Thời tiết vùng Hokkaido, Nhật Bản
Nhật Bản
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 5 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Hokkaido.
Thời tiết Hokkaido
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (94%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Hokkaido theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Hokkaido 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 25% · 0,9 mm
12°21°Mưa phùn nhẹ · Mưa 25%
- 13/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 50% · 0,1 mm
13°20°Mưa phùn nhẹ · Mưa 50%
- 14/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 5,9 mm
11°23°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 15/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 73% · 1,3 mm
9°14°Mưa phùn nhẹ · Mưa 73%
- 16/10
Có mây
Mưa 44% · 0 mm
7°15°Có mây · Mưa 44%
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 12% · 0,6 mm
10°14°Mưa phùn nhẹ · Mưa 12%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 22% · 0 mm
7°13°Nhiều mây · Mưa 22%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 13m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Hokkaido)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Hokkaido trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Hokkaido
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 1% | 0 mm |
| 09:00 | 2% | 0 mm |
| 10:00 | 3% | 0 mm |
| 11:00 | 5% | 0 mm |
| 12:00 | 6% | 0 mm |
| 13:00 | 6% | 0 mm |
| 14:00 | 6% | 0 mm |
| 15:00 | 6% | 0 mm |
| 16:00 | 5% | 0 mm |
| 17:00 | 5% | 0 mm |
| 18:00 | 6% | 0 mm |
| 19:00 | 8% | 0 mm |
| 20:00 | 13% | 0 mm |
| 21:00 | 20% | 0 mm |
| 22:00 | 33% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 23:00 | 13.2°C | 12.5°C |
| 00:00 | 13°C | 12.3°C |
| 01:00 | 12.7°C | 11.9°C |
| 02:00 | 12.6°C | 11.9°C |
| 03:00 | 12.8°C | 12.1°C |
| 04:00 | 12.7°C | 11.9°C |
| 05:00 | 12.6°C | 11.8°C |
| 06:00 | 12.7°C | 11.8°C |
| 07:00 | 14°C | 13.2°C |
| 08:00 | 15.8°C | 15.2°C |
| 09:00 | 17.5°C | 16.6°C |
| 10:00 | 18.9°C | 17.6°C |
| 11:00 | 19.6°C | 18°C |
| 12:00 | 19.6°C | 17.7°C |
| 13:00 | 19.7°C | 17.7°C |
| 14:00 | 19.7°C | 17.5°C |
| 15:00 | 19.1°C | 17.1°C |
| 16:00 | 18.4°C | 16.7°C |
| 17:00 | 17.1°C | 16°C |
| 18:00 | 16.5°C | 15.7°C |
| 19:00 | 16.5°C | 15.7°C |
| 20:00 | 16.5°C | 15.5°C |
| 21:00 | 16.4°C | 15.7°C |
| 22:00 | 16.9°C | 16°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.4 | Thấp |
| 08:00 | 1.3 | Thấp |
| 09:00 | 2.4 | Thấp |
| 10:00 | 3.4 | Trung bình |
| 11:00 | 4.1 | Trung bình |
| 12:00 | 4.1 | Trung bình |
| 13:00 | 3.6 | Trung bình |
| 14:00 | 2.5 | Trung bình |
| 15:00 | 1.8 | Thấp |
| 16:00 | 1 | Thấp |
| 17:00 | 0.2 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Hokkaido
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 23:00 | 9.9 km/h | 20.2 km/h |
| 00:00 | 10 km/h | 20.5 km/h |
| 01:00 | 10.2 km/h | 20.2 km/h |
| 02:00 | 10.4 km/h | 20.5 km/h |
| 03:00 | 10 km/h | 20.9 km/h |
| 04:00 | 10.6 km/h | 21.6 km/h |
| 05:00 | 10.3 km/h | 21.2 km/h |
| 06:00 | 10.6 km/h | 20.9 km/h |
| 07:00 | 12.2 km/h | 25.2 km/h |
| 08:00 | 12 km/h | 28.8 km/h |
| 09:00 | 14.1 km/h | 33.1 km/h |
| 10:00 | 17.4 km/h | 41.4 km/h |
| 11:00 | 19 km/h | 44.6 km/h |
| 12:00 | 19.5 km/h | 46.4 km/h |
| 13:00 | 19.9 km/h | 46.4 km/h |
| 14:00 | 20 km/h | 46.8 km/h |
| 15:00 | 18.2 km/h | 46.1 km/h |
| 16:00 | 16.5 km/h | 41 km/h |
| 17:00 | 14.6 km/h | 37.1 km/h |
| 18:00 | 14.3 km/h | 32 km/h |
| 19:00 | 15.2 km/h | 32.8 km/h |
| 20:00 | 17 km/h | 37.4 km/h |
| 21:00 | 15.7 km/h | 37.4 km/h |
| 22:00 | 17.6 km/h | 38.5 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Hokkaido
Độ dài ban ngày: 11 giờ 14 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:43
- Giờ mặt trời lặn
- 16:57
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:21
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:15 / 17:26
- Giờ xanh sáng
- 05:15 – 05:26
- Giờ xanh tối
- 17:15 – 17:26
- Giờ vàng sáng
- 05:26 – 06:22
- Giờ vàng chiều
- 16:19 – 17:15
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 3% được chiếu sáng
Trăng mọc 07:25 · trăng lặn 17:21
Thời tiết các khu vực thuộc Hokkaido
- Abashiri-gun
- Abashiri Shi
- Abuta-gun
- Asahikawa-shi
- Ashibetsu Shi
- Bibai Shi
- Chitose Shi
- Date-shi
- Ebetsu Shi
- Eniwa-shi
- Fukagawa Shi
- Furano Shi
- Futami-gun
- Hakodate Shi
- Hidaka-gun
- Hokuto Shi
- Ishikari-gun
- Ishikari Shi
- Iwamizawa Shi
- Kameda-gun
- Kasai-gun
- Katō-gun
- Kitahiroshima-shi
- Kitami Shi
- Kushiro Shi
- Monbetsu Gun
- Monbetsu Shi
- Muroran Shi
- Nakagawa-gun
- Nayoro Shi
- Nemuro-shi
- Noboribetsu Shi
- Obihiro Shi
- Otaru Shi
- Rumoi Shi
- Sapporo-shi
- Shibetsu-gun
- Shibetsu Shi
- Shiraoi-gun
- Sunagawa Shi
- Takikawa Shi
- Tomakomai Shi
- Wakkanai Shi
- Yoichi-gun
Thời tiết gần Hokkaido
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Hokkaido
Tiện ích mở rộng cho Hokkaido
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)