Thời tiết Ngân Xuyên, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Ngân Xuyên 10 ngày tới
7° / 9°Mưa phùn nhẹ65%12,1 km/hMưa phùn nhẹ · 12,1 km/h
- Lượng mưa
- 0,2 mm
- Cảm giác
- 3° / 5°
- Gió giật
- 24,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,2
0° / 12°Nhiều mây3%22,7 km/hNhiều mây · 22,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 8°
- Gió giật
- 47,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 2,8
-2° / 10°Trời quang0%12,2 km/hTrời quang · 12,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / 6°
- Gió giật
- 23,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,7
0° / 14°Ít mây4%14,2 km/hÍt mây · 14,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -4° / 10°
- Gió giật
- 36,7 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2,5
1° / 12°Trời quang4%19,4 km/hTrời quang · 19,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 7°
- Gió giật
- 39,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,5
-5° / 10°Trời quang0%22,8 km/hTrời quang · 22,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -10° / 6°
- Gió giật
- 67,7 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,4
-6° / 6°Có mây0%16,1 km/hCó mây · 16,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -12° / 0°
- Gió giật
- 49 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,4
-3° / 9°Nhiều mây4%13 km/hNhiều mây · 13 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / 5°
- Gió giật
- 24,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,3
-2° / 10°Nhiều mây2%10,2 km/hNhiều mây · 10,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / 6°
- Gió giật
- 25,9 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,2
0° / 13°Ít mây2%9 km/hÍt mây · 9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 10°
- Gió giật
- 18,7 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,2
Nhiệt độ Ngân Xuyên trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 25/10 | 8.6°C | 6.7°C |
| 26/10 | 12.3°C | -0.2°C |
| 27/10 | 10.1°C | -2.1°C |
| 28/10 | 14.1°C | -0.1°C |
| 29/10 | 12.3°C | 0.5°C |
| 30/10 | 10.3°C | -5.2°C |
| 31/10 | 6.1°C | -6.4°C |
| 01/11 | 8.9°C | -3.2°C |
| 02/11 | 10°C | -2.1°C |
| 03/11 | 13.4°C | -0.5°C |
Khả năng mưa Ngân Xuyên trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 25/10 | 65% | 0.2 mm |
| 26/10 | 3% | 0 mm |
| 27/10 | 0% | 0 mm |
| 28/10 | 4% | 0 mm |
| 29/10 | 4% | 0 mm |
| 30/10 | 0% | 0 mm |
| 31/10 | 0% | 0 mm |
| 01/11 | 4% | 0 mm |
| 02/11 | 2% | 0 mm |
| 03/11 | 2% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
105Kém (nhạy cảm)
Tia cực tím (UV)
2.65Thấp
Gió hiện tại
5km/h
Điểm sương
6°Ẩm 59%
Mặt trời mọc & lặn
10h 52m ban ngàyTrưa 12:39
Mọc: 07:12Rạng đông 06:45
Lặn: 18:05Chạng vạng 18:32
Ảnh vệ tinh

02:20 24-10 – 04:10 24-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ngân Xuyên)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)