Thời tiết khu vực Xinxiang Shi, Hà Nam, Trung Quốc
Hà Nam, Trung Quốc
Thời tiết Xinxiang Shi
Trẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Trời ráo, độ ẩm 51%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Xinxiang Shi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Xinxiang Shi 7 ngày tới
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
15°28°Nhiều mây · Mưa 0%
- 16/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 84% · 5,8 mm
15°23°Mưa rào nhẹ · Mưa 84%
- 17/10
Mưa rào
Mưa 100% · 15,8 mm
16°19°Mưa rào · Mưa 100%
- 18/10
Sương mù
Mưa 7% · 0 mm
12°24°Sương mù · Mưa 7%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 21% · 0 mm
12°19°Nhiều mây · Mưa 21%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 16% · 0 mm
14°24°Nhiều mây · Mưa 16%
- 21/10
Nhiều mây
Mưa 4% · 0 mm
9°16°Nhiều mây · Mưa 4%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 19m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Xinxiang Shi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Xinxiang Shi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Xinxiang Shi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 11:00 | 23.9°C | 24.2°C |
| 12:00 | 25.6°C | 26.4°C |
| 13:00 | 26.7°C | 27.5°C |
| 14:00 | 27.4°C | 27.3°C |
| 15:00 | 27.5°C | 26.6°C |
| 16:00 | 27°C | 25.7°C |
| 17:00 | 25.6°C | 24.4°C |
| 18:00 | 23°C | 22.9°C |
| 19:00 | 21.4°C | 21.7°C |
| 20:00 | 20.3°C | 20.8°C |
| 21:00 | 19.6°C | 20.1°C |
| 22:00 | 18.8°C | 19.1°C |
| 23:00 | 17.9°C | 18.1°C |
| 00:00 | 17.5°C | 17.6°C |
| 01:00 | 17.3°C | 17.4°C |
| 02:00 | 16.6°C | 16.4°C |
| 03:00 | 16.2°C | 16°C |
| 04:00 | 15.8°C | 15.4°C |
| 05:00 | 15.5°C | 15°C |
| 06:00 | 15.3°C | 14.9°C |
| 07:00 | 15.7°C | 14.9°C |
| 08:00 | 17.7°C | 17.1°C |
| 09:00 | 20.1°C | 19.3°C |
| 10:00 | 21.5°C | 20.6°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 11:00 | 4.4 | Trung bình |
| 12:00 | 5.1 | Trung bình |
| 13:00 | 5.2 | Trung bình |
| 14:00 | 4.7 | Trung bình |
| 15:00 | 3.7 | Trung bình |
| 16:00 | 2.3 | Thấp |
| 17:00 | 1 | Thấp |
| 18:00 | 0.2 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.2 | Thấp |
| 10:00 | 0.3 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Xinxiang Shi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 11:00 | 6.3 km/h | 19.4 km/h |
| 12:00 | 6 km/h | 19.8 km/h |
| 13:00 | 5.8 km/h | 19.4 km/h |
| 14:00 | 7.4 km/h | 20.5 km/h |
| 15:00 | 9.2 km/h | 22 km/h |
| 16:00 | 12.4 km/h | 25.2 km/h |
| 17:00 | 13.4 km/h | 27 km/h |
| 18:00 | 8.1 km/h | 23.8 km/h |
| 19:00 | 6.5 km/h | 13.3 km/h |
| 20:00 | 6.4 km/h | 10.1 km/h |
| 21:00 | 6 km/h | 10.1 km/h |
| 22:00 | 5.9 km/h | 9 km/h |
| 23:00 | 5.9 km/h | 9.7 km/h |
| 00:00 | 4.8 km/h | 8.3 km/h |
| 01:00 | 2.7 km/h | 5.8 km/h |
| 02:00 | 4.6 km/h | 6.8 km/h |
| 03:00 | 4.5 km/h | 8.3 km/h |
| 04:00 | 6.4 km/h | 11.2 km/h |
| 05:00 | 7 km/h | 12.2 km/h |
| 06:00 | 6.9 km/h | 12.2 km/h |
| 07:00 | 9.3 km/h | 15.5 km/h |
| 08:00 | 9.7 km/h | 18.7 km/h |
| 09:00 | 10.9 km/h | 23.4 km/h |
| 10:00 | 12.3 km/h | 27.4 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Xinxiang Shi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 20 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:30
- Giờ mặt trời lặn
- 17:50
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:10
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:04 / 18:15
- Giờ xanh sáng
- 06:04 – 06:14
- Giờ xanh tối
- 18:05 – 18:15
- Giờ vàng sáng
- 06:14 – 07:04
- Giờ vàng chiều
- 17:16 – 18:05
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 20% được chiếu sáng
Trăng mọc 11:02 · trăng lặn 20:32
Thời tiết các khu vực thuộc Xinxiang Shi
Thời tiết gần Xinxiang Shi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Hà Nam
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Xinxiang Shi
Tiện ích mở rộng cho Xinxiang Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)