Thời tiết khu vực Thành Phố Huế, Thừa Thiên-Huế, Việt Nam
Thừa Thiên-Huế, Việt Nam
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 8 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Thành Phố Huế.
Thời tiết Thành Phố Huế
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết ấm áp, trang phục áo thun ngắn tay, sơ mi mỏng hoặc quần short là lựa chọn thoải mái nhất.
Khả năng mưa cao (96%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Thành Phố Huế theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Thành Phố Huế 7 ngày tới
- 13/10
Dông
Mưa 96% · 14,5 mm
23°28°Dông · Mưa 96%
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 80% · 2,3 mm
24°30°Mưa phùn nhẹ · Mưa 80%
- 15/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 61% · 1,1 mm
24°30°Mưa phùn nhẹ · Mưa 61%
- 16/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 80% · 0,3 mm
23°30°Mưa phùn nhẹ · Mưa 80%
- 17/10
Dông
Mưa 80% · 3,9 mm
24°31°Dông · Mưa 80%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 79% · 2,4 mm
24°30°Mưa phùn nhẹ · Mưa 79%
- 19/10
Mưa phùn
Mưa 78% · 9,8 mm
24°29°Mưa phùn · Mưa 78%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 48m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Thành Phố Huế)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Thành Phố Huế trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Thành Phố Huế
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 00:00 | 93% | 0.1 mm |
| 01:00 | 92% | 0.4 mm |
| 02:00 | 93% | 0.6 mm |
| 03:00 | 95% | 2.9 mm |
| 04:00 | 96% | 1 mm |
| 05:00 | 96% | 0.5 mm |
| 06:00 | 95% | 2.6 mm |
| 07:00 | 94% | 0.9 mm |
| 08:00 | 92% | 1.7 mm |
| 09:00 | 88% | 0.3 mm |
| 10:00 | 86% | 0.4 mm |
| 11:00 | 85% | 0.1 mm |
| 12:00 | 85% | 0.8 mm |
| 13:00 | 84% | 0.4 mm |
| 14:00 | 82% | 1 mm |
| 15:00 | 79% | 0.2 mm |
| 16:00 | 76% | 0 mm |
| 17:00 | 74% | 0 mm |
| 18:00 | 73% | 0.1 mm |
| 19:00 | 73% | 0.4 mm |
| 20:00 | 74% | 0.1 mm |
| 21:00 | 77% | 0 mm |
| 22:00 | 78% | 0 mm |
| 23:00 | 78% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 00:00 | 24.9°C | 30.6°C |
| 01:00 | 24.8°C | 30.3°C |
| 02:00 | 24.1°C | 29.1°C |
| 03:00 | 23.9°C | 28.2°C |
| 04:00 | 23.4°C | 27.3°C |
| 05:00 | 23.1°C | 27.4°C |
| 06:00 | 23°C | 27.6°C |
| 07:00 | 24.2°C | 29.6°C |
| 08:00 | 24.7°C | 29.7°C |
| 09:00 | 25.9°C | 31.1°C |
| 10:00 | 26.9°C | 32°C |
| 11:00 | 27.7°C | 32.7°C |
| 12:00 | 26.9°C | 31.1°C |
| 13:00 | 27.5°C | 31.7°C |
| 14:00 | 26.5°C | 30.7°C |
| 15:00 | 27.7°C | 32°C |
| 16:00 | 27°C | 31.6°C |
| 17:00 | 26.4°C | 30.9°C |
| 18:00 | 25.7°C | 30.4°C |
| 19:00 | 24.8°C | 29.7°C |
| 20:00 | 24.4°C | 29.6°C |
| 21:00 | 24.5°C | 30.2°C |
| 22:00 | 24.4°C | 30.3°C |
| 23:00 | 24.2°C | 30°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.4 | Thấp |
| 08:00 | 2 | Thấp |
| 09:00 | 3.7 | Trung bình |
| 10:00 | 4.4 | Trung bình |
| 11:00 | 3.9 | Trung bình |
| 12:00 | 7.7 | Rất cao |
| 13:00 | 7.6 | Rất cao |
| 14:00 | 6.4 | Cao |
| 15:00 | 4.5 | Trung bình |
| 16:00 | 2.7 | Trung bình |
| 17:00 | 1 | Thấp |
| 18:00 | 0.1 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Thành Phố Huế
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 00:00 | 4.9 km/h | 9.7 km/h |
| 01:00 | 5.8 km/h | 15.5 km/h |
| 02:00 | 6.1 km/h | 17.6 km/h |
| 03:00 | 10.6 km/h | 18.4 km/h |
| 04:00 | 12.2 km/h | 24.5 km/h |
| 05:00 | 8.4 km/h | 25.2 km/h |
| 06:00 | 5.8 km/h | 17.6 km/h |
| 07:00 | 1.9 km/h | 13.7 km/h |
| 08:00 | 4.3 km/h | 19.8 km/h |
| 09:00 | 3.6 km/h | 22 km/h |
| 10:00 | 5.4 km/h | 16.9 km/h |
| 11:00 | 8.9 km/h | 27.4 km/h |
| 12:00 | 12.5 km/h | 29.2 km/h |
| 13:00 | 14.5 km/h | 35.3 km/h |
| 14:00 | 13.5 km/h | 36 km/h |
| 15:00 | 10.1 km/h | 31 km/h |
| 16:00 | 7.9 km/h | 28.1 km/h |
| 17:00 | 8 km/h | 20.5 km/h |
| 18:00 | 7.5 km/h | 17.3 km/h |
| 19:00 | 7.2 km/h | 19.4 km/h |
| 20:00 | 4.7 km/h | 14 km/h |
| 21:00 | 1.5 km/h | 7.9 km/h |
| 22:00 | 0.3 km/h | 2.5 km/h |
| 23:00 | 1.3 km/h | 2.5 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Thành Phố Huế
Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:41
- Giờ mặt trời lặn
- 17:30
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:35
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:19 / 17:51
- Giờ xanh sáng
- 05:19 – 05:28
- Giờ xanh tối
- 17:43 – 17:51
- Giờ vàng sáng
- 05:28 – 06:10
- Giờ vàng chiều
- 17:01 – 17:43
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 7% được chiếu sáng
Trăng mọc 07:50 · trăng lặn 19:16
Thời tiết các khu vực thuộc Thành Phố Huế
Thời tiết gần Thành Phố Huế
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Thừa Thiên-Huế
Thành phố lớn ở Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Thành Phố Huế
Tiện ích mở rộng cho Thành Phố Huế
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)