Thời tiết vùng Fukuoka, Nhật Bản 7 ngày tới
Thời tiết Fukuoka 7 ngày tới
16° / 26°Ít mây0%10,5 km/hÍt mây · 10,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 26°
- Gió giật
- 38,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 5,6
18° / 28°Có mây0%8,6 km/hCó mây · 8,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 18° / 31°
- Gió giật
- 27,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,5
22° / 28°Nhiều mây66%10,7 km/hNhiều mây · 10,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 23° / 30°
- Gió giật
- 25,9 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5
21° / 25°Mưa rào nhẹ76%8,5 km/hMưa rào nhẹ · 8,5 km/h
- Lượng mưa
- 8,7 mm
- Cảm giác
- 25° / 29°
- Gió giật
- 22,7 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5,1
17° / 23°Mưa rào nhẹ71%21,5 km/hMưa rào nhẹ · 21,5 km/h
- Lượng mưa
- 8,1 mm
- Cảm giác
- 15° / 26°
- Gió giật
- 52,2 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 5,2
14° / 21°Nhiều mây2%19,5 km/hNhiều mây · 19,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 19°
- Gió giật
- 43,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
14° / 25°Mưa phùn nhẹ23%16 km/hMưa phùn nhẹ · 16 km/h
- Lượng mưa
- 0,9 mm
- Cảm giác
- 14° / 23°
- Gió giật
- 39,6 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,9
Nhiệt độ Fukuoka trong 7 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 25.5°C | 15.6°C |
| 18/10 | 28°C | 17.5°C |
| 19/10 | 27.8°C | 21.6°C |
| 20/10 | 24.8°C | 21.1°C |
| 21/10 | 22.8°C | 17.1°C |
| 22/10 | 20.5°C | 14°C |
| 23/10 | 24.6°C | 14°C |
Khả năng mưa Fukuoka trong 7 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 66% | 0 mm |
| 20/10 | 76% | 8.7 mm |
| 21/10 | 71% | 8.1 mm |
| 22/10 | 2% | 0 mm |
| 23/10 | 23% | 0.9 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
65Trung bình
Tia cực tím (UV)
2.4Thấp
Gió hiện tại
3km/h
Điểm sương
12°Ẩm 45%
Mặt trời mọc & lặn
11h 20m ban ngàyTrưa 12:03
Mọc: 06:23Rạng đông 05:58
Lặn: 17:43Chạng vạng 18:09
Ảnh vệ tinh

14:30 16-10 – 16:20 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Fukuoka)
Thời tiết các khu vực thuộc Fukuoka
- Asakura-gun
- Asakura Shi
- Buzen-shi
- Chikugo Shi
- Chikujō-gun
- Chikushino-shi
- Dazaifu-shi
- Fukuoka-shi
- Fukutsu Shi
- Iizuka Shi
- Itoshima-shi
- Kama Shi
- Kasuga Shi
- Kasuya-gun
- Kitakyushu-shi
- Koga-shi
- Kuraten-gun
- Kurume Shi
- Miyako-gun
- Miyama Shi
- Miyawaka Shi
- Munakata-shi
- Nakagawa
- Nakama Shi
- Nōgata Shi
- Ogōri-shi
- Ōkawa-shi
- Ōmuta Shi
- Onga-gun
- Ōnojō Shi
- Tagawa-gun
- Tagawa Shi
- Ukiha Shi
- Yame-gun
- Yame Shi
- Yanagawa Shi
- Yukuhashi Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)