°C |
| 30/10 | 20.1°C | 10.3°C |
| 31/10 | 19.8°C | 12.9°C |
Khả năng mưa Ibaraki trong 15 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 43% | 0.1 mm |
| 20/10 | 35% | 2.1 mm |
| 21/10 | 42% | 0.3 mm |
| 22/10 | 43% | 3.9 mm |
| 23/10 | 37% | 3.6 mm |
| 24/10 | 74% | 66.3 mm |
| 25/10 | 52% | 12 mm |
| 26/10 | 35% | 69.3 mm |
| 27/10 | 33% | 1.2 mm |
| 28/10 | 32% | 0 mm |
| 29/10 | 24% | 0 mm |
| 30/10 | 22% | 0 mm |
| 31/10 | 23% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
49Tốt
Tia cực tím (UV)
4.15Trung bình
Gió hiện tại
2km/h
Điểm sương
15°Ẩm 61%
Mặt trời mọc & lặn
11h 15m ban ngàyTrưa 11:23
Mọc: 05:45Rạng đông 05:19
Lặn: 17:01Chạng vạng 17:27
Ảnh vệ tinh

05:50 16-10 – 07:40 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ibaraki)
Thời tiết các khu vực thuộc Ibaraki
- Bandō Shi
- Chikusei Shi
- Higashiibaraki-gun
- Hitachinaka Shi
- Hitachi-ōmiya Shi
- Hitachi-ōta Shi
- Hitachi Shi
- Hokota Shi
- Inashiki-gun
- Inashiki Shi
- Ishioka Shi
- Itako Shi
- Jōsō Shi
- Kamisu-shi
- Kasama Shi
- Kashima-shi
- Kasumigaura Shi
- Kitaibaraki Shi
- Kitasoma-gun
- Koga Shi
- Kuji-gun
- Mito Shi
- Moriya-shi
- Naka-gun
- Naka-shi
- Namegata Shi
- Omitama Shi
- Ryūgasaki Shi
- Sakuragawa Shi
- Sashima-gun
- Shimotsuma Shi
- Takahagi Shi
- Toride Shi
- Tsuchiura-shi
- Tsukuba-mirai Shi
- Tsukuba Shi
- Ushiku Shi
- Yūki-gun
- Yūki Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)