Thời tiết khu vực Hami, Xinjiang, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Hami 10 ngày tới
7° / 19°Mưa rào nhẹ54%12,3 km/hMưa rào nhẹ · 12,3 km/h
- Lượng mưa
- 4,2 mm
- Cảm giác
- 3° / 15°
- Gió giật
- 25,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 4
0° / 10°Mưa rào nhẹ83%20 km/hMưa rào nhẹ · 20 km/h
- Lượng mưa
- 7,3 mm
- Cảm giác
- -2° / 6°
- Gió giật
- 36,7 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,9
-1° / 7°Sương mù4%13,3 km/hSương mù · 13,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -5° / 3°
- Gió giật
- 27,7 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,5
-1° / 11°Có mây0%11 km/hCó mây · 11 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -5° / 8°
- Gió giật
- 25,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
0° / 8°Nhiều mây10%14,6 km/hNhiều mây · 14,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 4°
- Gió giật
- 33,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 3,7
-2° / 9°Ít mây12%15,7 km/hÍt mây · 15,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -6° / 5°
- Gió giật
- 30,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,6
-1° / 11°Nhiều mây0%9,6 km/hNhiều mây · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -5° / 7°
- Gió giật
- 19,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,6
1° / 15°Ít mây4%6,6 km/hÍt mây · 6,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 11°
- Gió giật
- 19,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,5
2° / 17°Trời quang2%3,6 km/hTrời quang · 3,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 13°
- Gió giật
- 16,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 3,5
6° / 19°Có mây4%6,9 km/hCó mây · 6,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 15°
- Gió giật
- 17,6 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,3
Nhiệt độ Hami trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 15/10 | 18.9°C | 7.4°C |
| 16/10 | 9.8°C | 0.2°C |
| 17/10 | 7°C | -0.8°C |
| 18/10 | 11.2°C | -0.8°C |
| 19/10 | 8.1°C | 0.4°C |
| 20/10 | 8.8°C | -1.8°C |
| 21/10 | 11.1°C | -0.7°C |
| 22/10 | 15°C | 1.1°C |
| 23/10 | 16.7°C | 2.3°C |
| 24/10 | 18.8°C | 5.7°C |
Khả năng mưa Hami trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15/10 | 54% | 4.2 mm |
| 16/10 | 83% | 7.3 mm |
| 17/10 | 4% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 10% | 0 mm |
| 20/10 | 12% | 0 mm |
| 21/10 | 0% | 0 mm |
| 22/10 | 4% | 0 mm |
| 23/10 | 2% | 0 mm |
| 24/10 | 4% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
49Tốt
Tia cực tím (UV)
3.5Trung bình
Gió hiện tại
11km/h
Điểm sương
3°Ẩm 27%
Mặt trời mọc & lặn
11h 8m ban ngàyTrưa 11:32
Mọc: 05:57Rạng đông 05:29
Lặn: 17:05Chạng vạng 17:34
Ảnh vệ tinh

18:30 14-10 – 20:20 14-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Hami)
Thời tiết các khu vực thuộc Hami
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)