Thời tiết khu vực Hofu Shi, Yamaguchi, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Hofu Shi 10 ngày tới
16° / 26°Có mây0%11,2 km/hCó mây · 11,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 27°
- Gió giật
- 45,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 5,6
18° / 26°Nhiều mây23%22,1 km/hNhiều mây · 22,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 27°
- Gió giật
- 48,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 4,3
21° / 27°Dông82%12,6 km/hDông · 12,6 km/h
- Lượng mưa
- 10,2 mm
- Cảm giác
- 24° / 29°
- Gió giật
- 42,1 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 4,9
21° / 25°Mưa phùn nhẹ31%7,7 km/hMưa phùn nhẹ · 7,7 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 24° / 28°
- Gió giật
- 28,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,4
14° / 26°Mưa phùn55%21,7 km/hMưa phùn · 21,7 km/h
- Lượng mưa
- 5,4 mm
- Cảm giác
- 16° / 27°
- Gió giật
- 54,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,5
12° / 20°Nhiều mây22%19,2 km/hNhiều mây · 19,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 17°
- Gió giật
- 47,5 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
11° / 23°Nhiều mây8%17,8 km/hNhiều mây · 17,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 22°
- Gió giật
- 38,5 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
15° / 21°Ít mây27%22,2 km/hÍt mây · 22,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 18°
- Gió giật
- 58,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
11° / 22°Ít mây24%15,6 km/hÍt mây · 15,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 20°
- Gió giật
- 41 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,5
10° / 21°Trời quang15%9,4 km/hTrời quang · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 22°
- Gió giật
- 27,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,6
Nhiệt độ Hofu Shi trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 25.9°C | 16.4°C |
| 18/10 | 25.9°C | 17.5°C |
| 19/10 | 26.8°C | 20.8°C |
| 20/10 | 25.1°C | 20.6°C |
| 21/10 | 25.7°C | 14°C |
| 22/10 | 19.6°C | 11.5°C |
| 23/10 | 23.3°C | 11°C |
| 24/10 | 21.2°C | 14.8°C |
| 25/10 | 22.1°C | 10.8°C |
| 26/10 | 20.7°C | 10.3°C |
Khả năng mưa Hofu Shi trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 23% | 0 mm |
| 19/10 | 82% | 10.2 mm |
| 20/10 | 31% | 1.2 mm |
| 21/10 | 55% | 5.4 mm |
| 22/10 | 22% | 0 mm |
| 23/10 | 8% | 0 mm |
| 24/10 | 27% | 0 mm |
| 25/10 | 24% | 0 mm |
| 26/10 | 15% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
72Trung bình
Tia cực tím (UV)
5.3Trung bình
Gió hiện tại
2km/h
Điểm sương
10°Ẩm 45%
Mặt trời mọc & lặn
11h 19m ban ngàyTrưa 11:59
Mọc: 06:19Rạng đông 05:54
Lặn: 17:38Chạng vạng 18:04
Ảnh vệ tinh

19:30 16-10 – 21:20 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Hofu Shi)
Thời tiết các khu vực thuộc Hofu Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)