Thời tiết khu vực Greater Bendigo, Victoria, Australia
Victoria, Australia
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 5 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Greater Bendigo.
Thời tiết Greater Bendigo
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Trời ráo, độ ẩm 53%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Greater Bendigo theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Greater Bendigo 7 ngày tới
- 14/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
5°14°Nhiều mây · Mưa 0%
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
6°18°Nhiều mây · Mưa 0%
- 16/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 13% · 0,1 mm
9°20°Mưa phùn nhẹ · Mưa 13%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 14% · 0 mm
12°22°Nhiều mây · Mưa 14%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 21% · 0,3 mm
12°23°Mưa phùn nhẹ · Mưa 21%
- 19/10
Ít mây
Mưa 8% · 0 mm
12°24°Ít mây · Mưa 8%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 24% · 0 mm
13°25°Nhiều mây · Mưa 24%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 57m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Greater Bendigo)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Greater Bendigo trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Greater Bendigo
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 00:00 | 7.7°C | 4.4°C |
| 01:00 | 6.7°C | 3.6°C |
| 02:00 | 5.7°C | 2.5°C |
| 03:00 | 5.4°C | 2°C |
| 04:00 | 5.6°C | 2.1°C |
| 05:00 | 5.5°C | 1.9°C |
| 06:00 | 5.3°C | 1.7°C |
| 07:00 | 5.4°C | 1.8°C |
| 08:00 | 8°C | 4.1°C |
| 09:00 | 10°C | 5.4°C |
| 10:00 | 11.1°C | 6.3°C |
| 11:00 | 12°C | 7.5°C |
| 12:00 | 12.9°C | 9.1°C |
| 13:00 | 13.7°C | 10.8°C |
| 14:00 | 14°C | 11°C |
| 15:00 | 14.2°C | 11.2°C |
| 16:00 | 14.1°C | 10.5°C |
| 17:00 | 13.6°C | 9.5°C |
| 18:00 | 12.5°C | 8.4°C |
| 19:00 | 11.1°C | 7.1°C |
| 20:00 | 9.4°C | 5.5°C |
| 21:00 | 8.5°C | 4.8°C |
| 22:00 | 8°C | 4.2°C |
| 23:00 | 7.7°C | 3.5°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.6 | Thấp |
| 09:00 | 1.9 | Thấp |
| 10:00 | 3.6 | Trung bình |
| 11:00 | 5.3 | Trung bình |
| 12:00 | 6.6 | Cao |
| 13:00 | 7.4 | Cao |
| 14:00 | 7.6 | Rất cao |
| 15:00 | 7 | Cao |
| 16:00 | 5.8 | Cao |
| 17:00 | 4.1 | Trung bình |
| 18:00 | 2.4 | Thấp |
| 19:00 | 0.9 | Thấp |
| 20:00 | 0.1 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Greater Bendigo
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 00:00 | 10.7 km/h | 22.7 km/h |
| 01:00 | 9.6 km/h | 21.6 km/h |
| 02:00 | 9.9 km/h | 18.4 km/h |
| 03:00 | 10.9 km/h | 20.5 km/h |
| 04:00 | 11.2 km/h | 20.9 km/h |
| 05:00 | 11.2 km/h | 21.6 km/h |
| 06:00 | 11.4 km/h | 21.6 km/h |
| 07:00 | 11.7 km/h | 22 km/h |
| 08:00 | 15.2 km/h | 34.6 km/h |
| 09:00 | 19.2 km/h | 40.3 km/h |
| 10:00 | 20.5 km/h | 48.2 km/h |
| 11:00 | 19.1 km/h | 46.4 km/h |
| 12:00 | 18 km/h | 44.6 km/h |
| 13:00 | 17.3 km/h | 43.2 km/h |
| 14:00 | 17 km/h | 42.1 km/h |
| 15:00 | 16.5 km/h | 41.4 km/h |
| 16:00 | 16.2 km/h | 40 km/h |
| 17:00 | 17.5 km/h | 40.3 km/h |
| 18:00 | 17.7 km/h | 40.7 km/h |
| 19:00 | 17.3 km/h | 40 km/h |
| 20:00 | 15.5 km/h | 36.7 km/h |
| 21:00 | 14.1 km/h | 31.3 km/h |
| 22:00 | 13.6 km/h | 28.1 km/h |
| 23:00 | 16.4 km/h | 31.7 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Greater Bendigo
Độ dài ban ngày: 12 giờ 57 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:40
- Giờ mặt trời lặn
- 19:37
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 13:08
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:14 / 20:04
- Giờ xanh sáng
- 06:14 – 06:24
- Giờ xanh tối
- 19:54 – 20:04
- Giờ vàng sáng
- 06:24 – 07:15
- Giờ vàng chiều
- 19:03 – 19:54
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 12% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:13 · trăng lặn 23:35
Thời tiết các khu vực thuộc Greater Bendigo
Thời tiết gần Greater Bendigo
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Victoria
Thành phố lớn ở Australia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Greater Bendigo
Tiện ích mở rộng cho Greater Bendigo
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)