Thời tiết khu vực Dodoma Urban District, Dodoma, Tanzania
Dodoma, Tanzania
Thời tiết Dodoma Urban District
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (88%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Dodoma Urban District theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Dodoma Urban District 7 ngày tới
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 2% · 0,5 mm
19°31°Mưa phùn nhẹ · Mưa 2%
- 15/10
Có mây
Mưa 0% · 0 mm
17°31°Có mây · Mưa 0%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 6% · 0 mm
18°30°Nhiều mây · Mưa 6%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 12% · 0 mm
17°31°Nhiều mây · Mưa 12%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 7% · 0,3 mm
18°31°Mưa phùn nhẹ · Mưa 7%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 4% · 0 mm
20°32°Nhiều mây · Mưa 4%
- 20/10
Có mây
Mưa 11% · 0 mm
19°33°Có mây · Mưa 11%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 13m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Dodoma Urban District)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Dodoma Urban District trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Dodoma Urban District
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 1% | 0 mm |
| 17:00 | 2% | 0 mm |
| 18:00 | 2% | 0 mm |
| 19:00 | 2% | 0 mm |
| 20:00 | 1% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 15:00 | 30.6°C | 30.2°C |
| 16:00 | 30.1°C | 28.6°C |
| 17:00 | 29.3°C | 26.9°C |
| 18:00 | 27.7°C | 25.3°C |
| 19:00 | 25.1°C | 22.6°C |
| 20:00 | 24°C | 21.5°C |
| 21:00 | 23.6°C | 21.3°C |
| 22:00 | 22.4°C | 20.4°C |
| 23:00 | 21.2°C | 19.6°C |
| 00:00 | 20.4°C | 18.6°C |
| 01:00 | 19.6°C | 17.7°C |
| 02:00 | 19°C | 17°C |
| 03:00 | 18.6°C | 16.2°C |
| 04:00 | 18.2°C | 15.3°C |
| 05:00 | 17.9°C | 15.5°C |
| 06:00 | 17.4°C | 15.3°C |
| 07:00 | 17.7°C | 15.6°C |
| 08:00 | 19.8°C | 17.6°C |
| 09:00 | 22.3°C | 19.7°C |
| 10:00 | 24.4°C | 22.8°C |
| 11:00 | 26.8°C | 26°C |
| 12:00 | 28.6°C | 27.9°C |
| 13:00 | 29.6°C | 29°C |
| 14:00 | 30.1°C | 29.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 15:00 | 7.8 | Rất cao |
| 16:00 | 5.7 | Cao |
| 17:00 | 2.1 | Thấp |
| 18:00 | 0.5 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.2 | Thấp |
| 08:00 | 1.5 | Thấp |
| 09:00 | 3.7 | Trung bình |
| 10:00 | 6.1 | Cao |
| 11:00 | 8.2 | Rất cao |
| 12:00 | 9.5 | Rất cao |
| 13:00 | 9.9 | Rất cao |
| 14:00 | 9.3 | Rất cao |
Tốc độ gió & gió giật ở Dodoma Urban District
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 15:00 | 17.8 km/h | 40.3 km/h |
| 16:00 | 18.3 km/h | 40.3 km/h |
| 17:00 | 20 km/h | 41.8 km/h |
| 18:00 | 22.3 km/h | 43.6 km/h |
| 19:00 | 26.2 km/h | 49 km/h |
| 20:00 | 28.3 km/h | 54 km/h |
| 21:00 | 27 km/h | 53.6 km/h |
| 22:00 | 27.4 km/h | 52.6 km/h |
| 23:00 | 26.1 km/h | 51.8 km/h |
| 00:00 | 27.4 km/h | 51.8 km/h |
| 01:00 | 26.3 km/h | 51.8 km/h |
| 02:00 | 23.5 km/h | 50 km/h |
| 03:00 | 22.2 km/h | 44.6 km/h |
| 04:00 | 22.4 km/h | 42.5 km/h |
| 05:00 | 20.1 km/h | 42.1 km/h |
| 06:00 | 17.6 km/h | 37.8 km/h |
| 07:00 | 17.3 km/h | 33.5 km/h |
| 08:00 | 19 km/h | 39.2 km/h |
| 09:00 | 22.1 km/h | 46.4 km/h |
| 10:00 | 22.4 km/h | 49.3 km/h |
| 11:00 | 22 km/h | 48.2 km/h |
| 12:00 | 23.5 km/h | 50.8 km/h |
| 13:00 | 23.7 km/h | 51.8 km/h |
| 14:00 | 22.4 km/h | 51.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Dodoma Urban District
Độ dài ban ngày: 12 giờ 14 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:16
- Giờ mặt trời lặn
- 18:29
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:23
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:55 / 18:51
- Giờ xanh sáng
- 05:55 – 06:03
- Giờ xanh tối
- 18:42 – 18:51
- Giờ vàng sáng
- 06:03 – 06:43
- Giờ vàng chiều
- 18:02 – 18:42
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 14% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:54 · trăng lặn 21:47
Thời tiết các khu vực thuộc Dodoma Urban District
Thời tiết gần Dodoma Urban District
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Dodoma Urban District
Tiện ích mở rộng cho Dodoma Urban District
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)