Thời tiết vùng Tokyo, Nhật Bản 15 ngày tới
Thời tiết Tokyo 15 ngày tới
15° / 27°Mưa nhỏ86%7,9 km/hMưa nhỏ · 7,9 km/h
- Lượng mưa
- 6,7 mm
- Cảm giác
- 16° / 30°
- Gió giật
- 25,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,1
16° / 19°Mưa vừa90%10,9 km/hMưa vừa · 10,9 km/h
- Lượng mưa
- 72,7 mm
- Cảm giác
- 17° / 21°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1
15° / 24°Mưa phùn69%18 km/hMưa phùn · 18 km/h
- Lượng mưa
- 7,2 mm
- Cảm giác
- 15° / 26°
- Gió giật
- 44,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
12° / 19°Mưa phùn25%15,9 km/hMưa phùn · 15,9 km/h
- Lượng mưa
- 0,7 mm
- Cảm giác
- 9° / 16°
- Gió giật
- 41,4 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,9
10° / 15°Nhiều mây14%9,6 km/hNhiều mây · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 14°
- Gió giật
- 22 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 1,4
12° / 18°Mưa phùn nhẹ43%7 km/hMưa phùn nhẹ · 7 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 11° / 19°
- Gió giật
- 18,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 2,4
11° / 21°Có mây24%5,4 km/hCó mây · 5,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 23°
- Gió giật
- 15,1 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
13° / 18°Nhiều mây10%8,4 km/hNhiều mây · 8,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 17°
- Gió giật
- 26,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2,2
12° / 17°Nhiều mây22%13,7 km/hNhiều mây · 13,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 17°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
9° / 15°Nhiều mây10%13,9 km/hNhiều mây · 13,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 8° / 12°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2
7° / 14°Có mây18%6,5 km/hCó mây · 6,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 12°
- Gió giật
- 20,5 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
8° / 16°Nhiều mây18%8,7 km/hNhiều mây · 8,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 5° / 15°
- Gió giật
- 22,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
12° / 17°Mưa rào27%5,1 km/hMưa rào · 5,1 km/h
- Lượng mưa
- 30 mm
- Cảm giác
- 12° / 18°
- Gió giật
- 41 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4
14° / 22°Nhiều mây20%11,2 km/hNhiều mây · 11,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 21°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
13° / 20°Có mây23%11 km/hCó mây · 11 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 17°
- Gió giật
- –
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4
Nhiệt độ Tokyo trong 15 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 25/10 | 26.5°C | 14.8°C |
| 26/10 | 18.5°C | 15.6°C |
| 27/10 | 23.7°C | 15.4°C |
| 28/10 | 18.5°C | 11.5°C |
| 29/10 | 14.7°C | 10.3°C |
| 30/10 | 18.3°C | 11.7°C |
| 31/10 | 21.3°C | 11.2°C |
| 01/11 | 18.1°C | 12.9°C |
| 02/11 | 17.2°C | 11.9°C |
| 03/11 | 14.9°C | 8.7°C |
| 04/11 | 14.2°C | 7.4°C |
| 05/11 | 16°C | 7.5°C |
| 06/11 | 16.6°C | 11.9°C |
| 07/11 | 22.3°C | 14.2°C |
| 08/11 | 19.5°C | 13.2°C |
Khả năng mưa Tokyo trong 15 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 25/10 | 86% | 6.7 mm |
| 26/10 | 90% | 72.7 mm |
| 27/10 | 69% | 7.2 mm |
| 28/10 | 25% | 0.7 mm |
| 29/10 | 14% | 0 mm |
| 30/10 | 43% | 0.6 mm |
| 31/10 | 24% | 0 mm |
| 01/11 | 10% | 0 mm |
| 02/11 | 22% | 0 mm |
| 03/11 | 10% | 0 mm |
| 04/11 | 18% | 0 mm |
| 05/11 | 18% | 0 mm |
| 06/11 | 27% | 30 mm |
| 07/11 | 20% | 0 mm |
| 08/11 | 23% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
95Trung bình
Tia cực tím (UV)
0.5Thấp
Gió hiện tại
3km/h
Điểm sương
14°Ẩm 96%
Mặt trời mọc & lặn
10h 59m ban ngàyTrưa 11:25
Mọc: 05:55Rạng đông 05:29
Lặn: 16:55Chạng vạng 17:21
Ảnh vệ tinh

17:10 24-10 – 19:00 24-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Tokyo)
Thời tiết các khu vực thuộc Tokyo
- Tokyo
- Adachi Ku
- Akiruno Shi
- Akishima Shi
- Arakawa Ku
- Chōfu-shi
- Chūō Ku
- Fuchū-shi
- Fussa Shi
- Hachiōji Shi
- Hamura-shi
- Higashikurume-shi
- Higashi-murayama-shi
- Hino Shi
- Inagi-shi
- Itabashi-ku
- Katsushika Ku
- Kita-ku
- Kiyose-shi
- Kodaira-shi
- Koganei-shi
- Kokubunji Shi
- Komae-shi
- Kōtō-ku
- Kunitachi Shi
- Machida Shi
- Minato-ku
- Musashi-murayama Shi
- Musashino-shi
- Nakano-ku
- Nerima-ku
- Nishitama-gun
- Nishitōkyō-shi
- Ōme-shi
- Ōta-ku
- Shinagawa-ku
- Shinjuku-ku
- Suginami-ku
- Tachikawa Shi
- Tama Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)