Thời tiết khu vực Thành Phố Thanh Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam
Thanh Hóa, Việt Nam
Thời tiết Thành Phố Thanh Hóa
Trẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết ấm áp, trang phục áo thun ngắn tay, sơ mi mỏng hoặc quần short là lựa chọn thoải mái nhất.
Trời ráo, độ ẩm 55%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Thành Phố Thanh Hóa theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Thành Phố Thanh Hóa 7 ngày tới
- 14/10
Sương mù
Mưa 20% · 0 mm
23°32°Sương mù · Mưa 20%
- 15/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 13% · 0,2 mm
22°31°Mưa phùn nhẹ · Mưa 13%
- 16/10
Ít mây
Mưa 4% · 0 mm
23°30°Ít mây · Mưa 4%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 51% · 0 mm
23°31°Nhiều mây · Mưa 51%
- 18/10
Mưa phùn
Mưa 64% · 4,5 mm
24°30°Mưa phùn · Mưa 64%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 65% · 1,7 mm
24°32°Mưa phùn nhẹ · Mưa 65%
- 20/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 33% · 1,2 mm
24°32°Mưa phùn nhẹ · Mưa 33%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 43m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Thành Phố Thanh Hóa)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Thành Phố Thanh Hóa trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Thành Phố Thanh Hóa
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 1% | 0 mm |
| 03:00 | 2% | 0 mm |
| 04:00 | 2% | 0 mm |
| 05:00 | 1% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 3% | 0 mm |
| 09:00 | 9% | 0 mm |
| 10:00 | 12% | 0.1 mm |
| 11:00 | 13% | 0.1 mm |
| 12:00 | 12% | 0 mm |
| 13:00 | 10% | 0 mm |
| 14:00 | 7% | 0 mm |
| 15:00 | 3% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 23:00 | 24.3°C | 29.7°C |
| 00:00 | 23.6°C | 28.6°C |
| 01:00 | 23.2°C | 28.1°C |
| 02:00 | 23°C | 27.9°C |
| 03:00 | 22.7°C | 27.6°C |
| 04:00 | 22.6°C | 27.3°C |
| 05:00 | 22.5°C | 26.9°C |
| 06:00 | 22.4°C | 26.9°C |
| 07:00 | 23.5°C | 28.5°C |
| 08:00 | 26.2°C | 31.4°C |
| 09:00 | 28.2°C | 33.5°C |
| 10:00 | 29.6°C | 35.5°C |
| 11:00 | 30.4°C | 36.8°C |
| 12:00 | 31.1°C | 37.3°C |
| 13:00 | 31.1°C | 36.8°C |
| 14:00 | 30.4°C | 35.1°C |
| 15:00 | 29.7°C | 33.6°C |
| 16:00 | 28.8°C | 32.5°C |
| 17:00 | 27.4°C | 31°C |
| 18:00 | 26.2°C | 30.5°C |
| 19:00 | 26°C | 30.5°C |
| 20:00 | 25.9°C | 30.4°C |
| 21:00 | 25.8°C | 30.5°C |
| 22:00 | 25.7°C | 30.5°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.5 | Thấp |
| 08:00 | 1.9 | Thấp |
| 09:00 | 3.9 | Trung bình |
| 10:00 | 5.7 | Cao |
| 11:00 | 7 | Cao |
| 12:00 | 7.5 | Rất cao |
| 13:00 | 7.3 | Cao |
| 14:00 | 6.4 | Cao |
| 15:00 | 4.7 | Trung bình |
| 16:00 | 2.7 | Trung bình |
| 17:00 | 1 | Thấp |
| 18:00 | 0.1 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Thành Phố Thanh Hóa
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 23:00 | 3.2 km/h | 5.8 km/h |
| 00:00 | 5.4 km/h | 9 km/h |
| 01:00 | 4.5 km/h | 9 km/h |
| 02:00 | 3.4 km/h | 7.6 km/h |
| 03:00 | 2.6 km/h | 5.4 km/h |
| 04:00 | 3.3 km/h | 5.8 km/h |
| 05:00 | 4.7 km/h | 9 km/h |
| 06:00 | 4.3 km/h | 9.4 km/h |
| 07:00 | 3.9 km/h | 10.8 km/h |
| 08:00 | 4 km/h | 12.6 km/h |
| 09:00 | 4.4 km/h | 15.1 km/h |
| 10:00 | 3.7 km/h | 15.1 km/h |
| 11:00 | 3.1 km/h | 14.8 km/h |
| 12:00 | 4.8 km/h | 16.2 km/h |
| 13:00 | 8.2 km/h | 20.5 km/h |
| 14:00 | 11.6 km/h | 25.2 km/h |
| 15:00 | 12.2 km/h | 25.9 km/h |
| 16:00 | 12.4 km/h | 25.6 km/h |
| 17:00 | 12.5 km/h | 24.5 km/h |
| 18:00 | 9.4 km/h | 21.2 km/h |
| 19:00 | 8.8 km/h | 15.8 km/h |
| 20:00 | 9.6 km/h | 15.8 km/h |
| 21:00 | 9 km/h | 15.8 km/h |
| 22:00 | 7.6 km/h | 14.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Thành Phố Thanh Hóa
Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:51
- Giờ mặt trời lặn
- 17:34
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:42
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:28 / 17:56
- Giờ xanh sáng
- 05:28 – 05:37
- Giờ xanh tối
- 17:48 – 17:56
- Giờ vàng sáng
- 05:37 – 06:20
- Giờ vàng chiều
- 17:05 – 17:48
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 13% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:57 · trăng lặn 20:02
Thời tiết các khu vực thuộc Thành Phố Thanh Hóa
Thời tiết gần Thành Phố Thanh Hóa
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Thanh Hóa
Thành phố lớn ở Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Thành Phố Thanh Hóa
Tiện ích mở rộng cho Thành Phố Thanh Hóa
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)