Thời tiết khu vực Greater Geelong, Victoria, Australia
Victoria, Australia
Thời tiết Greater Geelong
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Khả năng mưa cao (100%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Greater Geelong theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Greater Geelong 7 ngày tới
- 25/10
Mưa rào
Mưa 100% · 32,2 mm
8°15°Mưa rào · Mưa 100%
- 26/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 47% · 0,7 mm
7°15°Mưa phùn nhẹ · Mưa 47%
- 27/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 43% · 1,3 mm
7°14°Mưa phùn nhẹ · Mưa 43%
- 28/10
Mưa phùn
Mưa 33% · 1 mm
8°17°Mưa phùn · Mưa 33%
- 29/10
Nhiều mây
Mưa 16% · 0 mm
10°18°Nhiều mây · Mưa 16%
- 30/10
Sương mù
Mưa 39% · 0 mm
9°22°Sương mù · Mưa 39%
- 31/10
Mưa phùn
Mưa 52% · 6 mm
14°26°Mưa phùn · Mưa 52%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
13h 26m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Greater Geelong)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Greater Geelong trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Greater Geelong
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15:00 | 100% | 1.9 mm |
| 16:00 | 100% | 2.8 mm |
| 17:00 | 100% | 1.6 mm |
| 18:00 | 99% | 0.9 mm |
| 19:00 | 97% | 0.4 mm |
| 20:00 | 86% | 0.1 mm |
| 21:00 | 59% | 0 mm |
| 22:00 | 25% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 7% | 0 mm |
| 10:00 | 18% | 0.1 mm |
| 11:00 | 27% | 0.2 mm |
| 12:00 | 37% | 0.2 mm |
| 13:00 | 46% | 0.2 mm |
| 14:00 | 47% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 15:00 | 12.1°C | 9.3°C |
| 16:00 | 11.6°C | 8.9°C |
| 17:00 | 11.2°C | 9.1°C |
| 18:00 | 11.2°C | 9.2°C |
| 19:00 | 10.8°C | 8.8°C |
| 20:00 | 10.6°C | 8.9°C |
| 21:00 | 10.4°C | 8.4°C |
| 22:00 | 9.5°C | 7.4°C |
| 23:00 | 8.7°C | 5.8°C |
| 00:00 | 8.2°C | 5.4°C |
| 01:00 | 7.9°C | 5.3°C |
| 02:00 | 7.8°C | 5.1°C |
| 03:00 | 7.9°C | 4.7°C |
| 04:00 | 8°C | 4.5°C |
| 05:00 | 7.6°C | 4.4°C |
| 06:00 | 7.2°C | 4°C |
| 07:00 | 7.2°C | 4.2°C |
| 08:00 | 8.8°C | 6°C |
| 09:00 | 10.7°C | 7.7°C |
| 10:00 | 12°C | 8.1°C |
| 11:00 | 12.5°C | 8.4°C |
| 12:00 | 13.2°C | 9.5°C |
| 13:00 | 13.9°C | 10.6°C |
| 14:00 | 14.5°C | 11.6°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 15:00 | 0.7 | Thấp |
| 16:00 | 0.6 | Thấp |
| 17:00 | 0.5 | Thấp |
| 18:00 | 0.3 | Thấp |
| 19:00 | 0.1 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.8 | Thấp |
| 09:00 | 2.3 | Thấp |
| 10:00 | 4 | Trung bình |
| 11:00 | 5.7 | Cao |
| 12:00 | 3.4 | Trung bình |
| 13:00 | 4.8 | Trung bình |
| 14:00 | 5.3 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Greater Geelong
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 15:00 | 21.3 km/h | 42.8 km/h |
| 16:00 | 19.6 km/h | 41.4 km/h |
| 17:00 | 14.7 km/h | 38.2 km/h |
| 18:00 | 13.3 km/h | 29.2 km/h |
| 19:00 | 12.7 km/h | 27.7 km/h |
| 20:00 | 10.8 km/h | 23.8 km/h |
| 21:00 | 11.3 km/h | 22.7 km/h |
| 22:00 | 11 km/h | 21.6 km/h |
| 23:00 | 13.8 km/h | 25.6 km/h |
| 00:00 | 12.6 km/h | 25.9 km/h |
| 01:00 | 11.3 km/h | 23.4 km/h |
| 02:00 | 12.3 km/h | 23 km/h |
| 03:00 | 14.6 km/h | 28.1 km/h |
| 04:00 | 16.9 km/h | 33.8 km/h |
| 05:00 | 15 km/h | 33.5 km/h |
| 06:00 | 14.1 km/h | 29.5 km/h |
| 07:00 | 13.7 km/h | 27.4 km/h |
| 08:00 | 12.5 km/h | 26.6 km/h |
| 09:00 | 14.6 km/h | 34.2 km/h |
| 10:00 | 19.8 km/h | 44.3 km/h |
| 11:00 | 22.5 km/h | 50.4 km/h |
| 12:00 | 22 km/h | 50.8 km/h |
| 13:00 | 22.7 km/h | 51.8 km/h |
| 14:00 | 20.9 km/h | 51.5 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Greater Geelong
Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:23
- Giờ mặt trời lặn
- 19:49
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 13:06
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:56 / 20:17
- Giờ xanh sáng
- 05:56 – 06:07
- Giờ xanh tối
- 20:06 – 20:17
- Giờ vàng sáng
- 06:07 – 06:59
- Giờ vàng chiều
- 19:14 – 20:06
Trăng tròn · 98% được chiếu sáng
Trăng mọc 18:52 · trăng lặn 05:24
Thời tiết các khu vực thuộc Greater Geelong
Thời tiết gần Greater Geelong
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Victoria
Thành phố lớn ở Australia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Greater Geelong
Tiện ích mở rộng cho Greater Geelong
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)