Thời tiết khu vực Okres Humenné, Vùng Prešov, Slovakia
Vùng Prešov, Slovakia
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 6 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Okres Humenné.
Thời tiết Okres Humenné
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Trời ráo, độ ẩm 72%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Okres Humenné theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Okres Humenné 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 25% · 1,2 mm
5°13°Mưa phùn nhẹ · Mưa 25%
- 13/10
Có mây
Mưa 15% · 0 mm
4°15°Có mây · Mưa 15%
- 14/10
Ít mây
Mưa 14% · 0 mm
2°14°Ít mây · Mưa 14%
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 17% · 0 mm
3°14°Nhiều mây · Mưa 17%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 17% · 0 mm
8°14°Nhiều mây · Mưa 17%
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 24% · 1,5 mm
9°11°Mưa phùn nhẹ · Mưa 24%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 21% · 0,9 mm
11°15°Mưa phùn nhẹ · Mưa 21%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 0m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Okres Humenné)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Okres Humenné trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Okres Humenné
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15:00 | 23% | 0.1 mm |
| 16:00 | 24% | 0.1 mm |
| 17:00 | 24% | 0.1 mm |
| 18:00 | 24% | 0.1 mm |
| 19:00 | 25% | 0.1 mm |
| 20:00 | 24% | 0.1 mm |
| 21:00 | 23% | 0 mm |
| 22:00 | 20% | 0 mm |
| 23:00 | 18% | 0 mm |
| 00:00 | 15% | 0 mm |
| 01:00 | 12% | 0 mm |
| 02:00 | 10% | 0 mm |
| 03:00 | 8% | 0 mm |
| 04:00 | 7% | 0 mm |
| 05:00 | 6% | 0 mm |
| 06:00 | 5% | 0 mm |
| 07:00 | 4% | 0 mm |
| 08:00 | 4% | 0 mm |
| 09:00 | 4% | 0 mm |
| 10:00 | 5% | 0 mm |
| 11:00 | 6% | 0 mm |
| 12:00 | 7% | 0 mm |
| 13:00 | 8% | 0 mm |
| 14:00 | 8% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 15:00 | 12.4°C | 12.1°C |
| 16:00 | 12.2°C | 12.1°C |
| 17:00 | 11.8°C | 11.6°C |
| 18:00 | 11.2°C | 10.6°C |
| 19:00 | 10.4°C | 9.3°C |
| 20:00 | 9.9°C | 8.4°C |
| 21:00 | 8.1°C | 5.5°C |
| 22:00 | 7.2°C | 4.6°C |
| 23:00 | 6.5°C | 3.9°C |
| 00:00 | 5.8°C | 3.2°C |
| 01:00 | 5.3°C | 2.7°C |
| 02:00 | 4.9°C | 2.3°C |
| 03:00 | 4.6°C | 2°C |
| 04:00 | 4.4°C | 1.7°C |
| 05:00 | 4.3°C | 1.6°C |
| 06:00 | 4.4°C | 1.7°C |
| 07:00 | 4.8°C | 2°C |
| 08:00 | 5.4°C | 2.6°C |
| 09:00 | 6.7°C | 3.8°C |
| 10:00 | 8.5°C | 5.5°C |
| 11:00 | 10.6°C | 7.4°C |
| 12:00 | 12.5°C | 9.2°C |
| 13:00 | 14°C | 10.6°C |
| 14:00 | 14.7°C | 11.3°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 15:00 | 0.5 | Thấp |
| 16:00 | 0.3 | Thấp |
| 17:00 | 0.1 | Thấp |
| 18:00 | 0 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.2 | Thấp |
| 10:00 | 0.3 | Thấp |
| 11:00 | 0.6 | Thấp |
| 12:00 | 0.9 | Thấp |
| 13:00 | 1 | Thấp |
| 14:00 | 1 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Okres Humenné
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 15:00 | 1.6 km/h | 10.4 km/h |
| 16:00 | 0.8 km/h | 9.4 km/h |
| 17:00 | 1.6 km/h | 9.4 km/h |
| 18:00 | 4 km/h | 11.9 km/h |
| 19:00 | 6.8 km/h | 15.8 km/h |
| 20:00 | 8.8 km/h | 18.7 km/h |
| 21:00 | 8.5 km/h | 19.4 km/h |
| 22:00 | 8.2 km/h | 18.7 km/h |
| 23:00 | 7.8 km/h | 17.6 km/h |
| 00:00 | 7.4 km/h | 16.9 km/h |
| 01:00 | 7.1 km/h | 16.2 km/h |
| 02:00 | 6.9 km/h | 15.8 km/h |
| 03:00 | 7 km/h | 15.5 km/h |
| 04:00 | 7.3 km/h | 15.1 km/h |
| 05:00 | 7.8 km/h | 15.1 km/h |
| 06:00 | 8.2 km/h | 15.1 km/h |
| 07:00 | 8.6 km/h | 15.5 km/h |
| 08:00 | 9.1 km/h | 16.6 km/h |
| 09:00 | 9.6 km/h | 18.4 km/h |
| 10:00 | 10.4 km/h | 21.2 km/h |
| 11:00 | 11.4 km/h | 24.1 km/h |
| 12:00 | 12.6 km/h | 27.4 km/h |
| 13:00 | 13.5 km/h | 29.9 km/h |
| 14:00 | 13.7 km/h | 31.7 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Okres Humenné
Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:47
- Giờ mặt trời lặn
- 17:48
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:18
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:16 / 18:20
- Giờ xanh sáng
- 06:16 – 06:28
- Giờ xanh tối
- 18:08 – 18:20
- Giờ vàng sáng
- 06:28 – 07:31
- Giờ vàng chiều
- 17:05 – 18:08
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 4% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:03 · trăng lặn 18:08
Thời tiết gần Okres Humenné
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Vùng Prešov
Thành phố lớn ở Slovakia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Okres Humenné
Tiện ích mở rộng cho Okres Humenné
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)