Thời tiết khu vực Nyanza District, Miền Nam, Rwanda
Miền Nam, Rwanda
Cập nhật lúc
Thời tiết Nyanza District
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Khả năng mưa cao (94%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Nyanza District theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Nyanza District 7 ngày tới
- 12/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 94% · 0,6 mm
14°25°Mưa phùn nhẹ · Mưa 94%
- 13/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 83% · 4,8 mm
13°24°Mưa rào nhẹ · Mưa 83%
- 14/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 57% · 5 mm
14°25°Mưa rào nhẹ · Mưa 57%
- 15/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 95% · 7,1 mm
15°24°Mưa rào nhẹ · Mưa 95%
- 16/10
Mưa rào
Mưa 100% · 22,2 mm
14°23°Mưa rào · Mưa 100%
- 17/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 15,9 mm
15°20°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 18/10
Mưa phùn dày
Mưa 100% · 7,2 mm
14°23°Mưa phùn dày · Mưa 100%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 9m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Nyanza District)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Nyanza District trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Nyanza District
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16:00 | 94% | 0 mm |
| 17:00 | 88% | 0 mm |
| 18:00 | 74% | 0 mm |
| 19:00 | 54% | 0 mm |
| 20:00 | 37% | 0 mm |
| 21:00 | 25% | 0 mm |
| 22:00 | 15% | 0 mm |
| 23:00 | 8% | 0 mm |
| 00:00 | 3% | 0 mm |
| 01:00 | 1% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 11% | 0 mm |
| 10:00 | 26% | 0.1 mm |
| 11:00 | 41% | 0.2 mm |
| 12:00 | 53% | 0 mm |
| 13:00 | 64% | 0.2 mm |
| 14:00 | 73% | 0.3 mm |
| 15:00 | 79% | 0.3 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 16:00 | 24.8°C | 23.1°C |
| 17:00 | 23.5°C | 22.7°C |
| 18:00 | 21.6°C | 21°C |
| 19:00 | 19.7°C | 19.7°C |
| 20:00 | 20.1°C | 20.6°C |
| 21:00 | 19°C | 18.2°C |
| 22:00 | 18.1°C | 17.9°C |
| 23:00 | 17.8°C | 18.7°C |
| 00:00 | 16.8°C | 17.8°C |
| 01:00 | 15.3°C | 16°C |
| 02:00 | 13.9°C | 14.3°C |
| 03:00 | 13.1°C | 13.5°C |
| 04:00 | 13°C | 13.5°C |
| 05:00 | 13.1°C | 13.4°C |
| 06:00 | 13.7°C | 14°C |
| 07:00 | 17.1°C | 17.5°C |
| 08:00 | 19.5°C | 20.4°C |
| 09:00 | 21.3°C | 21.9°C |
| 10:00 | 22.1°C | 23.2°C |
| 11:00 | 23°C | 25°C |
| 12:00 | 23.8°C | 26.2°C |
| 13:00 | 23.4°C | 25.5°C |
| 14:00 | 23.9°C | 25.8°C |
| 15:00 | 23.8°C | 24.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 16:00 | 3.2 | Trung bình |
| 17:00 | 1.5 | Thấp |
| 18:00 | 0.1 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.8 | Thấp |
| 08:00 | 2.7 | Trung bình |
| 09:00 | 5.1 | Trung bình |
| 10:00 | 7.4 | Cao |
| 11:00 | 9 | Rất cao |
| 12:00 | 7.7 | Rất cao |
| 13:00 | 5.7 | Cao |
| 14:00 | 2.2 | Thấp |
| 15:00 | 4.5 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Nyanza District
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 16:00 | 11.9 km/h | 23.8 km/h |
| 17:00 | 9.4 km/h | 23 km/h |
| 18:00 | 6.5 km/h | 16.9 km/h |
| 19:00 | 4.9 km/h | 10.8 km/h |
| 20:00 | 3.1 km/h | 9.4 km/h |
| 21:00 | 9.6 km/h | 17.3 km/h |
| 22:00 | 7.4 km/h | 19.1 km/h |
| 23:00 | 1.2 km/h | 13.7 km/h |
| 00:00 | 0 km/h | 3.6 km/h |
| 01:00 | 1.9 km/h | 2.9 km/h |
| 02:00 | 3.8 km/h | 6.1 km/h |
| 03:00 | 2.3 km/h | 6.1 km/h |
| 04:00 | 1.5 km/h | 3.6 km/h |
| 05:00 | 1.3 km/h | 2.9 km/h |
| 06:00 | 2.5 km/h | 3.6 km/h |
| 07:00 | 5.5 km/h | 12.6 km/h |
| 08:00 | 6.2 km/h | 16.6 km/h |
| 09:00 | 10.7 km/h | 26.6 km/h |
| 10:00 | 12.5 km/h | 28.8 km/h |
| 11:00 | 12 km/h | 30.6 km/h |
| 12:00 | 13.8 km/h | 33.1 km/h |
| 13:00 | 16.1 km/h | 34.2 km/h |
| 14:00 | 12 km/h | 34.6 km/h |
| 15:00 | 14 km/h | 30.6 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Nyanza District
Độ dài ban ngày: 12 giờ 9 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:42
- Giờ mặt trời lặn
- 17:52
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:47
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:22 / 18:12
- Giờ xanh sáng
- 05:22 – 05:30
- Giờ xanh tối
- 18:04 – 18:12
- Giờ vàng sáng
- 05:30 – 06:10
- Giờ vàng chiều
- 17:24 – 18:04
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 4% được chiếu sáng
Trăng mọc 06:52 · trăng lặn 19:24
Thời tiết các khu vực thuộc Nyanza District
Thời tiết gần Nyanza District
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Miền Nam
Thành phố lớn ở Rwanda
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Nyanza District
Tiện ích mở rộng cho Nyanza District
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)