Thời tiết vùng Seoul, Hàn Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Seoul 10 ngày tới
12° / 22°Có mây20%12,1 km/hCó mây · 12,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 23°
- Gió giật
- 42,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,5
14° / 21°Ít mây2%10,3 km/hÍt mây · 10,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 21°
- Gió giật
- 33,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
6° / 16°Ít mây2%20,5 km/hÍt mây · 20,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 14°
- Gió giật
- 50,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,5
2° / 12°Nhiều mây0%10,1 km/hNhiều mây · 10,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 8°
- Gió giật
- 30,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
5° / 14°Mưa phùn45%8,1 km/hMưa phùn · 8,1 km/h
- Lượng mưa
- 1 mm
- Cảm giác
- 3° / 11°
- Gió giật
- 22 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 3
8° / 19°Mưa phùn67%16 km/hMưa phùn · 16 km/h
- Lượng mưa
- 7,4 mm
- Cảm giác
- 6° / 16°
- Gió giật
- 46,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,8
4° / 13°Nhiều mây16%14,8 km/hNhiều mây · 14,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 12°
- Gió giật
- 40 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,8
4° / 10°Mưa phùn18%9,4 km/hMưa phùn · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 1,4 mm
- Cảm giác
- 1° / 7°
- Gió giật
- 27,4 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,8
-1° / 9°Mưa phùn16%18,2 km/hMưa phùn · 18,2 km/h
- Lượng mưa
- 2,8 mm
- Cảm giác
- -3° / 4°
- Gió giật
- 42,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
-1° / 9°Trời quang4%7,4 km/hTrời quang · 7,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -4° / 6°
- Gió giật
- 33,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
Nhiệt độ Seoul trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 25/10 | 22.3°C | 11.7°C |
| 26/10 | 21.3°C | 14.1°C |
| 27/10 | 16.4°C | 6.1°C |
| 28/10 | 11.5°C | 2.1°C |
| 29/10 | 14°C | 5.2°C |
| 30/10 | 18.5°C | 8°C |
| 31/10 | 13.4°C | 4°C |
| 01/11 | 9.8°C | 3.8°C |
| 02/11 | 9.1°C | -0.6°C |
| 03/11 | 9.3°C | -1.5°C |
Khả năng mưa Seoul trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 25/10 | 20% | 0 mm |
| 26/10 | 2% | 0 mm |
| 27/10 | 2% | 0 mm |
| 28/10 | 0% | 0 mm |
| 29/10 | 45% | 1 mm |
| 30/10 | 67% | 7.4 mm |
| 31/10 | 16% | 0 mm |
| 01/11 | 18% | 1.4 mm |
| 02/11 | 16% | 2.8 mm |
| 03/11 | 4% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
94Trung bình
Tia cực tím (UV)
0.65Thấp
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
11°Ẩm 85%
Mặt trời mọc & lặn
10h 55m ban ngàyTrưa 12:16
Mọc: 06:48Rạng đông 06:21
Lặn: 17:43Chạng vạng 18:10
Ảnh vệ tinh

08:30 24-10 – 10:30 24-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Seoul)
Thời tiết các khu vực thuộc Seoul
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)