Thời tiết Hakodate, Hokkaido, Nhật Bản
Hakodate Shi, Hokkaido, Nhật Bản
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 4 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Hakodate.
Thời tiết Hakodate
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (89%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Hakodate theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Hakodate 7 ngày tới
- 13/10
Nhiều mây
Mưa 39% · 0 mm
16°21°Nhiều mây · Mưa 39%
- 14/10
Mưa phùn dày
Mưa 96% · 3 mm
14°21°Mưa phùn dày · Mưa 96%
- 15/10
Có mây
Mưa 24% · 0,1 mm
12°15°Có mây · Mưa 24%
- 16/10
Mưa phùn dày
Mưa 53% · 2,6 mm
10°15°Mưa phùn dày · Mưa 53%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 11% · 0 mm
7°15°Nhiều mây · Mưa 11%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 19% · 0 mm
5°13°Nhiều mây · Mưa 19%
- 19/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 22% · 15,6 mm
13°16°Mưa rào nhẹ · Mưa 22%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 13m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Hakodate)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Hakodate trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Hakodate
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 00:00 | 24% | 0 mm |
| 01:00 | 25% | 0 mm |
| 02:00 | 24% | 0 mm |
| 03:00 | 24% | 0 mm |
| 04:00 | 24% | 0 mm |
| 05:00 | 23% | 0 mm |
| 06:00 | 24% | 0 mm |
| 07:00 | 27% | 0 mm |
| 08:00 | 31% | 0 mm |
| 09:00 | 35% | 0 mm |
| 10:00 | 38% | 0 mm |
| 11:00 | 39% | 0 mm |
| 12:00 | 39% | 0 mm |
| 13:00 | 35% | 0 mm |
| 14:00 | 28% | 0 mm |
| 15:00 | 22% | 0 mm |
| 16:00 | 16% | 0 mm |
| 17:00 | 10% | 0 mm |
| 18:00 | 6% | 0 mm |
| 19:00 | 5% | 0 mm |
| 20:00 | 5% | 0 mm |
| 21:00 | 8% | 0 mm |
| 22:00 | 14% | 0 mm |
| 23:00 | 21% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 00:00 | 16.3°C | 16.2°C |
| 01:00 | 16.4°C | 16.4°C |
| 02:00 | 16.2°C | 16.2°C |
| 03:00 | 15.8°C | 15.8°C |
| 04:00 | 15.5°C | 15.4°C |
| 05:00 | 15.7°C | 15.7°C |
| 06:00 | 15.8°C | 16°C |
| 07:00 | 16.6°C | 17°C |
| 08:00 | 18.2°C | 18.8°C |
| 09:00 | 19.3°C | 20°C |
| 10:00 | 20°C | 20.5°C |
| 11:00 | 20.3°C | 20.7°C |
| 12:00 | 20.6°C | 20.5°C |
| 13:00 | 20.5°C | 20°C |
| 14:00 | 20.1°C | 19.2°C |
| 15:00 | 19.9°C | 18.7°C |
| 16:00 | 19.7°C | 18.5°C |
| 17:00 | 19.3°C | 18.6°C |
| 18:00 | 19.1°C | 18.9°C |
| 19:00 | 19.1°C | 18.8°C |
| 20:00 | 19.2°C | 19.3°C |
| 21:00 | 19.3°C | 19.6°C |
| 22:00 | 19.4°C | 20°C |
| 23:00 | 19.6°C | 20.1°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.2 | Thấp |
| 08:00 | 0.5 | Thấp |
| 09:00 | 1.5 | Thấp |
| 10:00 | 2.3 | Thấp |
| 11:00 | 2.7 | Trung bình |
| 12:00 | 1.7 | Thấp |
| 13:00 | 2.3 | Thấp |
| 14:00 | 2.4 | Thấp |
| 15:00 | 1.4 | Thấp |
| 16:00 | 0.9 | Thấp |
| 17:00 | 0.2 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Hakodate
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 00:00 | 10.4 km/h | 21.6 km/h |
| 01:00 | 9.4 km/h | 21.6 km/h |
| 02:00 | 8.6 km/h | 19.8 km/h |
| 03:00 | 8.1 km/h | 19.4 km/h |
| 04:00 | 8.6 km/h | 19.8 km/h |
| 05:00 | 8.2 km/h | 19.1 km/h |
| 06:00 | 7.9 km/h | 18.4 km/h |
| 07:00 | 7.9 km/h | 23.4 km/h |
| 08:00 | 8.7 km/h | 34.2 km/h |
| 09:00 | 10.2 km/h | 43.6 km/h |
| 10:00 | 11.3 km/h | 47.5 km/h |
| 11:00 | 12.7 km/h | 51.8 km/h |
| 12:00 | 15.4 km/h | 56.2 km/h |
| 13:00 | 18.5 km/h | 56.9 km/h |
| 14:00 | 20 km/h | 55.1 km/h |
| 15:00 | 20.5 km/h | 54.7 km/h |
| 16:00 | 18.5 km/h | 49 km/h |
| 17:00 | 16 km/h | 45 km/h |
| 18:00 | 15.5 km/h | 35.3 km/h |
| 19:00 | 17.7 km/h | 33.8 km/h |
| 20:00 | 16.3 km/h | 33.8 km/h |
| 21:00 | 15.6 km/h | 30.2 km/h |
| 22:00 | 13.2 km/h | 27.4 km/h |
| 23:00 | 12.9 km/h | 24.1 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Hakodate
Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:46
- Giờ mặt trời lặn
- 16:59
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:23
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:18 / 17:27
- Giờ xanh sáng
- 05:18 – 05:29
- Giờ xanh tối
- 17:16 – 17:27
- Giờ vàng sáng
- 05:29 – 06:24
- Giờ vàng chiều
- 16:22 – 17:16
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 7% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:31 · trăng lặn 17:58
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Hakodate
Tiện ích mở rộng cho Hakodate
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)