Thời tiết Sanxi, Chongqing, Trung Quốc
Chongqing, Trung Quốc
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 10 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Sanxi.
Thời tiết Sanxi
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết ấm áp, trang phục áo thun ngắn tay, sơ mi mỏng hoặc quần short là lựa chọn thoải mái nhất.
Độ ẩm cao (50%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Sanxi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Sanxi 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn
Mưa 47% · 1,3 mm
19°28°Mưa phùn · Mưa 47%
- 13/10
Nhiều mây
Mưa 81% · 0 mm
18°28°Nhiều mây · Mưa 81%
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 57% · 0,9 mm
17°24°Mưa phùn nhẹ · Mưa 57%
- 15/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 49% · 0,3 mm
16°22°Mưa phùn nhẹ · Mưa 49%
- 16/10
Dông
Mưa 80% · 20,1 mm
17°22°Dông · Mưa 80%
- 17/10
Dông
Mưa 69% · 23,4 mm
18°26°Dông · Mưa 69%
- 18/10
Mưa rào
Mưa 80% · 64,2 mm
19°22°Mưa rào · Mưa 80%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 31m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Sanxi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Sanxi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Sanxi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 23:00 | 16% | 0 mm |
| 00:00 | 16% | 0 mm |
| 01:00 | 16% | 0 mm |
| 02:00 | 16% | 0 mm |
| 03:00 | 14% | 0 mm |
| 04:00 | 10% | 0 mm |
| 05:00 | 8% | 0 mm |
| 06:00 | 7% | 0 mm |
| 07:00 | 7% | 0 mm |
| 08:00 | 8% | 0 mm |
| 09:00 | 10% | 0 mm |
| 10:00 | 13% | 0 mm |
| 11:00 | 20% | 0 mm |
| 12:00 | 34% | 0 mm |
| 13:00 | 51% | 0 mm |
| 14:00 | 65% | 0 mm |
| 15:00 | 75% | 0 mm |
| 16:00 | 81% | 0 mm |
| 17:00 | 80% | 0 mm |
| 18:00 | 68% | 0 mm |
| 19:00 | 49% | 0 mm |
| 20:00 | 33% | 0 mm |
| 21:00 | 23% | 0 mm |
| 22:00 | 17% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 23:00 | 21.9°C | 25.3°C |
| 00:00 | 21.5°C | 24.8°C |
| 01:00 | 20.8°C | 23.9°C |
| 02:00 | 20.1°C | 23.1°C |
| 03:00 | 19.6°C | 22.5°C |
| 04:00 | 19.1°C | 21.8°C |
| 05:00 | 18.6°C | 21.1°C |
| 06:00 | 18.3°C | 20.8°C |
| 07:00 | 18.2°C | 20.6°C |
| 08:00 | 21.1°C | 24.2°C |
| 09:00 | 23.1°C | 25.9°C |
| 10:00 | 24.7°C | 26.9°C |
| 11:00 | 25.9°C | 28.2°C |
| 12:00 | 27°C | 29.7°C |
| 13:00 | 27.8°C | 30.2°C |
| 14:00 | 28.1°C | 29.9°C |
| 15:00 | 27.5°C | 28.2°C |
| 16:00 | 26.8°C | 27.4°C |
| 17:00 | 25.8°C | 26.6°C |
| 18:00 | 22.8°C | 24.2°C |
| 19:00 | 21.1°C | 22.1°C |
| 20:00 | 20.5°C | 21°C |
| 21:00 | 20.4°C | 20.8°C |
| 22:00 | 20.1°C | 20.9°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.6 | Thấp |
| 09:00 | 1.8 | Thấp |
| 10:00 | 3.4 | Trung bình |
| 11:00 | 4.9 | Trung bình |
| 12:00 | 5.8 | Cao |
| 13:00 | 6.1 | Cao |
| 14:00 | 5.7 | Cao |
| 15:00 | 4.7 | Trung bình |
| 16:00 | 3.1 | Trung bình |
| 17:00 | 1.6 | Thấp |
| 18:00 | 0.4 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Sanxi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 23:00 | 0.2 km/h | 7.2 km/h |
| 00:00 | 0.5 km/h | 7.2 km/h |
| 01:00 | 0.8 km/h | 9.4 km/h |
| 02:00 | 1 km/h | 9.4 km/h |
| 03:00 | 1 km/h | 9.7 km/h |
| 04:00 | 1.3 km/h | 9.4 km/h |
| 05:00 | 1.2 km/h | 9.7 km/h |
| 06:00 | 0.8 km/h | 9.7 km/h |
| 07:00 | 0.3 km/h | 7.9 km/h |
| 08:00 | 0.5 km/h | 6.5 km/h |
| 09:00 | 2.4 km/h | 13 km/h |
| 10:00 | 4 km/h | 18.4 km/h |
| 11:00 | 5.3 km/h | 22.3 km/h |
| 12:00 | 5.7 km/h | 24.8 km/h |
| 13:00 | 6.3 km/h | 25.9 km/h |
| 14:00 | 7.2 km/h | 30.6 km/h |
| 15:00 | 8.1 km/h | 32.4 km/h |
| 16:00 | 7.7 km/h | 29.9 km/h |
| 17:00 | 6.3 km/h | 28.8 km/h |
| 18:00 | 4.6 km/h | 25.9 km/h |
| 19:00 | 5 km/h | 28.1 km/h |
| 20:00 | 5.2 km/h | 31 km/h |
| 21:00 | 5.3 km/h | 31.3 km/h |
| 22:00 | 4.9 km/h | 30.2 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Sanxi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:40
- Giờ mặt trời lặn
- 18:11
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:26
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:15 / 18:36
- Giờ xanh sáng
- 06:15 – 06:25
- Giờ xanh tối
- 18:26 – 18:36
- Giờ vàng sáng
- 06:25 – 07:12
- Giờ vàng chiều
- 17:39 – 18:26
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 3% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:09 · trăng lặn 18:58
Thời tiết gần Sanxi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Chongqing
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Sanxi
Tiện ích mở rộng cho Sanxi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)