Thời tiết vùng Talas, Kyrgyzstan 10 ngày tới
Thời tiết Talas 10 ngày tới
-3° / 6°Trời quang0%5,9 km/hTrời quang · 5,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -6° / 3°
- Gió giật
- 20,9 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,1
-1° / 13°Trời quang2%8,4 km/hTrời quang · 8,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -4° / 9°
- Gió giật
- 22,3 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,1
3° / 15°Có mây0%9,8 km/hCó mây · 9,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 12°
- Gió giật
- 25,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,6
4° / 14°Nhiều mây4%12,2 km/hNhiều mây · 12,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 10°
- Gió giật
- 29,5 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,9
3° / 15°Sương mù10%9,7 km/hSương mù · 9,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 12°
- Gió giật
- 27,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,7
3° / 15°Trời quang5%5,4 km/hTrời quang · 5,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 12°
- Gió giật
- 25,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,7
3° / 16°Trời quang6%6,4 km/hTrời quang · 6,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 12°
- Gió giật
- 21,6 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,7
5° / 18°Có mây3%6,5 km/hCó mây · 6,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 13°
- Gió giật
- 22,7 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,9
7° / 16°Mưa phùn nhẹ9%14,2 km/hMưa phùn nhẹ · 14,2 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 2° / 12°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 0,4
5° / 16°Nhiều mây20%7,1 km/hNhiều mây · 7,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 12°
- Gió giật
- 20,5 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,3
Nhiệt độ Talas trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 25/10 | 6.1°C | -3.1°C |
| 26/10 | 12.7°C | -0.7°C |
| 27/10 | 14.8°C | 3.2°C |
| 28/10 | 13.5°C | 3.8°C |
| 29/10 | 14.7°C | 3.2°C |
| 30/10 | 15.1°C | 3°C |
| 31/10 | 15.8°C | 3°C |
| 01/11 | 17.5°C | 4.6°C |
| 02/11 | 16.3°C | 6.6°C |
| 03/11 | 15.5°C | 5.3°C |
Khả năng mưa Talas trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 25/10 | 0% | 0 mm |
| 26/10 | 2% | 0 mm |
| 27/10 | 0% | 0 mm |
| 28/10 | 4% | 0 mm |
| 29/10 | 10% | 0 mm |
| 30/10 | 5% | 0 mm |
| 31/10 | 6% | 0 mm |
| 01/11 | 3% | 0 mm |
| 02/11 | 9% | 1.2 mm |
| 03/11 | 20% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
31Tốt
Tia cực tím (UV)
2.05Thấp
Gió hiện tại
2km/h
Điểm sương
-5°Ẩm 54%
Mặt trời mọc & lặn
10h 41m ban ngàyTrưa 12:55
Mọc: 07:34Rạng đông 07:05
Lặn: 18:15Chạng vạng 18:44
Ảnh vệ tinh

10:00 24-10 – 11:50 24-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Talas)
Thời tiết các khu vực thuộc Talas
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)