Bỏ qua đến nội dung chính
Hồ Chí MinhNhiều mây29°

Thời tiết Gīdolē, South Ethiopia Regional State, Ethiopia 10 ngày tới

Thời tiết Gīdolē 10 ngày tới

  1. 13° / 21°Mưa phùn92%
    Lượng mưa
    4,2 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    26,6 km/h
    Hướng gió
    Đông
    UV cao nhất
    9,2
  2. 14° / 21°Mưa phùn100%
    Lượng mưa
    4,2 mm
    Cảm giác
    15° / 24°
    Gió giật
    29,2 km/h
    Hướng gió
    Đông Nam
    UV cao nhất
    9
  3. 14° / 21°Mưa rào nhẹ100%
    Lượng mưa
    8,6 mm
    Cảm giác
    15° / 23°
    Gió giật
    29,2 km/h
    Hướng gió
    Nam
    UV cao nhất
    8,5
  4. 14° / 21°Mưa phùn98%
    Lượng mưa
    6,7 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    37,8 km/h
    Hướng gió
    Nam
    UV cao nhất
    8,9
  5. 13° / 21°Mưa phùn nhẹ100%
    Lượng mưa
    3,5 mm
    Cảm giác
    13° / 24°
    Gió giật
    42,1 km/h
    Hướng gió
    Đông Nam
    UV cao nhất
    9,1
  6. 14° / 19°Mưa phùn86%
    Lượng mưa
    5,8 mm
    Cảm giác
    15° / 22°
    Gió giật
    31 km/h
    Hướng gió
    Nam
    UV cao nhất
    8,3
  7. 14° / 22°Mưa phùn nhẹ51%
    Lượng mưa
    1,2 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    29,9 km/h
    Hướng gió
    Đông Nam
    UV cao nhất
    8,7
  8. 14° / 23°Trời quang35%
    Lượng mưa
    0 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    37,8 km/h
    Hướng gió
    Đông Nam
    UV cao nhất
    9,7
  9. 14° / 23°Trời quang20%
    Lượng mưa
    0 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    33,8 km/h
    Hướng gió
    Đông
    UV cao nhất
    9,4
  10. 14° / 23°Có mây20%
    Lượng mưa
    0 mm
    Cảm giác
    14° / 24°
    Gió giật
    27,7 km/h
    Hướng gió
    Đông Nam
    UV cao nhất
    9,3

Nhiệt độ Gīdolē trong 10 ngày tới

  • Cao nhất
  • Thấp nhất
Xem bảng số liệu
Nhiệt độ theo ngày
NgàyCao nhấtThấp nhất
14/1021°C13.1°C
15/1021.3°C13.8°C
16/1020.7°C13.9°C
17/1020.8°C13.8°C
18/1020.9°C12.7°C
19/1019.3°C14.2°C
20/1021.9°C13.5°C
21/1022.6°C13.7°C
22/1022.7°C13.9°C
23/1022.8°C14.1°C

Khả năng mưa Gīdolē trong 10 ngày tới

Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu

Xem bảng số liệu
Khả năng mưa và lượng mưa theo ngày
NgàyKhả năng mưaLượng mưa
14/1092%4.2 mm
15/10100%4.2 mm
16/10100%8.6 mm
17/1098%6.7 mm
18/10100%3.5 mm
19/1086%5.8 mm
20/1051%1.2 mm
21/1035%0 mm
22/1020%0 mm
23/1020%0 mm

Chỉ số môi trường

Chi tiết AQI →
Chất lượng không khí
52Trung bình
Tia cực tím (UV)
0Thấp
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
14°Ẩm 99%

Mặt trời mọc & lặn

12h 0m ban ngày
Trưa 12:16
Mọc: 06:16Rạng đông 05:55
Lặn: 18:16Chạng vạng 18:37
W

Bản đồ gió & radar Windy (Gīdolē)

Radar chi tiết →

Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)