Thời tiết khu vực Kabupaten Mimika, Central Papua, Indonesia
Central Papua, Indonesia
Thời tiết Kabupaten Mimika
Tránh hoạt động ngoài trời; đóng cửa sổ, cân nhắc dùng máy lọc không khí.
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết ấm áp, trang phục áo thun ngắn tay, sơ mi mỏng hoặc quần short là lựa chọn thoải mái nhất.
Khả năng mưa cao (100%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Kabupaten Mimika theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Kabupaten Mimika 7 ngày tới
- 16/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 5,8 mm
23°30°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 17/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 8,9 mm
23°30°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 18/10
Mưa phùn dày
Mưa 99% · 5,4 mm
23°30°Mưa phùn dày · Mưa 99%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 89% · 1,8 mm
23°30°Mưa phùn nhẹ · Mưa 89%
- 20/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 92% · 11,1 mm
23°30°Mưa rào nhẹ · Mưa 92%
- 21/10
Mưa phùn
Mưa 80% · 5,4 mm
23°30°Mưa phùn · Mưa 80%
- 22/10
Mưa phùn dày
Mưa 84% · 12,9 mm
24°29°Mưa phùn dày · Mưa 84%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 12m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Kabupaten Mimika)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Kabupaten Mimika trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Kabupaten Mimika
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 11:00 | 55% | 0.1 mm |
| 12:00 | 67% | 1.7 mm |
| 13:00 | 79% | 0.1 mm |
| 14:00 | 91% | 0.2 mm |
| 15:00 | 100% | 1.9 mm |
| 16:00 | 100% | 0.3 mm |
| 17:00 | 100% | 1.3 mm |
| 18:00 | 100% | 0.1 mm |
| 19:00 | 82% | 0 mm |
| 20:00 | 57% | 0 mm |
| 21:00 | 37% | 0 mm |
| 22:00 | 26% | 0 mm |
| 23:00 | 19% | 0 mm |
| 00:00 | 16% | 0 mm |
| 01:00 | 17% | 0 mm |
| 02:00 | 22% | 0 mm |
| 03:00 | 29% | 0 mm |
| 04:00 | 40% | 0.3 mm |
| 05:00 | 53% | 0.1 mm |
| 06:00 | 63% | 0.5 mm |
| 07:00 | 65% | 0.9 mm |
| 08:00 | 64% | 0.2 mm |
| 09:00 | 65% | 0.1 mm |
| 10:00 | 71% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 11:00 | 29.4°C | 34.4°C |
| 12:00 | 27.5°C | 32°C |
| 13:00 | 28.8°C | 35.3°C |
| 14:00 | 29°C | 35.3°C |
| 15:00 | 27.4°C | 32.9°C |
| 16:00 | 27.6°C | 33.7°C |
| 17:00 | 25.9°C | 32.4°C |
| 18:00 | 24.8°C | 30.2°C |
| 19:00 | 24.1°C | 29.5°C |
| 20:00 | 23.7°C | 29.2°C |
| 21:00 | 23.6°C | 29.3°C |
| 22:00 | 23.4°C | 28.9°C |
| 23:00 | 23.4°C | 29°C |
| 00:00 | 23.3°C | 28.6°C |
| 01:00 | 23.3°C | 28.7°C |
| 02:00 | 23.4°C | 28.3°C |
| 03:00 | 23.4°C | 28.4°C |
| 04:00 | 23.5°C | 28.8°C |
| 05:00 | 23.7°C | 29.1°C |
| 06:00 | 23.6°C | 29°C |
| 07:00 | 24.2°C | 29.9°C |
| 08:00 | 24.9°C | 31.1°C |
| 09:00 | 26.4°C | 33°C |
| 10:00 | 29.2°C | 37°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 11:00 | 7.5 | Cao |
| 12:00 | 4.7 | Trung bình |
| 13:00 | 4.3 | Trung bình |
| 14:00 | 3.9 | Trung bình |
| 15:00 | 4.6 | Trung bình |
| 16:00 | 3.4 | Trung bình |
| 17:00 | 1.5 | Thấp |
| 18:00 | 0.2 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.5 | Thấp |
| 08:00 | 2.2 | Thấp |
| 09:00 | 3.8 | Trung bình |
| 10:00 | 7 | Cao |
Tốc độ gió & gió giật ở Kabupaten Mimika
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 11:00 | 6.7 km/h | 20.2 km/h |
| 12:00 | 11.9 km/h | 29.2 km/h |
| 13:00 | 10.7 km/h | 28.1 km/h |
| 14:00 | 9.6 km/h | 31 km/h |
| 15:00 | 7.4 km/h | 25.9 km/h |
| 16:00 | 3.2 km/h | 19.8 km/h |
| 17:00 | 3.2 km/h | 11.2 km/h |
| 18:00 | 7.3 km/h | 14 km/h |
| 19:00 | 4.6 km/h | 12.6 km/h |
| 20:00 | 2.2 km/h | 7.6 km/h |
| 21:00 | 0.3 km/h | 3.6 km/h |
| 22:00 | 1.5 km/h | 5 km/h |
| 23:00 | 1 km/h | 4.7 km/h |
| 00:00 | 2.2 km/h | 5 km/h |
| 01:00 | 1.6 km/h | 6.1 km/h |
| 02:00 | 5.2 km/h | 11.5 km/h |
| 03:00 | 4.8 km/h | 11.5 km/h |
| 04:00 | 3.2 km/h | 10.8 km/h |
| 05:00 | 2.5 km/h | 7.9 km/h |
| 06:00 | 1.2 km/h | 6.5 km/h |
| 07:00 | 2 km/h | 8.3 km/h |
| 08:00 | 2.4 km/h | 10.4 km/h |
| 09:00 | 1.9 km/h | 13.3 km/h |
| 10:00 | 2.8 km/h | 16.2 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Kabupaten Mimika
Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:32
- Giờ mặt trời lặn
- 17:45
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:38
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:11 / 18:06
- Giờ xanh sáng
- 05:11 – 05:19
- Giờ xanh tối
- 17:58 – 18:06
- Giờ vàng sáng
- 05:19 – 06:00
- Giờ vàng chiều
- 17:17 – 17:58
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 28% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:40 · trăng lặn 22:28
Thời tiết các khu vực thuộc Kabupaten Mimika
Thời tiết gần Kabupaten Mimika
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Central Papua
Thành phố lớn ở Indonesia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Kabupaten Mimika
Tiện ích mở rộng cho Kabupaten Mimika
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)