Thời tiết Tuy Hóa, Hắc Long Giang, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Tuy Hóa 10 ngày tới
0° / 12°Nhiều mây0%21,8 km/hNhiều mây · 21,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -5° / 6°
- Gió giật
- 47,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,4
-1° / 8°Nhiều mây0%21 km/hNhiều mây · 21 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -4° / 2°
- Gió giật
- 46,1 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3
-3° / 5°Nhiều mây8%18,5 km/hNhiều mây · 18,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -6° / 0°
- Gió giật
- 42,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3
-2° / 8°Trời quang0%16,8 km/hTrời quang · 16,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / 4°
- Gió giật
- 31 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3
2° / 15°Mưa phùn nhẹ6%33,8 km/hMưa phùn nhẹ · 33,8 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- -3° / 9°
- Gió giật
- 68,8 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2,8
2° / 12°Ít mây12%22,6 km/hÍt mây · 22,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 5°
- Gió giật
- 52,2 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3
0° / 10°Nhiều mây4%20 km/hNhiều mây · 20 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 4°
- Gió giật
- 41,4 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,6
-2° / 6°Trời quang4%24,1 km/hTrời quang · 24,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -6° / -1°
- Gió giật
- 54,4 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,8
-2° / 6°Ít mây8%21,6 km/hÍt mây · 21,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / -1°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 2,8
-2° / 9°Nhiều mây8%15,3 km/hNhiều mây · 15,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -7° / 4°
- Gió giật
- 36,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 2,4
Nhiệt độ Tuy Hóa trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 19/10 | 11.7°C | 0°C |
| 20/10 | 7.9°C | -1.1°C |
| 21/10 | 5.2°C | -2.7°C |
| 22/10 | 8.4°C | -2.2°C |
| 23/10 | 15°C | 2°C |
| 24/10 | 11.8°C | 1.5°C |
| 25/10 | 9.8°C | -0.3°C |
| 26/10 | 5.7°C | -2.5°C |
| 27/10 | 5.6°C | -2.3°C |
| 28/10 | 8.5°C | -2.3°C |
Khả năng mưa Tuy Hóa trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 19/10 | 0% | 0 mm |
| 20/10 | 0% | 0 mm |
| 21/10 | 8% | 0 mm |
| 22/10 | 0% | 0 mm |
| 23/10 | 6% | 0.6 mm |
| 24/10 | 12% | 0 mm |
| 25/10 | 4% | 0 mm |
| 26/10 | 4% | 0 mm |
| 27/10 | 8% | 0 mm |
| 28/10 | 8% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
24Tốt
Tia cực tím (UV)
2.05Thấp
Gió hiện tại
11km/h
Điểm sương
-1°Ẩm 32%
Mặt trời mọc & lặn
10h 47m ban ngàyTrưa 11:17
Mọc: 05:53Rạng đông 05:22
Lặn: 16:40Chạng vạng 17:11
Ảnh vệ tinh

20:20 17-10 – 22:20 17-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Tuy Hóa)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)