Thời tiết vùng Khu vực Gisborne, New Zealand
New Zealand
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 6 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Khu vực Gisborne.
Thời tiết Khu vực Gisborne
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Độ ẩm cao (93%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Khu vực Gisborne theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Khu vực Gisborne 7 ngày tới
- 13/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 14% · 0,2 mm
11°23°Mưa phùn nhẹ · Mưa 14%
- 14/10
Nhiều mây
Mưa 2% · 0 mm
15°21°Nhiều mây · Mưa 2%
- 15/10
Mưa phùn dày
Mưa 77% · 5,6 mm
12°20°Mưa phùn dày · Mưa 77%
- 16/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 95% · 11,8 mm
8°11°Mưa rào nhẹ · Mưa 95%
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 77% · 4,1 mm
8°11°Mưa phùn nhẹ · Mưa 77%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 63% · 1,8 mm
10°12°Mưa phùn nhẹ · Mưa 63%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 35% · 0 mm
8°14°Nhiều mây · Mưa 35%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 58m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Khu vực Gisborne)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Khu vực Gisborne trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Khu vực Gisborne
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 5% | 0 mm |
| 15:00 | 11% | 0 mm |
| 16:00 | 14% | 0.1 mm |
| 17:00 | 12% | 0.1 mm |
| 18:00 | 6% | 0 mm |
| 19:00 | 2% | 0 mm |
| 20:00 | 1% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 02:00 | 11.2°C | 9.6°C |
| 03:00 | 11.1°C | 9.2°C |
| 04:00 | 11.4°C | 9.1°C |
| 05:00 | 12.2°C | 9.7°C |
| 06:00 | 13.2°C | 10.6°C |
| 07:00 | 14°C | 11.6°C |
| 08:00 | 15.6°C | 13.4°C |
| 09:00 | 17°C | 15°C |
| 10:00 | 18.3°C | 16.7°C |
| 11:00 | 19.7°C | 18.6°C |
| 12:00 | 21°C | 20.7°C |
| 13:00 | 22.1°C | 22°C |
| 14:00 | 23.1°C | 22.8°C |
| 15:00 | 23.3°C | 22.8°C |
| 16:00 | 22.7°C | 21.5°C |
| 17:00 | 21.1°C | 18.6°C |
| 18:00 | 19.1°C | 16.4°C |
| 19:00 | 17.7°C | 15.2°C |
| 20:00 | 17.1°C | 14.8°C |
| 21:00 | 17°C | 14.9°C |
| 22:00 | 16.9°C | 14.6°C |
| 23:00 | 16.6°C | 14.2°C |
| 00:00 | 16.6°C | 14°C |
| 01:00 | 16.4°C | 13.5°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.8 | Thấp |
| 09:00 | 2.2 | Thấp |
| 10:00 | 3.9 | Trung bình |
| 11:00 | 5.5 | Cao |
| 12:00 | 6.7 | Cao |
| 13:00 | 7.3 | Cao |
| 14:00 | 7.3 | Cao |
| 15:00 | 6.5 | Cao |
| 16:00 | 5.2 | Trung bình |
| 17:00 | 3.6 | Trung bình |
| 18:00 | 1.9 | Thấp |
| 19:00 | 0.6 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Khu vực Gisborne
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 02:00 | 11 km/h | 19.1 km/h |
| 03:00 | 11.8 km/h | 20.5 km/h |
| 04:00 | 13.8 km/h | 23.4 km/h |
| 05:00 | 16.6 km/h | 28.1 km/h |
| 06:00 | 19.2 km/h | 33.1 km/h |
| 07:00 | 19.3 km/h | 33.5 km/h |
| 08:00 | 21.3 km/h | 36 km/h |
| 09:00 | 21.2 km/h | 39.2 km/h |
| 10:00 | 20.2 km/h | 39.2 km/h |
| 11:00 | 20.9 km/h | 40 km/h |
| 12:00 | 20 km/h | 41 km/h |
| 13:00 | 21 km/h | 40.3 km/h |
| 14:00 | 20.8 km/h | 41 km/h |
| 15:00 | 20.4 km/h | 40 km/h |
| 16:00 | 21.1 km/h | 39.2 km/h |
| 17:00 | 27.7 km/h | 49.3 km/h |
| 18:00 | 27.7 km/h | 52.9 km/h |
| 19:00 | 25.1 km/h | 49 km/h |
| 20:00 | 23.3 km/h | 45 km/h |
| 21:00 | 22.6 km/h | 41.4 km/h |
| 22:00 | 23.5 km/h | 41.8 km/h |
| 23:00 | 24.6 km/h | 43.2 km/h |
| 00:00 | 25.5 km/h | 43.9 km/h |
| 01:00 | 26.8 km/h | 47.2 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Khu vực Gisborne
Độ dài ban ngày: 12 giờ 58 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:25
- Giờ mặt trời lặn
- 19:23
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:54
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:58 / 19:50
- Giờ xanh sáng
- 05:58 – 06:09
- Giờ xanh tối
- 19:40 – 19:50
- Giờ vàng sáng
- 06:09 – 07:00
- Giờ vàng chiều
- 18:48 – 19:40
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 6% được chiếu sáng
Trăng mọc 07:15 · trăng lặn 22:20
Thời tiết các khu vực thuộc Khu vực Gisborne
Thời tiết gần Khu vực Gisborne
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Khu vực Gisborne
Tiện ích mở rộng cho Khu vực Gisborne
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)