Thời tiết khu vực Sumbawanga Urban, Rukwa, Tanzania
Rukwa, Tanzania
Thời tiết Sumbawanga Urban
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Trời ráo, độ ẩm 52%, độ thoáng gió tốt. Rất thích hợp để giặt phơi quần áo, chăn màn nhanh khô.
Thời tiết Sumbawanga Urban theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Sumbawanga Urban 7 ngày tới
- 26/10
Nhiều mây
Mưa 0% · 0 mm
17°26°Nhiều mây · Mưa 0%
- 27/10
Ít mây
Mưa 18% · 0 mm
17°26°Ít mây · Mưa 18%
- 28/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 50% · 0,7 mm
17°27°Mưa phùn nhẹ · Mưa 50%
- 29/10
Mưa phùn
Mưa 68% · 3,7 mm
17°26°Mưa phùn · Mưa 68%
- 30/10
Mưa phùn
Mưa 69% · 3,8 mm
16°22°Mưa phùn · Mưa 69%
- 31/10
Mưa phùn
Mưa 82% · 4,8 mm
15°24°Mưa phùn · Mưa 82%
- 01/11
Mưa phùn nhẹ
Mưa 72% · 1,4 mm
16°23°Mưa phùn nhẹ · Mưa 72%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 21m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Sumbawanga Urban)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Sumbawanga Urban trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Sumbawanga Urban
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 0% | 0 mm |
| 14:00 | 0% | 0 mm |
| 15:00 | 0% | 0 mm |
| 16:00 | 0% | 0 mm |
| 17:00 | 0% | 0 mm |
| 18:00 | 0% | 0 mm |
| 19:00 | 0% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 02:00 | 18.1°C | 15.7°C |
| 03:00 | 17.5°C | 15.4°C |
| 04:00 | 16.9°C | 14.9°C |
| 05:00 | 16.7°C | 14.5°C |
| 06:00 | 16.6°C | 14.3°C |
| 07:00 | 16.9°C | 14.5°C |
| 08:00 | 19.4°C | 16.9°C |
| 09:00 | 21.2°C | 17.9°C |
| 10:00 | 22.6°C | 20°C |
| 11:00 | 23.9°C | 22.2°C |
| 12:00 | 25°C | 23.9°C |
| 13:00 | 25.3°C | 24.7°C |
| 14:00 | 25.5°C | 24.9°C |
| 15:00 | 25.4°C | 24.1°C |
| 16:00 | 25.3°C | 23°C |
| 17:00 | 24.6°C | 21.6°C |
| 18:00 | 23.7°C | 21°C |
| 19:00 | 21.4°C | 19.6°C |
| 20:00 | 20.2°C | 18.6°C |
| 21:00 | 19.9°C | 18.5°C |
| 22:00 | 19.7°C | 18.5°C |
| 23:00 | 19.5°C | 18.2°C |
| 00:00 | 19.7°C | 18.3°C |
| 01:00 | 18.9°C | 17.9°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 1 | Thấp |
| 09:00 | 2.7 | Trung bình |
| 10:00 | 4.5 | Trung bình |
| 11:00 | 6 | Cao |
| 12:00 | 7.4 | Cao |
| 13:00 | 8.4 | Rất cao |
| 14:00 | 9.3 | Rất cao |
| 15:00 | 7.7 | Rất cao |
| 16:00 | 4.9 | Trung bình |
| 17:00 | 3.2 | Trung bình |
| 18:00 | 1.7 | Thấp |
| 19:00 | 0.2 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Sumbawanga Urban
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 02:00 | 18.9 km/h | 34.9 km/h |
| 03:00 | 17.9 km/h | 34.9 km/h |
| 04:00 | 17.5 km/h | 33.5 km/h |
| 05:00 | 18.5 km/h | 34.2 km/h |
| 06:00 | 19.6 km/h | 36 km/h |
| 07:00 | 20.3 km/h | 37.1 km/h |
| 08:00 | 21.3 km/h | 40.3 km/h |
| 09:00 | 24.8 km/h | 49 km/h |
| 10:00 | 25.4 km/h | 51.8 km/h |
| 11:00 | 23.4 km/h | 51.8 km/h |
| 12:00 | 22.8 km/h | 49.3 km/h |
| 13:00 | 21.8 km/h | 48.6 km/h |
| 14:00 | 20.6 km/h | 46.8 km/h |
| 15:00 | 20 km/h | 44.6 km/h |
| 16:00 | 19.3 km/h | 43.2 km/h |
| 17:00 | 18.3 km/h | 40.7 km/h |
| 18:00 | 15.7 km/h | 37.4 km/h |
| 19:00 | 10.1 km/h | 29.5 km/h |
| 20:00 | 9.9 km/h | 18.7 km/h |
| 21:00 | 10.4 km/h | 19.4 km/h |
| 22:00 | 11.3 km/h | 20.9 km/h |
| 23:00 | 12.5 km/h | 22.7 km/h |
| 00:00 | 14.9 km/h | 27.7 km/h |
| 01:00 | 14.6 km/h | 28.1 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Sumbawanga Urban
Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:26
- Giờ mặt trời lặn
- 18:48
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:37
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:05 / 19:09
- Giờ xanh sáng
- 06:05 – 06:13
- Giờ xanh tối
- 19:01 – 19:09
- Giờ vàng sáng
- 06:13 – 06:55
- Giờ vàng chiều
- 18:19 – 19:01
Trăng tròn · 100% được chiếu sáng
Trăng mọc 19:02 · trăng lặn 06:17
Thời tiết các khu vực thuộc Sumbawanga Urban
Thời tiết gần Sumbawanga Urban
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Sumbawanga Urban
Tiện ích mở rộng cho Sumbawanga Urban
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)