Thời tiết vùng Talas, Kyrgyzstan 10 ngày tới
Thời tiết Talas 10 ngày tới
6° / 16°Sương mù0%10,8 km/hSương mù · 10,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 14°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,6
7° / 18°Nhiều mây0%13,9 km/hNhiều mây · 13,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 15°
- Gió giật
- 31 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
7° / 16°Nhiều mây2%9,6 km/hNhiều mây · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 5° / 13°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,2
5° / 17°Ít mây4%11,4 km/hÍt mây · 11,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 14°
- Gió giật
- 30,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
6° / 18°Có mây4%8,7 km/hCó mây · 8,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 13°
- Gió giật
- 32,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,7
6° / 21°Có mây4%9,2 km/hCó mây · 9,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 15°
- Gió giật
- 28,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,8
8° / 23°Có mây2%10,7 km/hCó mây · 10,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 17°
- Gió giật
- 30,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,9
5° / 18°Mưa phùn nhẹ13%15,4 km/hMưa phùn nhẹ · 15,4 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 2° / 13°
- Gió giật
- 40,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 2,7
0° / 4°Mưa tuyết nhẹ15%10,8 km/hMưa tuyết nhẹ · 10,8 km/h
- Lượng mưa
- 4,2 mm
- Cảm giác
- -3° / 1°
- Gió giật
- 31,3 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,9
-6° / -1°Tuyết vừa20%12 km/hTuyết vừa · 12 km/h
- Lượng mưa
- 3 mm
- Cảm giác
- -10° / -4°
- Gió giật
- 27,7 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,9
Nhiệt độ Talas trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 16.2°C | 5.6°C |
| 17/10 | 18.4°C | 6.6°C |
| 18/10 | 16.1°C | 7.1°C |
| 19/10 | 16.9°C | 5.4°C |
| 20/10 | 18.1°C | 5.6°C |
| 21/10 | 20.8°C | 6.4°C |
| 22/10 | 22.7°C | 8°C |
| 23/10 | 17.7°C | 4.5°C |
| 24/10 | 4.3°C | -0.5°C |
| 25/10 | -0.6°C | -5.8°C |
Khả năng mưa Talas trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 0% | 0 mm |
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 2% | 0 mm |
| 19/10 | 4% | 0 mm |
| 20/10 | 4% | 0 mm |
| 21/10 | 4% | 0 mm |
| 22/10 | 2% | 0 mm |
| 23/10 | 13% | 1.2 mm |
| 24/10 | 15% | 4.2 mm |
| 25/10 | 20% | 3 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
35Tốt
Tia cực tím (UV)
2.35Thấp
Gió hiện tại
2km/h
Điểm sương
3°Ẩm 50%
Mặt trời mọc & lặn
11h 5m ban ngàyTrưa 12:56
Mọc: 07:23Rạng đông 06:55
Lặn: 18:29Chạng vạng 18:57
Ảnh vệ tinh

08:20 15-10 – 10:20 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Talas)
Thời tiết các khu vực thuộc Talas
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)