Thời tiết vùng Hyōgo, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Hyōgo 10 ngày tới
17° / 22°Ít mây0%11,5 km/hÍt mây · 11,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 23°
- Gió giật
- 28,4 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 5,6
16° / 24°Nhiều mây0%9,4 km/hNhiều mây · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 24°
- Gió giật
- 34,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,9
16° / 23°Nhiều mây0%17,1 km/hNhiều mây · 17,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 15° / 22°
- Gió giật
- 37,1 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 5,5
17° / 25°Mưa phùn nhẹ24%12,9 km/hMưa phùn nhẹ · 12,9 km/h
- Lượng mưa
- 0,3 mm
- Cảm giác
- 16° / 26°
- Gió giật
- 34,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,4
21° / 26°Mưa phùn73%18,3 km/hMưa phùn · 18,3 km/h
- Lượng mưa
- 3,9 mm
- Cảm giác
- 23° / 28°
- Gió giật
- 46,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 2,3
20° / 26°Mưa rào nhẹ45%10,7 km/hMưa rào nhẹ · 10,7 km/h
- Lượng mưa
- 11,1 mm
- Cảm giác
- 22° / 28°
- Gió giật
- 29,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4,8
20° / 26°Mưa rào nhẹ49%21 km/hMưa rào nhẹ · 21 km/h
- Lượng mưa
- 8,7 mm
- Cảm giác
- 23° / 29°
- Gió giật
- 45,7 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 4
19° / 24°Mưa phùn41%17,2 km/hMưa phùn · 17,2 km/h
- Lượng mưa
- 5,1 mm
- Cảm giác
- 19° / 28°
- Gió giật
- 47,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4
14° / 20°Dông29%31,2 km/hDông · 31,2 km/h
- Lượng mưa
- 81,6 mm
- Cảm giác
- 11° / 19°
- Gió giật
- 92,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,9
13° / 18°Có mây25%26,7 km/hCó mây · 26,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 15°
- Gió giật
- 81 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 1,3
Nhiệt độ Hyōgo trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 15/10 | 21.7°C | 17°C |
| 16/10 | 23.6°C | 16.3°C |
| 17/10 | 22.7°C | 16°C |
| 18/10 | 24.8°C | 16.8°C |
| 19/10 | 25.9°C | 20.6°C |
| 20/10 | 25.5°C | 20°C |
| 21/10 | 25.9°C | 20°C |
| 22/10 | 24.4°C | 18.5°C |
| 23/10 | 19.6°C | 13.7°C |
| 24/10 | 18.3°C | 12.6°C |
Khả năng mưa Hyōgo trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15/10 | 0% | 0 mm |
| 16/10 | 0% | 0 mm |
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 24% | 0.3 mm |
| 19/10 | 73% | 3.9 mm |
| 20/10 | 45% | 11.1 mm |
| 21/10 | 49% | 8.7 mm |
| 22/10 | 41% | 5.1 mm |
| 23/10 | 29% | 81.6 mm |
| 24/10 | 25% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
52Trung bình
Tia cực tím (UV)
3.7Trung bình
Gió hiện tại
10km/h
Điểm sương
15°Ẩm 52%
Mặt trời mọc & lặn
11h 22m ban ngàyTrưa 11:45
Mọc: 06:03Rạng đông 05:38
Lặn: 17:26Chạng vạng 17:51
Ảnh vệ tinh

10:20 14-10 – 12:10 14-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Hyōgo)
Thời tiết các khu vực thuộc Hyōgo
- Kawanishi
- Aioi Shi
- Akashi Shi
- Akō-gun
- Akō Shi
- Amagasaki Shi
- Asago Shi
- Ashiya Shi
- Awaji Shi
- Himeji Shi
- Ibo-gun
- Itami Shi
- Kakogawa Shi
- Kako-gun
- Kanzaki-gun
- Kasai Shi
- Katō Shi
- Kawanabe-gun
- Kōbe Shi
- Mikata-gun
- Miki Shi
- Minamiawaji Shi
- Nishinomiya Shi
- Nishiwaki Shi
- Ono Shi
- Sanda Shi
- Sayō-gun
- Shisō Shi
- Sumoto Shi
- Taka-gun
- Takarazuka Shi
- Takasago Shi
- Tanba-Sasayama-shi
- Tanba Shi
- Tatsuno-shi
- Toyooka Shi
- Yabu-shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)