Thời tiết khu vực Huanggang Shi, Hồ Bắc, Trung Quốc
Hồ Bắc, Trung Quốc
Thời tiết Huanggang Shi
Trẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (91%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Huanggang Shi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Huanggang Shi 7 ngày tới
- 26/10
Nhiều mây
Mưa 41% · 0 mm
18°23°Nhiều mây · Mưa 41%
- 27/10
Nhiều mây
Mưa 18% · 0 mm
17°21°Nhiều mây · Mưa 18%
- 28/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 27% · 1,8 mm
13°19°Mưa phùn nhẹ · Mưa 27%
- 29/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 38% · 20,4 mm
12°14°Mưa rào nhẹ · Mưa 38%
- 30/10
Mưa nhỏ
Mưa 38% · 13,8 mm
12°13°Mưa nhỏ · Mưa 38%
- 31/10
Mưa phùn
Mưa 41% · 3 mm
12°17°Mưa phùn · Mưa 41%
- 01/11
Nhiều mây
Mưa 42% · 0 mm
12°20°Nhiều mây · Mưa 42%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 8m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Huanggang Shi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Huanggang Shi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Huanggang Shi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 07:00 | 40% | 0 mm |
| 08:00 | 41% | 0 mm |
| 09:00 | 40% | 0 mm |
| 10:00 | 39% | 0 mm |
| 11:00 | 37% | 0 mm |
| 12:00 | 35% | 0 mm |
| 13:00 | 33% | 0 mm |
| 14:00 | 31% | 0 mm |
| 15:00 | 29% | 0 mm |
| 16:00 | 28% | 0 mm |
| 17:00 | 26% | 0 mm |
| 18:00 | 25% | 0 mm |
| 19:00 | 23% | 0 mm |
| 20:00 | 22% | 0 mm |
| 21:00 | 21% | 0 mm |
| 22:00 | 19% | 0 mm |
| 23:00 | 18% | 0 mm |
| 00:00 | 17% | 0 mm |
| 01:00 | 16% | 0 mm |
| 02:00 | 16% | 0 mm |
| 03:00 | 16% | 0 mm |
| 04:00 | 17% | 0 mm |
| 05:00 | 17% | 0 mm |
| 06:00 | 18% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 07:00 | 19.7°C | 19.8°C |
| 08:00 | 19.9°C | 20.1°C |
| 09:00 | 20.3°C | 20.3°C |
| 10:00 | 20.8°C | 20.8°C |
| 11:00 | 21.3°C | 21.3°C |
| 12:00 | 21.9°C | 21.7°C |
| 13:00 | 22.2°C | 22°C |
| 14:00 | 22.4°C | 22.2°C |
| 15:00 | 22.2°C | 22°C |
| 16:00 | 21.9°C | 21.7°C |
| 17:00 | 21.4°C | 21.2°C |
| 18:00 | 20.8°C | 20.7°C |
| 19:00 | 20.3°C | 20.1°C |
| 20:00 | 19.8°C | 19.7°C |
| 21:00 | 19.4°C | 19.3°C |
| 22:00 | 19°C | 18.9°C |
| 23:00 | 18.6°C | 18.5°C |
| 00:00 | 18.2°C | 18.1°C |
| 01:00 | 17.9°C | 17.8°C |
| 02:00 | 17.6°C | 17.6°C |
| 03:00 | 17.4°C | 17.4°C |
| 04:00 | 17.2°C | 17.3°C |
| 05:00 | 17.1°C | 17.2°C |
| 06:00 | 17°C | 17.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.1 | Thấp |
| 10:00 | 0.2 | Thấp |
| 11:00 | 0.3 | Thấp |
| 12:00 | 0.4 | Thấp |
| 13:00 | 0.4 | Thấp |
| 14:00 | 0.5 | Thấp |
| 15:00 | 0.4 | Thấp |
| 16:00 | 0.3 | Thấp |
| 17:00 | 0.1 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Huanggang Shi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 07:00 | 15.6 km/h | 29.9 km/h |
| 08:00 | 15.5 km/h | 30.2 km/h |
| 09:00 | 15.6 km/h | 31.3 km/h |
| 10:00 | 15.7 km/h | 32.8 km/h |
| 11:00 | 15.9 km/h | 34.2 km/h |
| 12:00 | 16.2 km/h | 36 km/h |
| 13:00 | 16.3 km/h | 37.1 km/h |
| 14:00 | 16.2 km/h | 37.8 km/h |
| 15:00 | 15.9 km/h | 37.4 km/h |
| 16:00 | 15.2 km/h | 36.7 km/h |
| 17:00 | 14.8 km/h | 35.6 km/h |
| 18:00 | 13.9 km/h | 34.6 km/h |
| 19:00 | 13.3 km/h | 33.1 km/h |
| 20:00 | 12.7 km/h | 31.7 km/h |
| 21:00 | 12.2 km/h | 30.2 km/h |
| 22:00 | 11.9 km/h | 28.4 km/h |
| 23:00 | 11.4 km/h | 27 km/h |
| 00:00 | 10.9 km/h | 25.2 km/h |
| 01:00 | 10.4 km/h | 23.8 km/h |
| 02:00 | 10 km/h | 22.3 km/h |
| 03:00 | 9.3 km/h | 21.2 km/h |
| 04:00 | 8.4 km/h | 20.5 km/h |
| 05:00 | 7.5 km/h | 20.2 km/h |
| 06:00 | 6.6 km/h | 19.4 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Huanggang Shi
Độ dài ban ngày: 11 giờ 9 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:29
- Giờ mặt trời lặn
- 17:38
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:04
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:05 / 18:02
- Giờ xanh sáng
- 06:05 – 06:14
- Giờ xanh tối
- 17:53 – 18:02
- Giờ vàng sáng
- 06:14 – 07:02
- Giờ vàng chiều
- 17:05 – 17:53
Trăng tròn · 100% được chiếu sáng
Trăng mọc 17:21 · trăng lặn 06:20
Thời tiết các khu vực thuộc Huanggang Shi
Thời tiết gần Huanggang Shi
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Hồ Bắc
Thành phố lớn ở Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Huanggang Shi
Tiện ích mở rộng cho Huanggang Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)