Thời tiết khu vực Hakodate Shi, Hokkaido, Nhật Bản
Hokkaido, Nhật Bản
Thời tiết Hakodate Shi
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Khả năng mưa cao (96%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Hakodate Shi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Hakodate Shi 7 ngày tới
- 16/10
Mưa to
Mưa 96% · 23,2 mm
12°17°Mưa to · Mưa 96%
- 17/10
Có mây
Mưa 25% · 0 mm
11°15°Có mây · Mưa 25%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 47% · 0,9 mm
4°14°Mưa phùn nhẹ · Mưa 47%
- 19/10
Dông
Mưa 100% · 31,8 mm
9°19°Dông · Mưa 100%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 2% · 0 mm
7°16°Nhiều mây · Mưa 2%
- 21/10
Mưa rào
Mưa 61% · 30,9 mm
6°17°Mưa rào · Mưa 61%
- 22/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 73% · 2,1 mm
7°17°Mưa phùn nhẹ · Mưa 73%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 5m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Hakodate Shi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Hakodate Shi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Hakodate Shi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 5% | 0 mm |
| 02:00 | 13% | 0 mm |
| 03:00 | 25% | 0 mm |
| 04:00 | 46% | 1.5 mm |
| 05:00 | 71% | 10.3 mm |
| 06:00 | 90% | 7.7 mm |
| 07:00 | 96% | 2.8 mm |
| 08:00 | 96% | 0.3 mm |
| 09:00 | 94% | 0 mm |
| 10:00 | 93% | 0.1 mm |
| 11:00 | 90% | 0.2 mm |
| 12:00 | 82% | 0.2 mm |
| 13:00 | 65% | 0.1 mm |
| 14:00 | 43% | 0 mm |
| 15:00 | 25% | 0 mm |
| 16:00 | 16% | 0 mm |
| 17:00 | 11% | 0 mm |
| 18:00 | 8% | 0 mm |
| 19:00 | 5% | 0 mm |
| 20:00 | 3% | 0 mm |
| 21:00 | 4% | 0 mm |
| 22:00 | 11% | 0 mm |
| 23:00 | 20% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 00:00 | 13.9°C | 12.1°C |
| 01:00 | 13.4°C | 12.4°C |
| 02:00 | 13.3°C | 12.2°C |
| 03:00 | 13.5°C | 12°C |
| 04:00 | 12.9°C | 10.9°C |
| 05:00 | 12.7°C | 11°C |
| 06:00 | 12.1°C | 10.7°C |
| 07:00 | 12.1°C | 11°C |
| 08:00 | 12.9°C | 12.5°C |
| 09:00 | 13.9°C | 12.7°C |
| 10:00 | 14.5°C | 13.6°C |
| 11:00 | 15.4°C | 14.2°C |
| 12:00 | 16.3°C | 14.4°C |
| 13:00 | 16.8°C | 13°C |
| 14:00 | 16°C | 11.4°C |
| 15:00 | 15.1°C | 10.6°C |
| 16:00 | 14.3°C | 10.1°C |
| 17:00 | 13.7°C | 10°C |
| 18:00 | 13.5°C | 9.8°C |
| 19:00 | 13.1°C | 9.2°C |
| 20:00 | 12.7°C | 8.7°C |
| 21:00 | 12.4°C | 8.4°C |
| 22:00 | 12.4°C | 8.6°C |
| 23:00 | 12.1°C | 8.7°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.3 | Thấp |
| 08:00 | 1.1 | Thấp |
| 09:00 | 2 | Thấp |
| 10:00 | 3.4 | Trung bình |
| 11:00 | 4.2 | Trung bình |
| 12:00 | 4.4 | Trung bình |
| 13:00 | 4.1 | Trung bình |
| 14:00 | 3.3 | Trung bình |
| 15:00 | 2.1 | Thấp |
| 16:00 | 1 | Thấp |
| 17:00 | 0.2 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Hakodate Shi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 00:00 | 7.9 km/h | 12.2 km/h |
| 01:00 | 3.3 km/h | 11.5 km/h |
| 02:00 | 4.3 km/h | 9.4 km/h |
| 03:00 | 6.6 km/h | 9.4 km/h |
| 04:00 | 13.2 km/h | 11.9 km/h |
| 05:00 | 12.9 km/h | 8.6 km/h |
| 06:00 | 9.9 km/h | 9 km/h |
| 07:00 | 7.2 km/h | 15.8 km/h |
| 08:00 | 2.9 km/h | 16.2 km/h |
| 09:00 | 9.4 km/h | 22.3 km/h |
| 10:00 | 9 km/h | 36.4 km/h |
| 11:00 | 11.7 km/h | 46.4 km/h |
| 12:00 | 15 km/h | 47.9 km/h |
| 13:00 | 22.4 km/h | 50.4 km/h |
| 14:00 | 25.2 km/h | 42.1 km/h |
| 15:00 | 23.7 km/h | 44.6 km/h |
| 16:00 | 21.5 km/h | 43.9 km/h |
| 17:00 | 18.8 km/h | 36.7 km/h |
| 18:00 | 18.4 km/h | 32.4 km/h |
| 19:00 | 19.1 km/h | 33.1 km/h |
| 20:00 | 19 km/h | 33.5 km/h |
| 21:00 | 18.4 km/h | 32.8 km/h |
| 22:00 | 16.6 km/h | 28.8 km/h |
| 23:00 | 13.5 km/h | 25.6 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Hakodate Shi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:49
- Giờ mặt trời lặn
- 16:54
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:22
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:21 / 17:22
- Giờ xanh sáng
- 05:21 – 05:32
- Giờ xanh tối
- 17:12 – 17:22
- Giờ vàng sáng
- 05:32 – 06:27
- Giờ vàng chiều
- 16:17 – 17:12
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 28% được chiếu sáng
Trăng mọc 11:30 · trăng lặn 20:05
Thời tiết các khu vực thuộc Hakodate Shi
Thời tiết gần Hakodate Shi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Hokkaido
Thành phố lớn ở Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Hakodate Shi
Tiện ích mở rộng cho Hakodate Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)