Thời tiết vùng Fukuoka, Nhật Bản 15 ngày tới
Thời tiết Fukuoka 15 ngày tới
18° / 28°Nhiều mây0%8 km/hNhiều mây · 8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 18° / 31°
- Gió giật
- 28,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,6
22° / 28°Mưa phùn33%8,7 km/hMưa phùn · 8,7 km/h
- Lượng mưa
- 1,7 mm
- Cảm giác
- 24° / 32°
- Gió giật
- 30,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 4,6
21° / 26°Mưa phùn nhẹ64%9,1 km/hMưa phùn nhẹ · 9,1 km/h
- Lượng mưa
- 0,5 mm
- Cảm giác
- 23° / 29°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,5
19° / 24°Mưa phùn nhẹ78%22,6 km/hMưa phùn nhẹ · 22,6 km/h
- Lượng mưa
- 1,8 mm
- Cảm giác
- 16° / 26°
- Gió giật
- 53,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 1,6
15° / 21°Nhiều mây0%19,7 km/hNhiều mây · 19,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 19°
- Gió giật
- 47,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,8
15° / 22°Mưa phùn46%16,5 km/hMưa phùn · 16,5 km/h
- Lượng mưa
- 2,4 mm
- Cảm giác
- 14° / 19°
- Gió giật
- 41 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4,5
17° / 23°Mưa nhỏ71%8 km/hMưa nhỏ · 8 km/h
- Lượng mưa
- 23,1 mm
- Cảm giác
- 19° / 27°
- Gió giật
- 23,8 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 1
20° / 25°Mưa phùn nhẹ58%8,8 km/hMưa phùn nhẹ · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,3 mm
- Cảm giác
- 23° / 29°
- Gió giật
- 19,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4,8
20° / 26°Mưa phùn nhẹ63%9,6 km/hMưa phùn nhẹ · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 1,8 mm
- Cảm giác
- 23° / 29°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4,1
15° / 23°Mưa phùn dày54%23,5 km/hMưa phùn dày · 23,5 km/h
- Lượng mưa
- 8,4 mm
- Cảm giác
- 16° / 26°
- Gió giật
- 61,9 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1,6
14° / 20°Nhiều mây23%15,5 km/hNhiều mây · 15,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 18°
- Gió giật
- 46,1 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 5
16° / 20°Mưa phùn8%21,2 km/hMưa phùn · 21,2 km/h
- Lượng mưa
- 6,9 mm
- Cảm giác
- 14° / 22°
- Gió giật
- 50 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,9
15° / 19°Mưa phùn nhẹ14%21,4 km/hMưa phùn nhẹ · 21,4 km/h
- Lượng mưa
- 0,9 mm
- Cảm giác
- 12° / 16°
- Gió giật
- 55,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
13° / 20°Nhiều mây16%12,7 km/hNhiều mây · 12,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 21°
- Gió giật
- 39,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
17° / 20°Mưa rào16%10,5 km/hMưa rào · 10,5 km/h
- Lượng mưa
- 16,2 mm
- Cảm giác
- 17° / 21°
- Gió giật
- 18,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 1
Nhiệt độ Fukuoka trong 15 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 18/10 | 27.9°C | 17.9°C |
| 19/10 | 28.3°C | 21.6°C |
| 20/10 | 26°C | 20.6°C |
| 21/10 | 23.9°C | 18.6°C |
| 22/10 | 21.2°C | 15.1°C |
| 23/10 | 22°C | 15.2°C |
| 24/10 | 22.5°C | 17.1°C |
| 25/10 | 25.3°C | 19.6°C |
| 26/10 | 26.1°C | 19.6°C |
| 27/10 | 23.2°C | 15.3°C |
| 28/10 | 20.1°C | 14.4°C |
| 29/10 | 20.1°C | 15.7°C |
| 30/10 | 18.6°C | 14.6°C |
| 31/10 | 19.8°C | 13.1°C |
| 01/11 | 19.7°C | 16.6°C |
Khả năng mưa Fukuoka trong 15 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 33% | 1.7 mm |
| 20/10 | 64% | 0.5 mm |
| 21/10 | 78% | 1.8 mm |
| 22/10 | 0% | 0 mm |
| 23/10 | 46% | 2.4 mm |
| 24/10 | 71% | 23.1 mm |
| 25/10 | 58% | 0.3 mm |
| 26/10 | 63% | 1.8 mm |
| 27/10 | 54% | 8.4 mm |
| 28/10 | 23% | 0 mm |
| 29/10 | 8% | 6.9 mm |
| 30/10 | 14% | 0.9 mm |
| 31/10 | 16% | 0 mm |
| 01/11 | 16% | 16.2 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
65Trung bình
Tia cực tím (UV)
4.65Trung bình
Gió hiện tại
11km/h
Điểm sương
16°Ẩm 51%
Mặt trời mọc & lặn
11h 18m ban ngàyTrưa 12:03
Mọc: 06:24Rạng đông 05:59
Lặn: 17:42Chạng vạng 18:07
Ảnh vệ tinh

19:40 17-10 – 21:30 17-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Fukuoka)
Thời tiết các khu vực thuộc Fukuoka
- Asakura-gun
- Asakura Shi
- Buzen-shi
- Chikugo Shi
- Chikujō-gun
- Chikushino-shi
- Dazaifu-shi
- Fukuoka-shi
- Fukutsu Shi
- Iizuka Shi
- Itoshima-shi
- Kama Shi
- Kasuga Shi
- Kasuya-gun
- Kitakyushu-shi
- Koga-shi
- Kuraten-gun
- Kurume Shi
- Miyako-gun
- Miyama Shi
- Miyawaka Shi
- Munakata-shi
- Nakagawa
- Nakama Shi
- Nōgata Shi
- Ogōri-shi
- Ōkawa-shi
- Ōmuta Shi
- Onga-gun
- Ōnojō Shi
- Tagawa-gun
- Tagawa Shi
- Ukiha Shi
- Yame-gun
- Yame Shi
- Yanagawa Shi
- Yukuhashi Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)