Thời tiết Gīdolē, South Ethiopia Regional State, Ethiopia 10 ngày tới
Thời tiết Gīdolē 10 ngày tới
13° / 21°Mưa phùn nhẹ100%10 km/hMưa phùn nhẹ · 10 km/h
- Lượng mưa
- 3,5 mm
- Cảm giác
- 13° / 24°
- Gió giật
- 42,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 9,1
14° / 19°Mưa phùn86%5,4 km/hMưa phùn · 5,4 km/h
- Lượng mưa
- 5,8 mm
- Cảm giác
- 15° / 22°
- Gió giật
- 31 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 8,3
14° / 22°Mưa phùn nhẹ51%7,6 km/hMưa phùn nhẹ · 7,6 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 14° / 24°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 8,7
14° / 23°Trời quang35%8 km/hTrời quang · 8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 24°
- Gió giật
- 37,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 9,7
14° / 23°Trời quang20%7,8 km/hTrời quang · 7,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 24°
- Gió giật
- 33,8 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 9,4
14° / 23°Có mây20%7 km/hCó mây · 7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 24°
- Gió giật
- 27,7 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 9,3
14° / 23°Nhiều mây37%7,7 km/hNhiều mây · 7,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 24°
- Gió giật
- 28,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 9,3
14° / 20°Mưa phùn67%7,8 km/hMưa phùn · 7,8 km/h
- Lượng mưa
- 4,4 mm
- Cảm giác
- 14° / 23°
- Gió giật
- 29,5 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 6,9
14° / 22°Mưa phùn69%9,4 km/hMưa phùn · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 9,6 mm
- Cảm giác
- 15° / 23°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 7,9
14° / 22°Mưa phùn76%8 km/hMưa phùn · 8 km/h
- Lượng mưa
- 10,5 mm
- Cảm giác
- 15° / 23°
- Gió giật
- 37,4 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 8,9
Nhiệt độ Gīdolē trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 18/10 | 20.9°C | 12.7°C |
| 19/10 | 19.3°C | 14.2°C |
| 20/10 | 21.9°C | 13.5°C |
| 21/10 | 22.6°C | 13.7°C |
| 22/10 | 22.7°C | 13.9°C |
| 23/10 | 22.8°C | 14.1°C |
| 24/10 | 23°C | 13.5°C |
| 25/10 | 20.1°C | 14.2°C |
| 26/10 | 21.7°C | 14.3°C |
| 27/10 | 21.5°C | 14°C |
Khả năng mưa Gīdolē trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 18/10 | 100% | 3.5 mm |
| 19/10 | 86% | 5.8 mm |
| 20/10 | 51% | 1.2 mm |
| 21/10 | 35% | 0 mm |
| 22/10 | 20% | 0 mm |
| 23/10 | 20% | 0 mm |
| 24/10 | 37% | 0 mm |
| 25/10 | 67% | 4.4 mm |
| 26/10 | 69% | 9.6 mm |
| 27/10 | 76% | 10.5 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
37Tốt
Tia cực tím (UV)
0Thấp
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
14°Ẩm 99%
Mặt trời mọc & lặn
11h 59m ban ngàyTrưa 12:15
Mọc: 06:16Rạng đông 05:55
Lặn: 18:15Chạng vạng 18:36
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Gīdolē)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)