Thời tiết vùng hạt Värmland, Thụy Điển 10 ngày tới
Thời tiết hạt Värmland 10 ngày tới
1° / 9°Nhiều mây0%6,8 km/hNhiều mây · 6,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 7°
- Gió giật
- 15,8 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 1,8
2° / 9°Nhiều mây10%14,5 km/hNhiều mây · 14,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 6°
- Gió giật
- 27,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 1,8
6° / 9°Mưa phùn73%18 km/hMưa phùn · 18 km/h
- Lượng mưa
- 3,6 mm
- Cảm giác
- 3° / 6°
- Gió giật
- 36 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
8° / 9°Mưa phùn67%19,1 km/hMưa phùn · 19,1 km/h
- Lượng mưa
- 8,1 mm
- Cảm giác
- 5° / 8°
- Gió giật
- 35,6 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 1,2
7° / 11°Nhiều mây54%18 km/hNhiều mây · 18 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 8°
- Gió giật
- 36 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 0,6
7° / 10°Mưa phùn nhẹ43%14,7 km/hMưa phùn nhẹ · 14,7 km/h
- Lượng mưa
- 2,2 mm
- Cảm giác
- 4° / 8°
- Gió giật
- 30,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 1,2
5° / 8°Mưa phùn nhẹ55%10,6 km/hMưa phùn nhẹ · 10,6 km/h
- Lượng mưa
- 0,2 mm
- Cảm giác
- 3° / 6°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 1,2
9° / 11°Nhiều mây35%27,4 km/hNhiều mây · 27,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 5°
- Gió giật
- 54 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 0,2
7° / 11°Mưa phùn nhẹ43%27,1 km/hMưa phùn nhẹ · 27,1 km/h
- Lượng mưa
- 2,4 mm
- Cảm giác
- 3° / 6°
- Gió giật
- 56,2 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 0,8
4° / 10°Ít mây34%22,5 km/hÍt mây · 22,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 6°
- Gió giật
- 56,5 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 1,3
Nhiệt độ hạt Värmland trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 19/10 | 8.6°C | 0.6°C |
| 20/10 | 8.9°C | 2.2°C |
| 21/10 | 8.9°C | 6.1°C |
| 22/10 | 9.1°C | 7.6°C |
| 23/10 | 10.5°C | 6.6°C |
| 24/10 | 9.9°C | 6.6°C |
| 25/10 | 8.4°C | 4.8°C |
| 26/10 | 10.6°C | 8.6°C |
| 27/10 | 10.5°C | 6.9°C |
| 28/10 | 9.5°C | 4.1°C |
Khả năng mưa hạt Värmland trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 19/10 | 0% | 0 mm |
| 20/10 | 10% | 0 mm |
| 21/10 | 73% | 3.6 mm |
| 22/10 | 67% | 8.1 mm |
| 23/10 | 54% | 0 mm |
| 24/10 | 43% | 2.2 mm |
| 25/10 | 55% | 0.2 mm |
| 26/10 | 35% | 0 mm |
| 27/10 | 43% | 2.4 mm |
| 28/10 | 34% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
24Tốt
Tia cực tím (UV)
0Thấp
Gió hiện tại
9km/h
Điểm sương
0°Ẩm 89%
Mặt trời mọc & lặn
9h 59m ban ngàyTrưa 12:51
Mọc: 07:50Rạng đông 07:09
Lặn: 17:50Chạng vạng 18:31
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (hạt Värmland)
Thời tiết các khu vực thuộc hạt Värmland
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)