Thời tiết khu vực Aglantziá, Nicosia, Síp
Nicosia, Síp
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây 6 ngày và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Aglantziá.
Thời tiết Aglantziá
Lời khuyên sinh hoạt hôm nay
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (91%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Aglantziá theo giờ
17 giờ tới
Dự báo thời tiết Aglantziá 7 ngày tới
- 12/10
Có mây
Mưa 10% · 0 mm
17°29°Có mây · Mưa 10%
- 13/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 22% · 0,6 mm
17°28°Mưa phùn nhẹ · Mưa 22%
- 14/10
Nhiều mây
Mưa 25% · 0 mm
19°27°Nhiều mây · Mưa 25%
- 15/10
Trời quang
Mưa 31% · 0 mm
15°23°Trời quang · Mưa 31%
- 16/10
Trời quang
Mưa 25% · 0 mm
15°25°Trời quang · Mưa 25%
- 17/10
Ít mây
Mưa 24% · 0 mm
15°25°Ít mây · Mưa 24%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 23% · 0 mm
15°26°Nhiều mây · Mưa 23%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 25m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Aglantziá)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Aglantziá trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Aglantziá
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 14:00 | 10% | 0 mm |
| 15:00 | 10% | 0 mm |
| 16:00 | 10% | 0 mm |
| 17:00 | 10% | 0 mm |
| 18:00 | 10% | 0 mm |
| 19:00 | 9% | 0 mm |
| 20:00 | 9% | 0 mm |
| 21:00 | 8% | 0 mm |
| 22:00 | 8% | 0 mm |
| 23:00 | 7% | 0 mm |
| 00:00 | 6% | 0 mm |
| 01:00 | 6% | 0 mm |
| 02:00 | 5% | 0 mm |
| 03:00 | 5% | 0 mm |
| 04:00 | 5% | 0 mm |
| 05:00 | 4% | 0 mm |
| 06:00 | 4% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 14:00 | 28.7°C | 29.5°C |
| 15:00 | 28.8°C | 28.6°C |
| 16:00 | 27.8°C | 27.7°C |
| 17:00 | 26.2°C | 26.1°C |
| 18:00 | 24.6°C | 24.8°C |
| 19:00 | 23.4°C | 23.9°C |
| 20:00 | 22.2°C | 23.1°C |
| 21:00 | 21.1°C | 22.3°C |
| 22:00 | 20°C | 21.3°C |
| 23:00 | 19°C | 20.3°C |
| 00:00 | 18.2°C | 19.5°C |
| 01:00 | 17.7°C | 19.1°C |
| 02:00 | 17.5°C | 18.8°C |
| 03:00 | 17.3°C | 18.7°C |
| 04:00 | 17°C | 18.4°C |
| 05:00 | 16.7°C | 18°C |
| 06:00 | 16.9°C | 18.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 14:00 | 5.4 | Trung bình |
| 15:00 | 4.5 | Trung bình |
| 16:00 | 3 | Trung bình |
| 17:00 | 1.9 | Thấp |
| 18:00 | 0.6 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Aglantziá
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 14:00 | 4.5 km/h | 12.6 km/h |
| 15:00 | 6.5 km/h | 15.8 km/h |
| 16:00 | 8.3 km/h | 20.2 km/h |
| 17:00 | 9.8 km/h | 24.5 km/h |
| 18:00 | 10 km/h | 26.3 km/h |
| 19:00 | 8.1 km/h | 22.7 km/h |
| 20:00 | 5.4 km/h | 16.6 km/h |
| 21:00 | 3.9 km/h | 11.5 km/h |
| 22:00 | 4 km/h | 9.4 km/h |
| 23:00 | 4 km/h | 8.6 km/h |
| 00:00 | 4.5 km/h | 8.3 km/h |
| 01:00 | 4.6 km/h | 8.3 km/h |
| 02:00 | 4.8 km/h | 9 km/h |
| 03:00 | 4.8 km/h | 9.7 km/h |
| 04:00 | 5.2 km/h | 10.1 km/h |
| 05:00 | 5.4 km/h | 10.4 km/h |
| 06:00 | 5.4 km/h | 10.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Aglantziá
Độ dài ban ngày: 11 giờ 26 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:49
- Giờ mặt trời lặn
- 18:15
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:32
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:24 / 18:40
- Giờ xanh sáng
- 06:24 – 06:34
- Giờ xanh tối
- 18:31 – 18:40
- Giờ vàng sáng
- 06:34 – 07:23
- Giờ vàng chiều
- 17:41 – 18:31
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 4% được chiếu sáng
Trăng mọc 08:38 · trăng lặn 19:03
Thời tiết gần Aglantziá
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Aglantziá
Tiện ích mở rộng cho Aglantziá
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)