Thời tiết vùng Khu vực Gisborne, New Zealand
New Zealand
Thời tiết Khu vực Gisborne
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Khả năng mưa cao (100%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Khu vực Gisborne theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Khu vực Gisborne 7 ngày tới
- 16/10
Mưa rào
Mưa 100% · 11,7 mm
8°12°Mưa rào · Mưa 100%
- 17/10
Mưa phùn
Mưa 100% · 5,6 mm
7°11°Mưa phùn · Mưa 100%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 69% · 2 mm
9°13°Mưa phùn nhẹ · Mưa 69%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 1% · 0 mm
7°17°Nhiều mây · Mưa 1%
- 20/10
Sương mù
Mưa 2% · 0 mm
8°17°Sương mù · Mưa 2%
- 21/10
Ít mây
Mưa 2% · 0 mm
8°17°Ít mây · Mưa 2%
- 22/10
Ít mây
Mưa 14% · 0 mm
9°22°Ít mây · Mưa 14%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
13h 5m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Khu vực Gisborne)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Khu vực Gisborne trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Khu vực Gisborne
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 11:00 | 81% | 3 mm |
| 12:00 | 93% | 0.9 mm |
| 13:00 | 100% | 0.8 mm |
| 14:00 | 100% | 0.7 mm |
| 15:00 | 100% | 0.8 mm |
| 16:00 | 100% | 0.7 mm |
| 17:00 | 100% | 0.5 mm |
| 18:00 | 100% | 0.7 mm |
| 19:00 | 100% | 0.6 mm |
| 20:00 | 96% | 0.1 mm |
| 21:00 | 91% | 0.3 mm |
| 22:00 | 88% | 0.2 mm |
| 23:00 | 90% | 0.2 mm |
| 00:00 | 95% | 0.5 mm |
| 01:00 | 98% | 0.5 mm |
| 02:00 | 97% | 0.4 mm |
| 03:00 | 94% | 0.2 mm |
| 04:00 | 92% | 0.1 mm |
| 05:00 | 91% | 0.1 mm |
| 06:00 | 90% | 0.2 mm |
| 07:00 | 90% | 0.4 mm |
| 08:00 | 93% | 0.2 mm |
| 09:00 | 97% | 0.4 mm |
| 10:00 | 100% | 0.3 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 11:00 | 10.3°C | 5.6°C |
| 12:00 | 10.2°C | 5.5°C |
| 13:00 | 9.9°C | 4.9°C |
| 14:00 | 10°C | 4.7°C |
| 15:00 | 10.4°C | 4.7°C |
| 16:00 | 10.2°C | 4.6°C |
| 17:00 | 9.7°C | 3.5°C |
| 18:00 | 9.2°C | 3.3°C |
| 19:00 | 8.8°C | 2.2°C |
| 20:00 | 8.6°C | 1.8°C |
| 21:00 | 8.3°C | 1.9°C |
| 22:00 | 8°C | 1.7°C |
| 23:00 | 7.8°C | 1.2°C |
| 00:00 | 7.9°C | 2.1°C |
| 01:00 | 7.9°C | 1.9°C |
| 02:00 | 7.8°C | 1.4°C |
| 03:00 | 7.8°C | 2°C |
| 04:00 | 7.9°C | 1.8°C |
| 05:00 | 7.7°C | 1.8°C |
| 06:00 | 7.9°C | 2.2°C |
| 07:00 | 7.7°C | 1.8°C |
| 08:00 | 8.5°C | 2.8°C |
| 09:00 | 9°C | 3.2°C |
| 10:00 | 9.4°C | 3.4°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 11:00 | 0.5 | Thấp |
| 12:00 | 0.9 | Thấp |
| 13:00 | 0.8 | Thấp |
| 14:00 | 1.5 | Thấp |
| 15:00 | 1.1 | Thấp |
| 16:00 | 1.7 | Thấp |
| 17:00 | 0.3 | Thấp |
| 18:00 | 0.3 | Thấp |
| 19:00 | 0.1 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.3 | Thấp |
| 09:00 | 1.3 | Thấp |
| 10:00 | 3.7 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Khu vực Gisborne
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 11:00 | 27.6 km/h | 50.4 km/h |
| 12:00 | 28.5 km/h | 52.2 km/h |
| 13:00 | 30 km/h | 59 km/h |
| 14:00 | 31.5 km/h | 58.7 km/h |
| 15:00 | 34.1 km/h | 71.3 km/h |
| 16:00 | 31.2 km/h | 67 km/h |
| 17:00 | 35.8 km/h | 66.6 km/h |
| 18:00 | 33.6 km/h | 65.9 km/h |
| 19:00 | 37.5 km/h | 68.4 km/h |
| 20:00 | 35.7 km/h | 68 km/h |
| 21:00 | 33.9 km/h | 64.1 km/h |
| 22:00 | 31.8 km/h | 61.9 km/h |
| 23:00 | 33.9 km/h | 59.8 km/h |
| 00:00 | 31.1 km/h | 60.8 km/h |
| 01:00 | 31.7 km/h | 57.6 km/h |
| 02:00 | 32.2 km/h | 58.3 km/h |
| 03:00 | 29.5 km/h | 57.2 km/h |
| 04:00 | 30.5 km/h | 55.4 km/h |
| 05:00 | 30 km/h | 54.4 km/h |
| 06:00 | 29.1 km/h | 54 km/h |
| 07:00 | 30.8 km/h | 56.2 km/h |
| 08:00 | 30.5 km/h | 56.5 km/h |
| 09:00 | 30.6 km/h | 58 km/h |
| 10:00 | 32.1 km/h | 60.1 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Khu vực Gisborne
Độ dài ban ngày: 13 giờ 6 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:21
- Giờ mặt trời lặn
- 19:26
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:53
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:53 / 19:54
- Giờ xanh sáng
- 05:53 – 06:04
- Giờ xanh tối
- 19:43 – 19:54
- Giờ vàng sáng
- 06:04 – 06:56
- Giờ vàng chiều
- 18:51 – 19:43
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 26% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:14 · trăng lặn 00:19
Thời tiết các khu vực thuộc Khu vực Gisborne
Thời tiết gần Khu vực Gisborne
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Khu vực Gisborne
Tiện ích mở rộng cho Khu vực Gisborne
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)