Thời tiết khu vực Daxing’anling Diqu, Hắc Long Giang, Trung Quốc
Hắc Long Giang, Trung Quốc
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 5 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Daxing’anling Diqu.
Thời tiết Daxing’anling Diqu
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Khả năng mưa cao (65%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Daxing’anling Diqu theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Daxing’anling Diqu 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn dày
Mưa 65% · 6 mm
0°6°Mưa phùn dày · Mưa 65%
- 13/10
Tuyết vừa
Mưa 51% · 4,8 mm
-2°2°Tuyết vừa · Mưa 51%
- 14/10
Nhiều mây
Mưa 19% · 0 mm
-5°2°Nhiều mây · Mưa 19%
- 15/10
Mưa tuyết nhẹ
Mưa 10% · 0,6 mm
-5°6°Mưa tuyết nhẹ · Mưa 10%
- 16/10
Mưa tuyết nhẹ
Mưa 25% · 2,4 mm
-3°3°Mưa tuyết nhẹ · Mưa 25%
- 17/10
Mưa tuyết nhẹ
Mưa 18% · 1,2 mm
-4°4°Mưa tuyết nhẹ · Mưa 18%
- 18/10
Ít mây
Mưa 9% · 0 mm
-1°6°Ít mây · Mưa 9%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
10h 53m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Daxing’anling Diqu)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Daxing’anling Diqu trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Daxing’anling Diqu
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 22:00 | 53% | 0 mm |
| 23:00 | 52% | 0 mm |
| 00:00 | 51% | 0 mm |
| 01:00 | 50% | 0 mm |
| 02:00 | 49% | 0 mm |
| 03:00 | 48% | 0.2 mm |
| 04:00 | 47% | 0.2 mm |
| 05:00 | 45% | 0.2 mm |
| 06:00 | 43% | 0.2 mm |
| 07:00 | 41% | 0.2 mm |
| 08:00 | 39% | 0.2 mm |
| 09:00 | 36% | 0.4 mm |
| 10:00 | 34% | 0.4 mm |
| 11:00 | 31% | 0.4 mm |
| 12:00 | 28% | 0.4 mm |
| 13:00 | 26% | 0.4 mm |
| 14:00 | 24% | 0.4 mm |
| 15:00 | 23% | 0.2 mm |
| 16:00 | 24% | 0.2 mm |
| 17:00 | 24% | 0.2 mm |
| 18:00 | 24% | 0.2 mm |
| 19:00 | 24% | 0.2 mm |
| 20:00 | 24% | 0.2 mm |
| 21:00 | 23% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 22:00 | 1.4°C | -1.5°C |
| 23:00 | 1.9°C | -0.9°C |
| 00:00 | 1.7°C | -1.3°C |
| 01:00 | 1.2°C | -2°C |
| 02:00 | 0.8°C | -2.6°C |
| 03:00 | 1.6°C | -1.6°C |
| 04:00 | 1.4°C | -2°C |
| 05:00 | 1.3°C | -2.5°C |
| 06:00 | 1.1°C | -3.1°C |
| 07:00 | 0.9°C | -3.6°C |
| 08:00 | 0.8°C | -4°C |
| 09:00 | 0.9°C | -4.1°C |
| 10:00 | 1°C | -4.2°C |
| 11:00 | 1.2°C | -4.2°C |
| 12:00 | 1.3°C | -4.2°C |
| 13:00 | 1.4°C | -4.2°C |
| 14:00 | 1.4°C | -4.3°C |
| 15:00 | 1.4°C | -4.4°C |
| 16:00 | 1.2°C | -4.6°C |
| 17:00 | 1.1°C | -4.8°C |
| 18:00 | 0.8°C | -5°C |
| 19:00 | 0.5°C | -5.4°C |
| 20:00 | 0.2°C | -5.7°C |
| 21:00 | -0.3°C | -6.3°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.7 | Thấp |
| 09:00 | 1.4 | Thấp |
| 10:00 | 1.9 | Thấp |
| 11:00 | 2.3 | Thấp |
| 12:00 | 2.4 | Thấp |
| 13:00 | 2.3 | Thấp |
| 14:00 | 1.9 | Thấp |
| 15:00 | 1.3 | Thấp |
| 16:00 | 0.7 | Thấp |
| 17:00 | 0.1 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Daxing’anling Diqu
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 22:00 | 5.8 km/h | 13 km/h |
| 23:00 | 5.6 km/h | 12.2 km/h |
| 00:00 | 6.1 km/h | 13.7 km/h |
| 01:00 | 7.2 km/h | 16.6 km/h |
| 02:00 | 8.5 km/h | 18.4 km/h |
| 03:00 | 8.4 km/h | 16.6 km/h |
| 04:00 | 10.2 km/h | 20.9 km/h |
| 05:00 | 12.5 km/h | 25.6 km/h |
| 06:00 | 14.7 km/h | 31 km/h |
| 07:00 | 16.8 km/h | 35.6 km/h |
| 08:00 | 18.4 km/h | 39.2 km/h |
| 09:00 | 19.5 km/h | 41.8 km/h |
| 10:00 | 20.3 km/h | 43.9 km/h |
| 11:00 | 21 km/h | 45.7 km/h |
| 12:00 | 21.4 km/h | 46.8 km/h |
| 13:00 | 21.8 km/h | 47.9 km/h |
| 14:00 | 22.2 km/h | 49 km/h |
| 15:00 | 22.5 km/h | 49.7 km/h |
| 16:00 | 22.5 km/h | 50 km/h |
| 17:00 | 22.4 km/h | 50.4 km/h |
| 18:00 | 22.6 km/h | 50.4 km/h |
| 19:00 | 22.5 km/h | 50.4 km/h |
| 20:00 | 22.4 km/h | 50.4 km/h |
| 21:00 | 22.1 km/h | 50 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Daxing’anling Diqu
Độ dài ban ngày: 10 giờ 53 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:03
- Giờ mặt trời lặn
- 16:56
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:30
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:29 / 17:31
- Giờ xanh sáng
- 05:29 – 05:42
- Giờ xanh tối
- 17:17 – 17:31
- Giờ vàng sáng
- 05:42 – 06:50
- Giờ vàng chiều
- 16:10 – 17:17
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 3% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:07 · trăng lặn 17:01
Thời tiết gần Daxing’anling Diqu
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Hắc Long Giang
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Daxing’anling Diqu
Tiện ích mở rộng cho Daxing’anling Diqu
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)