Thời tiết vùng Tokyo, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Tokyo 10 ngày tới
14° / 25°Mưa phùn nhẹ30%10,8 km/hMưa phùn nhẹ · 10,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,7 mm
- Cảm giác
- 15° / 27°
- Gió giật
- 47,9 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 5,3
21° / 29°Mưa phùn33%10,6 km/hMưa phùn · 10,6 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 25° / 31°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,7
21° / 30°Nhiều mây8%24,4 km/hNhiều mây · 24,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 23° / 31°
- Gió giật
- 61,2 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5
16° / 24°Nhiều mây8%15,2 km/hNhiều mây · 15,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 27°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,5
14° / 20°Nhiều mây19%8,4 km/hNhiều mây · 8,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 18°
- Gió giật
- 25,9 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
15° / 20°Mưa rào58%6,8 km/hMưa rào · 6,8 km/h
- Lượng mưa
- 42 mm
- Cảm giác
- 15° / 18°
- Gió giật
- 20,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,5
16° / 24°Mưa nhỏ51%7,7 km/hMưa nhỏ · 7,7 km/h
- Lượng mưa
- 7,2 mm
- Cảm giác
- 17° / 27°
- Gió giật
- 16,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
18° / 24°Sương mù32%4,8 km/hSương mù · 4,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 21° / 27°
- Gió giật
- 11,5 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4,7
14° / 20°Mưa rào39%9,3 km/hMưa rào · 9,3 km/h
- Lượng mưa
- 17,4 mm
- Cảm giác
- 14° / 22°
- Gió giật
- 45,7 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,9
11° / 18°Nhiều mây35%18,4 km/hNhiều mây · 18,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 15°
- Gió giật
- 43,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2
Nhiệt độ Tokyo trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 19/10 | 25.3°C | 14.3°C |
| 20/10 | 28.6°C | 21.2°C |
| 21/10 | 29.7°C | 20.9°C |
| 22/10 | 24.4°C | 16.3°C |
| 23/10 | 19.8°C | 14.1°C |
| 24/10 | 19.7°C | 15.3°C |
| 25/10 | 24.2°C | 16.1°C |
| 26/10 | 23.9°C | 18°C |
| 27/10 | 20.3°C | 13.8°C |
| 28/10 | 17.8°C | 11.1°C |
Khả năng mưa Tokyo trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 19/10 | 30% | 0.7 mm |
| 20/10 | 33% | 0.6 mm |
| 21/10 | 8% | 0 mm |
| 22/10 | 8% | 0 mm |
| 23/10 | 19% | 0 mm |
| 24/10 | 58% | 42 mm |
| 25/10 | 51% | 7.2 mm |
| 26/10 | 32% | 0 mm |
| 27/10 | 39% | 17.4 mm |
| 28/10 | 35% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
83Trung bình
Tia cực tím (UV)
3.05Trung bình
Gió hiện tại
5km/h
Điểm sương
10°Ẩm 55%
Mặt trời mọc & lặn
11h 12m ban ngàyTrưa 11:26
Mọc: 05:49Rạng đông 05:24
Lặn: 17:02Chạng vạng 17:28
Ảnh vệ tinh

21:30 17-10 – 23:30 17-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Tokyo)
Thời tiết các khu vực thuộc Tokyo
- Tokyo
- Adachi Ku
- Akiruno Shi
- Akishima Shi
- Arakawa Ku
- Chōfu-shi
- Chūō Ku
- Fuchū-shi
- Fussa Shi
- Hachiōji Shi
- Hamura-shi
- Higashikurume-shi
- Higashi-murayama-shi
- Hino Shi
- Inagi-shi
- Itabashi-ku
- Katsushika Ku
- Kita-ku
- Kiyose-shi
- Kodaira-shi
- Koganei-shi
- Kokubunji Shi
- Komae-shi
- Kōtō-ku
- Kunitachi Shi
- Machida Shi
- Minato-ku
- Musashi-murayama Shi
- Musashino-shi
- Nakano-ku
- Nerima-ku
- Nishitama-gun
- Nishitōkyō-shi
- Ōme-shi
- Ōta-ku
- Shinagawa-ku
- Shinjuku-ku
- Suginami-ku
- Tachikawa Shi
- Tama Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)