Thời tiết Xinxiang, Trung Quốc
Xinxiang Shi, Hà Nam, Trung Quốc
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 8 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Xinxiang.
Thời tiết Xinxiang
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Độ ẩm cao (87%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Xinxiang theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Xinxiang 7 ngày tới
- 13/10
Ít mây
Mưa 26% · 0 mm
14°25°Ít mây · Mưa 26%
- 14/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
13°26°Nhiều mây · Mưa 0%
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 10% · 0 mm
15°27°Nhiều mây · Mưa 10%
- 16/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 37% · 6,6 mm
17°26°Mưa rào nhẹ · Mưa 37%
- 17/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 31% · 20,1 mm
16°21°Mưa rào nhẹ · Mưa 31%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 18% · 0 mm
15°23°Nhiều mây · Mưa 18%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 18% · 0 mm
13°18°Nhiều mây · Mưa 18%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 24m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Xinxiang)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Xinxiang trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Xinxiang
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 01:00 | 16% | 0 mm |
| 02:00 | 8% | 0 mm |
| 03:00 | 4% | 0 mm |
| 04:00 | 1% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 01:00 | 17°C | 18.1°C |
| 02:00 | 16.3°C | 17.4°C |
| 03:00 | 16°C | 16.9°C |
| 04:00 | 15.5°C | 15.9°C |
| 05:00 | 14.8°C | 14.8°C |
| 06:00 | 14.3°C | 14.3°C |
| 07:00 | 14.5°C | 14.7°C |
| 08:00 | 16.8°C | 17.1°C |
| 09:00 | 19.5°C | 20°C |
| 10:00 | 22°C | 21.7°C |
| 11:00 | 23.5°C | 23.3°C |
| 12:00 | 24.7°C | 24.6°C |
| 13:00 | 25.3°C | 24.9°C |
| 14:00 | 25.3°C | 24.1°C |
| 15:00 | 25.1°C | 23.5°C |
| 16:00 | 24.6°C | 23.2°C |
| 17:00 | 23.9°C | 22.6°C |
| 18:00 | 21.5°C | 21°C |
| 19:00 | 20.6°C | 19.9°C |
| 20:00 | 19.8°C | 19.1°C |
| 21:00 | 18.9°C | 18.4°C |
| 22:00 | 18.4°C | 17.8°C |
| 23:00 | 17.8°C | 17°C |
| 00:00 | 17.5°C | 16.4°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.7 | Thấp |
| 09:00 | 1.8 | Thấp |
| 10:00 | 3.1 | Trung bình |
| 11:00 | 4.2 | Trung bình |
| 12:00 | 4.8 | Trung bình |
| 13:00 | 5.4 | Trung bình |
| 14:00 | 4.9 | Trung bình |
| 15:00 | 3.8 | Trung bình |
| 16:00 | 2.4 | Thấp |
| 17:00 | 1.1 | Thấp |
| 18:00 | 0.2 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Xinxiang
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 01:00 | 4.4 km/h | 8.3 km/h |
| 02:00 | 6 km/h | 10.1 km/h |
| 03:00 | 6.4 km/h | 10.8 km/h |
| 04:00 | 6.8 km/h | 11.5 km/h |
| 05:00 | 6.1 km/h | 11.5 km/h |
| 06:00 | 4.3 km/h | 10.1 km/h |
| 07:00 | 2.4 km/h | 5.8 km/h |
| 08:00 | 2.8 km/h | 9 km/h |
| 09:00 | 1.3 km/h | 10.1 km/h |
| 10:00 | 4.6 km/h | 15.8 km/h |
| 11:00 | 7 km/h | 20.5 km/h |
| 12:00 | 7.8 km/h | 22.3 km/h |
| 13:00 | 7.8 km/h | 22.3 km/h |
| 14:00 | 8.4 km/h | 22.7 km/h |
| 15:00 | 9 km/h | 23 km/h |
| 16:00 | 8.3 km/h | 22.3 km/h |
| 17:00 | 8.7 km/h | 19.4 km/h |
| 18:00 | 5.8 km/h | 15.1 km/h |
| 19:00 | 7.3 km/h | 12.6 km/h |
| 20:00 | 7.3 km/h | 12.6 km/h |
| 21:00 | 6.5 km/h | 13 km/h |
| 22:00 | 6.9 km/h | 11.5 km/h |
| 23:00 | 8.5 km/h | 14.4 km/h |
| 00:00 | 9.1 km/h | 15.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Xinxiang
Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:28
- Giờ mặt trời lặn
- 17:52
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:11
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:03 / 18:18
- Giờ xanh sáng
- 06:03 – 06:13
- Giờ xanh tối
- 18:08 – 18:18
- Giờ vàng sáng
- 06:13 – 07:02
- Giờ vàng chiều
- 17:18 – 18:08
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 7% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:03 · trăng lặn 19:08
Thời tiết gần Xinxiang
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Xinxiang Shi
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Xinxiang
Tiện ích mở rộng cho Xinxiang
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)