Thời tiết vùng Niigata, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Niigata 10 ngày tới
13° / 19°Có mây12%14,7 km/hCó mây · 14,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 18°
- Gió giật
- 34,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 5
11° / 24°Nhiều mây2%19,2 km/hNhiều mây · 19,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 23°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5
17° / 22°Mưa rào94%19,6 km/hMưa rào · 19,6 km/h
- Lượng mưa
- 15 mm
- Cảm giác
- 15° / 21°
- Gió giật
- 59 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2
17° / 20°Nhiều mây35%12 km/hNhiều mây · 12 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 18° / 20°
- Gió giật
- 33,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1,4
17° / 28°Mưa rào67%42,8 km/hMưa rào · 42,8 km/h
- Lượng mưa
- 25,2 mm
- Cảm giác
- 16° / 29°
- Gió giật
- 85,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 0,2
14° / 22°Dông69%39,2 km/hDông · 39,2 km/h
- Lượng mưa
- 8,4 mm
- Cảm giác
- 11° / 16°
- Gió giật
- 90 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,4
14° / 16°Nhiều mây24%16,7 km/hNhiều mây · 16,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 13°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3
14° / 17°Mưa vừa40%34,3 km/hMưa vừa · 34,3 km/h
- Lượng mưa
- 39 mm
- Cảm giác
- 13° / 14°
- Gió giật
- 79,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3
15° / 19°Mưa vừa45%31,5 km/hMưa vừa · 31,5 km/h
- Lượng mưa
- 10,5 mm
- Cảm giác
- 13° / 17°
- Gió giật
- 78,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
13° / 19°Mưa phùn nhẹ31%6,8 km/hMưa phùn nhẹ · 6,8 km/h
- Lượng mưa
- 2,7 mm
- Cảm giác
- 14° / 18°
- Gió giật
- 24,1 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 0,7
Nhiệt độ Niigata trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 19.2°C | 13.4°C |
| 18/10 | 23.8°C | 11.1°C |
| 19/10 | 21.6°C | 16.7°C |
| 20/10 | 20°C | 17.2°C |
| 21/10 | 27.8°C | 16.6°C |
| 22/10 | 21.7°C | 14.3°C |
| 23/10 | 16.3°C | 14.1°C |
| 24/10 | 17.2°C | 14°C |
| 25/10 | 18.9°C | 15.1°C |
| 26/10 | 18.5°C | 13.2°C |
Khả năng mưa Niigata trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 12% | 0 mm |
| 18/10 | 2% | 0 mm |
| 19/10 | 94% | 15 mm |
| 20/10 | 35% | 0 mm |
| 21/10 | 67% | 25.2 mm |
| 22/10 | 69% | 8.4 mm |
| 23/10 | 24% | 0 mm |
| 24/10 | 40% | 39 mm |
| 25/10 | 45% | 10.5 mm |
| 26/10 | 31% | 2.7 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
32Tốt
Tia cực tím (UV)
4.55Trung bình
Gió hiện tại
13km/h
Điểm sương
10°Ẩm 42%
Mặt trời mọc & lặn
11h 12m ban ngàyTrưa 11:29
Mọc: 05:52Rạng đông 05:26
Lặn: 17:05Chạng vạng 17:32
Ảnh vệ tinh

20:40 15-10 – 22:40 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Niigata)
Thời tiết các khu vực thuộc Niigata
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)