Thời tiết khu vực Leicestershire, Anh, Vương quốc Anh
Anh, Vương quốc Anh
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 6 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Leicestershire.
Thời tiết Leicestershire
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Độ ẩm cao (97%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Leicestershire theo giờ
18 giờ tới
Dự báo thời tiết Leicestershire 7 ngày tới
- 13/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 39% · 0,8 mm
10°20°Mưa phùn nhẹ · Mưa 39%
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 43% · 0,6 mm
10°17°Mưa phùn nhẹ · Mưa 43%
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 35% · 0 mm
8°13°Nhiều mây · Mưa 35%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 25% · 0 mm
13°18°Nhiều mây · Mưa 25%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 24% · 0 mm
14°19°Nhiều mây · Mưa 24%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 24% · 0,4 mm
10°15°Mưa phùn nhẹ · Mưa 24%
- 19/10
Mưa phùn
Mưa 20% · 4,4 mm
8°14°Mưa phùn · Mưa 20%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
10h 47m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Leicestershire)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Leicestershire trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Leicestershire
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 09:00 | 33% | 0 mm |
| 10:00 | 35% | 0 mm |
| 11:00 | 37% | 0 mm |
| 12:00 | 38% | 0.1 mm |
| 13:00 | 39% | 0.1 mm |
| 14:00 | 39% | 0.1 mm |
| 15:00 | 37% | 0.1 mm |
| 16:00 | 36% | 0.1 mm |
| 17:00 | 34% | 0.1 mm |
| 18:00 | 33% | 0.1 mm |
| 19:00 | 31% | 0.1 mm |
| 20:00 | 29% | 0 mm |
| 21:00 | 28% | 0 mm |
| 22:00 | 26% | 0 mm |
| 23:00 | 24% | 0 mm |
| 00:00 | 22% | 0 mm |
| 01:00 | 20% | 0 mm |
| 02:00 | 18% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 09:00 | 13.2°C | 10.9°C |
| 10:00 | 14.7°C | 12.6°C |
| 11:00 | 17°C | 15.1°C |
| 12:00 | 18.6°C | 16.8°C |
| 13:00 | 19.5°C | 17.4°C |
| 14:00 | 19.6°C | 17°C |
| 15:00 | 18.9°C | 16.3°C |
| 16:00 | 18.1°C | 15.5°C |
| 17:00 | 17.1°C | 14.6°C |
| 18:00 | 16.2°C | 13.6°C |
| 19:00 | 15.3°C | 12.9°C |
| 20:00 | 14.6°C | 12.2°C |
| 21:00 | 13.8°C | 11.6°C |
| 22:00 | 13°C | 11°C |
| 23:00 | 12.2°C | 10.3°C |
| 00:00 | 11.6°C | 9.8°C |
| 01:00 | 11°C | 9.2°C |
| 02:00 | 10.6°C | 8.7°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 09:00 | 0.2 | Thấp |
| 10:00 | 0.4 | Thấp |
| 11:00 | 0.7 | Thấp |
| 12:00 | 0.9 | Thấp |
| 13:00 | 0.9 | Thấp |
| 14:00 | 0.9 | Thấp |
| 15:00 | 0.8 | Thấp |
| 16:00 | 0.5 | Thấp |
| 17:00 | 0.3 | Thấp |
| 18:00 | 0.1 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Leicestershire
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 09:00 | 15.8 km/h | 29.5 km/h |
| 10:00 | 17.3 km/h | 32.4 km/h |
| 11:00 | 21.3 km/h | 41.9 km/h |
| 12:00 | 25.1 km/h | 51.8 km/h |
| 13:00 | 28 km/h | 61.6 km/h |
| 14:00 | 29.3 km/h | 71.3 km/h |
| 15:00 | 26.9 km/h | 73.1 km/h |
| 16:00 | 23.9 km/h | 74.5 km/h |
| 17:00 | 20.7 km/h | 74.9 km/h |
| 18:00 | 18.2 km/h | 74.2 km/h |
| 19:00 | 16.2 km/h | 72 km/h |
| 20:00 | 14.7 km/h | 67.7 km/h |
| 21:00 | 13.4 km/h | 60.8 km/h |
| 22:00 | 12.5 km/h | 52.9 km/h |
| 23:00 | 12.1 km/h | 45 km/h |
| 00:00 | 12 km/h | 38.2 km/h |
| 01:00 | 12.3 km/h | 33.1 km/h |
| 02:00 | 12.6 km/h | 30.2 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Leicestershire
Độ dài ban ngày: 10 giờ 48 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 07:26
- Giờ mặt trời lặn
- 18:14
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:50
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:52 / 18:48
- Giờ xanh sáng
- 06:52 – 07:05
- Giờ xanh tối
- 18:35 – 18:48
- Giờ vàng sáng
- 07:05 – 08:13
- Giờ vàng chiều
- 17:27 – 18:35
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 9% được chiếu sáng
Trăng mọc 11:12 · trăng lặn 18:47
Thời tiết gần Leicestershire
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Anh
- Barnsley
- Bath and North East Somerset
- Bedford
- Blackburn with Darwen
- Blackpool
- Borough of Bolton
- Borough of Bury
- Borough of Halton
- Borough of Oldham
- Borough of Rochdale
- Borough of Stockport
- Borough of Swindon
- Borough of Tameside
- Borough of Thurrock
- Borough of Torbay
- Borough of Wigan
- Bournemouth, Christchurch and Poole Council
- Bracknell Forest
- Bradford
- Brighton and Hove
- Buckinghamshire
- Calderdale
- Cambridgeshire
- Central Bedfordshire
Thành phố lớn ở Vương quốc Anh
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Leicestershire
Tiện ích mở rộng cho Leicestershire
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)