Thời tiết khu vực Greater Bendigo, Victoria, Australia
Victoria, Australia
Thời tiết Greater Bendigo
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Trời ráo, độ ẩm 47%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Greater Bendigo theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Greater Bendigo 7 ngày tới
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
6°19°Nhiều mây · Mưa 0%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 2% · 0 mm
9°21°Nhiều mây · Mưa 2%
- 17/10
Có mây
Mưa 0% · 0 mm
10°22°Có mây · Mưa 0%
- 18/10
Ít mây
Mưa 6% · 0 mm
10°23°Ít mây · Mưa 6%
- 19/10
Ít mây
Mưa 8% · 0 mm
11°25°Ít mây · Mưa 8%
- 20/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 47% · 0,9 mm
13°25°Mưa phùn nhẹ · Mưa 47%
- 21/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 48% · 1,8 mm
14°24°Mưa phùn nhẹ · Mưa 48%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 59m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Greater Bendigo)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Greater Bendigo trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Greater Bendigo
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 1% | 0 mm |
| 13:00 | 1% | 0 mm |
| 14:00 | 2% | 0 mm |
| 15:00 | 2% | 0 mm |
| 16:00 | 2% | 0 mm |
| 17:00 | 2% | 0 mm |
| 18:00 | 1% | 0 mm |
| 19:00 | 1% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 22:00 | 11.5°C | 9.8°C |
| 23:00 | 10.7°C | 8.5°C |
| 00:00 | 10.1°C | 8°C |
| 01:00 | 9.5°C | 7.4°C |
| 02:00 | 9.4°C | 7.2°C |
| 03:00 | 9.4°C | 7°C |
| 04:00 | 9.5°C | 7°C |
| 05:00 | 9.5°C | 7°C |
| 06:00 | 9.3°C | 6.8°C |
| 07:00 | 9.3°C | 6.7°C |
| 08:00 | 11.2°C | 8.8°C |
| 09:00 | 13.4°C | 10.7°C |
| 10:00 | 15.3°C | 12.3°C |
| 11:00 | 16.9°C | 14.9°C |
| 12:00 | 18.2°C | 16.9°C |
| 13:00 | 19.5°C | 18.5°C |
| 14:00 | 20.2°C | 19.1°C |
| 15:00 | 20.6°C | 18.7°C |
| 16:00 | 19.9°C | 17°C |
| 17:00 | 19.5°C | 16.7°C |
| 18:00 | 19.3°C | 17°C |
| 19:00 | 18.1°C | 16.4°C |
| 20:00 | 15.7°C | 13.7°C |
| 21:00 | 14.6°C | 12.5°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.6 | Thấp |
| 09:00 | 1.9 | Thấp |
| 10:00 | 3.7 | Trung bình |
| 11:00 | 5.4 | Trung bình |
| 12:00 | 6.7 | Cao |
| 13:00 | 7.5 | Rất cao |
| 14:00 | 7.6 | Rất cao |
| 15:00 | 7.1 | Cao |
| 16:00 | 5.4 | Trung bình |
| 17:00 | 3.6 | Trung bình |
| 18:00 | 2.1 | Thấp |
| 19:00 | 0.7 | Thấp |
| 20:00 | 0.1 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Greater Bendigo
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 22:00 | 8.9 km/h | 15.1 km/h |
| 23:00 | 10.8 km/h | 18.7 km/h |
| 00:00 | 10 km/h | 19.4 km/h |
| 01:00 | 9.8 km/h | 17.3 km/h |
| 02:00 | 10 km/h | 17.3 km/h |
| 03:00 | 11.1 km/h | 19.4 km/h |
| 04:00 | 11.7 km/h | 21.6 km/h |
| 05:00 | 11.7 km/h | 22 km/h |
| 06:00 | 11.4 km/h | 22 km/h |
| 07:00 | 11.9 km/h | 22.3 km/h |
| 08:00 | 11.1 km/h | 24.1 km/h |
| 09:00 | 13.4 km/h | 30.6 km/h |
| 10:00 | 15.8 km/h | 36.7 km/h |
| 11:00 | 15.6 km/h | 38.2 km/h |
| 12:00 | 16.7 km/h | 40.7 km/h |
| 13:00 | 16.8 km/h | 41.8 km/h |
| 14:00 | 16.1 km/h | 41 km/h |
| 15:00 | 16.7 km/h | 40 km/h |
| 16:00 | 15.5 km/h | 40 km/h |
| 17:00 | 14.2 km/h | 35.6 km/h |
| 18:00 | 11 km/h | 32 km/h |
| 19:00 | 8.5 km/h | 24.5 km/h |
| 20:00 | 10.5 km/h | 18.4 km/h |
| 21:00 | 11.5 km/h | 20.9 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Greater Bendigo
Độ dài ban ngày: 12 giờ 59 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:39
- Giờ mặt trời lặn
- 19:38
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 13:08
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:12 / 20:05
- Giờ xanh sáng
- 06:12 – 06:23
- Giờ xanh tối
- 19:54 – 20:05
- Giờ vàng sáng
- 06:23 – 07:13
- Giờ vàng chiều
- 19:04 – 19:54
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 19% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:54 · trăng lặn –
Thời tiết các khu vực thuộc Greater Bendigo
Thời tiết gần Greater Bendigo
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Victoria
Thành phố lớn ở Australia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Greater Bendigo
Tiện ích mở rộng cho Greater Bendigo
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)