Thời tiết khu vực Invercargill City, Khu vực Southland, New Zealand
Khu vực Southland, New Zealand
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 21 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Invercargill City.
Thời tiết Invercargill City
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Khả năng mưa cao (92%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Invercargill City theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Invercargill City 7 ngày tới
- 14/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 92% · 5 mm
7°14°Mưa rào nhẹ · Mưa 92%
- 15/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 99% · 10,8 mm
7°9°Mưa rào nhẹ · Mưa 99%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 44% · 0 mm
6°10°Nhiều mây · Mưa 44%
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 12% · 0,6 mm
6°11°Mưa phùn nhẹ · Mưa 12%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 4% · 0 mm
7°14°Nhiều mây · Mưa 4%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 25% · 2,4 mm
8°14°Mưa phùn nhẹ · Mưa 25%
- 20/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 24% · 3 mm
12°15°Mưa phùn nhẹ · Mưa 24%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
13h 18m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Invercargill City)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Invercargill City trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Invercargill City
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 14:00 | 65% | 0.3 mm |
| 15:00 | 82% | 1.8 mm |
| 16:00 | 92% | 0.3 mm |
| 17:00 | 90% | 0.2 mm |
| 18:00 | 80% | 0.4 mm |
| 19:00 | 71% | 0.3 mm |
| 20:00 | 64% | 0.3 mm |
| 21:00 | 58% | 0.6 mm |
| 22:00 | 55% | 0.4 mm |
| 23:00 | 55% | 0.4 mm |
| 00:00 | 58% | 0.4 mm |
| 01:00 | 63% | 0.2 mm |
| 02:00 | 70% | 0.3 mm |
| 03:00 | 79% | 0.7 mm |
| 04:00 | 86% | 1 mm |
| 05:00 | 89% | 0.3 mm |
| 06:00 | 89% | 0.1 mm |
| 07:00 | 90% | 0.1 mm |
| 08:00 | 91% | 0.5 mm |
| 09:00 | 93% | 1.5 mm |
| 10:00 | 94% | 1.3 mm |
| 11:00 | 97% | 0.7 mm |
| 12:00 | 99% | 1.2 mm |
| 13:00 | 98% | 0.4 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 14:00 | 13.6°C | 12.4°C |
| 15:00 | 11.7°C | 9.3°C |
| 16:00 | 12.4°C | 10.3°C |
| 17:00 | 11.6°C | 8.8°C |
| 18:00 | 11.3°C | 8.5°C |
| 19:00 | 10.4°C | 7.8°C |
| 20:00 | 10.1°C | 7.5°C |
| 21:00 | 9.7°C | 7.6°C |
| 22:00 | 9.7°C | 7.9°C |
| 23:00 | 9.6°C | 7.9°C |
| 00:00 | 9.2°C | 7.6°C |
| 01:00 | 8.7°C | 6.9°C |
| 02:00 | 8.3°C | 6.1°C |
| 03:00 | 8.4°C | 5.6°C |
| 04:00 | 8.3°C | 5.1°C |
| 05:00 | 8°C | 4.9°C |
| 06:00 | 7.9°C | 4.7°C |
| 07:00 | 7.9°C | 4.3°C |
| 08:00 | 7.9°C | 4.1°C |
| 09:00 | 7.9°C | 3.9°C |
| 10:00 | 7.9°C | 4.3°C |
| 11:00 | 8.2°C | 4.7°C |
| 12:00 | 7.8°C | 3.5°C |
| 13:00 | 8.2°C | 4.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 14:00 | 1.8 | Thấp |
| 15:00 | 0.8 | Thấp |
| 16:00 | 0.6 | Thấp |
| 17:00 | 0.4 | Thấp |
| 18:00 | 0.8 | Thấp |
| 19:00 | 0.5 | Thấp |
| 20:00 | 0.1 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.2 | Thấp |
| 10:00 | 0.4 | Thấp |
| 11:00 | 0.6 | Thấp |
| 12:00 | 1.4 | Thấp |
| 13:00 | 2.6 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Invercargill City
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 14:00 | 11.7 km/h | 23.8 km/h |
| 15:00 | 16.8 km/h | 32.4 km/h |
| 16:00 | 12.6 km/h | 31.3 km/h |
| 17:00 | 16.5 km/h | 30.6 km/h |
| 18:00 | 15.3 km/h | 28.8 km/h |
| 19:00 | 15.3 km/h | 27 km/h |
| 20:00 | 15 km/h | 24.8 km/h |
| 21:00 | 11.6 km/h | 24.5 km/h |
| 22:00 | 9.5 km/h | 18.4 km/h |
| 23:00 | 9 km/h | 15.1 km/h |
| 00:00 | 7.9 km/h | 14.4 km/h |
| 01:00 | 8.5 km/h | 13 km/h |
| 02:00 | 10.3 km/h | 16.6 km/h |
| 03:00 | 15.1 km/h | 23.4 km/h |
| 04:00 | 17.1 km/h | 27.4 km/h |
| 05:00 | 16.2 km/h | 27.4 km/h |
| 06:00 | 16.1 km/h | 25.9 km/h |
| 07:00 | 18.9 km/h | 29.5 km/h |
| 08:00 | 20.8 km/h | 34.2 km/h |
| 09:00 | 21.1 km/h | 33.8 km/h |
| 10:00 | 18.9 km/h | 34.9 km/h |
| 11:00 | 18.2 km/h | 32 km/h |
| 12:00 | 22.4 km/h | 38.2 km/h |
| 13:00 | 20.9 km/h | 37.4 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Invercargill City
Độ dài ban ngày: 13 giờ 18 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:53
- Giờ mặt trời lặn
- 20:12
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 13:32
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:22 / 20:43
- Giờ xanh sáng
- 06:22 – 06:35
- Giờ xanh tối
- 20:31 – 20:43
- Giờ vàng sáng
- 06:35 – 07:34
- Giờ vàng chiều
- 19:32 – 20:31
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 12% được chiếu sáng
Trăng mọc 07:58 · trăng lặn –
Thời tiết các khu vực thuộc Invercargill City
Thời tiết gần Invercargill City
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Invercargill City
Tiện ích mở rộng cho Invercargill City
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)