Thời tiết vùng Seoul, Hàn Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Seoul 10 ngày tới
14° / 23°Có mây63%5,8 km/hCó mây · 5,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 22°
- Gió giật
- 20,2 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,8
14° / 21°Mưa phùn nhẹ9%8,8 km/hMưa phùn nhẹ · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 12° / 21°
- Gió giật
- 38,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4,9
15° / 21°Dông kèm mưa đá nhỏ98%26,6 km/hDông kèm mưa đá nhỏ · 26,6 km/h
- Lượng mưa
- 29,4 mm
- Cảm giác
- 15° / 22°
- Gió giật
- 66,6 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 1,4
12° / 18°Nhiều mây12%7,4 km/hNhiều mây · 7,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 15°
- Gió giật
- 24,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,6
11° / 19°Mưa phùn25%8 km/hMưa phùn · 8 km/h
- Lượng mưa
- 3 mm
- Cảm giác
- 10° / 18°
- Gió giật
- 20,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1
5° / 17°Mưa phùn24%25,7 km/hMưa phùn · 25,7 km/h
- Lượng mưa
- 2,1 mm
- Cảm giác
- 3° / 14°
- Gió giật
- 74,2 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,3
5° / 14°Ít mây11%9,5 km/hÍt mây · 9,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 11°
- Gió giật
- 44,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
5° / 16°Nhiều mây2%5,2 km/hNhiều mây · 5,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 14°
- Gió giật
- 16,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
8° / 18°Nhiều mây10%6,8 km/hNhiều mây · 6,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 7° / 17°
- Gió giật
- 20,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
9° / 19°Mưa phùn nhẹ12%10,9 km/hMưa phùn nhẹ · 10,9 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 10° / 17°
- Gió giật
- 29,2 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,2
Nhiệt độ Seoul trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 22.9°C | 14.2°C |
| 17/10 | 20.6°C | 13.5°C |
| 18/10 | 20.6°C | 14.9°C |
| 19/10 | 17.8°C | 11.6°C |
| 20/10 | 18.7°C | 10.5°C |
| 21/10 | 16.9°C | 5.4°C |
| 22/10 | 13.7°C | 4.5°C |
| 23/10 | 16.4°C | 4.9°C |
| 24/10 | 18°C | 7.6°C |
| 25/10 | 18.8°C | 9.3°C |
Khả năng mưa Seoul trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 63% | 0 mm |
| 17/10 | 9% | 0.6 mm |
| 18/10 | 98% | 29.4 mm |
| 19/10 | 12% | 0 mm |
| 20/10 | 25% | 3 mm |
| 21/10 | 24% | 2.1 mm |
| 22/10 | 11% | 0 mm |
| 23/10 | 2% | 0 mm |
| 24/10 | 10% | 0 mm |
| 25/10 | 12% | 0.6 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
58Trung bình
Tia cực tím (UV)
1.95Thấp
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
10°Ẩm 80%
Mặt trời mọc & lặn
11h 15m ban ngàyTrưa 12:17
Mọc: 06:39Rạng đông 06:13
Lặn: 17:55Chạng vạng 18:21
Ảnh vệ tinh

08:10 15-10 – 10:10 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Seoul)
Thời tiết các khu vực thuộc Seoul
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)