Thời tiết khu vực Gicumbi District, Phía Bắc, Rwanda
Phía Bắc, Rwanda
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 16 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Gicumbi District.
Thời tiết Gicumbi District
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Khả năng mưa cao (92%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Gicumbi District theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Gicumbi District 7 ngày tới
- 14/10
Mưa phùn
Mưa 92% · 1,9 mm
12°22°Mưa phùn · Mưa 92%
- 15/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 4,5 mm
12°22°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 16/10
Mưa rào
Mưa 100% · 11,5 mm
13°19°Mưa rào · Mưa 100%
- 17/10
Mưa rào
Mưa 100% · 27,9 mm
12°16°Mưa rào · Mưa 100%
- 18/10
Mưa phùn
Mưa 100% · 4,5 mm
12°20°Mưa phùn · Mưa 100%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 100% · 4,8 mm
12°19°Mưa phùn nhẹ · Mưa 100%
- 20/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 96% · 13,8 mm
12°19°Mưa rào nhẹ · Mưa 96%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 8m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Gicumbi District)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Gicumbi District trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Gicumbi District
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 01:00 | 6% | 0 mm |
| 02:00 | 2% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 13% | 0 mm |
| 10:00 | 32% | 0.1 mm |
| 11:00 | 49% | 0.2 mm |
| 12:00 | 61% | 0.2 mm |
| 13:00 | 72% | 0.1 mm |
| 14:00 | 80% | 0.1 mm |
| 15:00 | 87% | 0.1 mm |
| 16:00 | 92% | 0 mm |
| 17:00 | 90% | 0.6 mm |
| 18:00 | 76% | 0.2 mm |
| 19:00 | 56% | 0.1 mm |
| 20:00 | 37% | 0.2 mm |
| 21:00 | 23% | 0 mm |
| 22:00 | 11% | 0 mm |
| 23:00 | 2% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 01:00 | 12.3°C | 12°C |
| 02:00 | 11.8°C | 11.6°C |
| 03:00 | 12.4°C | 12.2°C |
| 04:00 | 14.7°C | 14.4°C |
| 05:00 | 14.8°C | 14°C |
| 06:00 | 12.7°C | 11.9°C |
| 07:00 | 15°C | 15.4°C |
| 08:00 | 17.3°C | 17.8°C |
| 09:00 | 19.4°C | 19.5°C |
| 10:00 | 20.3°C | 20.5°C |
| 11:00 | 20.8°C | 21.2°C |
| 12:00 | 21.2°C | 22.3°C |
| 13:00 | 21.8°C | 23.4°C |
| 14:00 | 21.9°C | 22.9°C |
| 15:00 | 21.2°C | 21°C |
| 16:00 | 21.1°C | 19.9°C |
| 17:00 | 19.5°C | 19.1°C |
| 18:00 | 16.6°C | 16.8°C |
| 19:00 | 17°C | 18.1°C |
| 20:00 | 16°C | 16.6°C |
| 21:00 | 15°C | 15.6°C |
| 22:00 | 14.7°C | 14.9°C |
| 23:00 | 14.3°C | 14.5°C |
| 00:00 | 13.8°C | 13.7°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.8 | Thấp |
| 08:00 | 2.8 | Trung bình |
| 09:00 | 5.3 | Trung bình |
| 10:00 | 7.5 | Rất cao |
| 11:00 | 8.9 | Rất cao |
| 12:00 | 6.1 | Cao |
| 13:00 | 2.1 | Thấp |
| 14:00 | 1.8 | Thấp |
| 15:00 | 5.1 | Trung bình |
| 16:00 | 3.3 | Trung bình |
| 17:00 | 0.7 | Thấp |
| 18:00 | 0.2 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Gicumbi District
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 01:00 | 5 km/h | 8.6 km/h |
| 02:00 | 3.3 km/h | 8.6 km/h |
| 03:00 | 1.3 km/h | 7.2 km/h |
| 04:00 | 0.2 km/h | 5 km/h |
| 05:00 | 3.4 km/h | 7.6 km/h |
| 06:00 | 5.6 km/h | 12.6 km/h |
| 07:00 | 1.4 km/h | 10.8 km/h |
| 08:00 | 3.5 km/h | 13 km/h |
| 09:00 | 7.6 km/h | 19.4 km/h |
| 10:00 | 12.6 km/h | 28.4 km/h |
| 11:00 | 13.3 km/h | 30.6 km/h |
| 12:00 | 11.4 km/h | 29.9 km/h |
| 13:00 | 11.3 km/h | 27.7 km/h |
| 14:00 | 12.8 km/h | 28.4 km/h |
| 15:00 | 13.3 km/h | 29.5 km/h |
| 16:00 | 12.1 km/h | 28.1 km/h |
| 17:00 | 10.5 km/h | 24.8 km/h |
| 18:00 | 5.2 km/h | 18 km/h |
| 19:00 | 1.4 km/h | 10.4 km/h |
| 20:00 | 4.4 km/h | 9.7 km/h |
| 21:00 | 4.2 km/h | 8.3 km/h |
| 22:00 | 5.3 km/h | 10.1 km/h |
| 23:00 | 5 km/h | 10.1 km/h |
| 00:00 | 6.2 km/h | 10.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Gicumbi District
Độ dài ban ngày: 12 giờ 8 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:41
- Giờ mặt trời lặn
- 17:49
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:45
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:20 / 18:10
- Giờ xanh sáng
- 05:20 – 05:28
- Giờ xanh tối
- 18:02 – 18:10
- Giờ vàng sáng
- 05:28 – 06:09
- Giờ vàng chiều
- 17:22 – 18:02
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 15% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:28 · trăng lặn 21:01
Thời tiết các khu vực thuộc Gicumbi District
Thời tiết gần Gicumbi District
Địa điểm liên quan khác
Nơi khác thuộc Phía Bắc
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Gicumbi District
Tiện ích mở rộng cho Gicumbi District
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)